safe footing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secure or stable place to stand or walk; a situation or condition that provides security and stability.
Vietnamese Meaning
Một chỗ đứng hoặc đi lại an toàn và vững chắc; một tình huống hoặc điều kiện mang lại sự an toàn và ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers struggled to find safe footing on the steep, icy slope."
"Những người leo núi vất vả tìm kiếm một chỗ đứng an toàn trên con dốc trơn trượt, băng giá."
-
"The company is trying to establish safe footing in the new market."
"Công ty đang cố gắng tạo dựng một chỗ đứng an toàn trên thị trường mới."
-
"After the financial crisis, many people struggled to regain their safe footing."
"Sau cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều người đã phải vật lộn để lấy lại vị thế an toàn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự an toàn về mặt thể chất khi di chuyển trên địa hình khó khăn, hoặc mang nghĩa bóng chỉ sự an toàn, ổn định về tài chính, chính trị hoặc xã hội. Khác với 'firm ground', 'safe footing' nhấn mạnh vào yếu tố an toàn, tránh rủi ro.
Prepositions
on: Đề cập đến việc có được sự an toàn trực tiếp trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'The mountain climbers searched for safe footing on the icy slope'). for: Đề cập đến việc tìm kiếm hoặc chuẩn bị cho sự an toàn trong tương lai (ví dụ: 'The government is trying to create safe footing for the economy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain safe footing (đạt được chỗ đứng vững chắc)
-
find find safe footing (tìm thấy chỗ đứng an toàn)
-
provide provide safe footing (cung cấp chỗ đứng an toàn)
-
maintain maintain safe footing (duy trì chỗ đứng vững chắc)
-
lose lose safe footing (mất chỗ đứng vững chắc)
-
firm firm safe footing (chỗ đứng an toàn vững chãi)
-
secure secure safe footing (chỗ đứng an toàn chắc chắn)
-
solid solid safe footing (chỗ đứng an toàn vững chắc)
Idioms
-
on safe footing
ở vị trí an toàn, vững chắc (nghĩa đen hoặc bóng)
"After years of debt, the company is finally on safe footing."
(Sau nhiều năm mắc nợ, công ty cuối cùng cũng đã ở vị trí an toàn.)
-
gain/regain safe footing
đạt được/lấy lại vị trí an toàn, ổn định
"After the recession, many small businesses struggled to gain safe footing in the new economy."
(Sau cuộc suy thoái, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn để có được chỗ đứng vững chắc trong nền kinh tế mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe footing
Noun PhraseMột chỗ đứng hoặc đi lại an toàn và vững chắc; một tình huống hoặc điều kiện mang lại sự an toàn và ổn định.
"The climbers struggled to find safe footing on the steep, icy slope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe footing".
