(Top Banner Ad)
safe footing
B2
Noun Phrase B2 Chung

safe footing

UK: /ˈseɪf ˈfʊtɪŋ/ • US: /ˈseɪf ˈfʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đứng an toàn vị thế an toàn nền tảng vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secure or stable place to stand or walk; a situation or condition that provides security and stability.

Vietnamese Meaning

Một chỗ đứng hoặc đi lại an toàn và vững chắc; một tình huống hoặc điều kiện mang lại sự an toàn và ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers struggled to find safe footing on the steep, icy slope."

    "Những người leo núi vất vả tìm kiếm một chỗ đứng an toàn trên con dốc trơn trượt, băng giá."

  • "The company is trying to establish safe footing in the new market."

    "Công ty đang cố gắng tạo dựng một chỗ đứng an toàn trên thị trường mới."

  • "After the financial crisis, many people struggled to regain their safe footing."

    "Sau cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều người đã phải vật lộn để lấy lại vị thế an toàn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun foothold chỗ đặt chân vững chắc, chỗ đứng
Noun footpath đường đi bộ, lối đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf
English
safe
Old English
fōt
Old English
fōting
English
footing

Nguồn gốc của 'safe footing'

Cụm từ 'safe footing' ghép từ 'safe' (an toàn) và 'footing' (chỗ đặt chân, nền tảng). Từ 'safe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' nghĩa là 'không bị tổn thương, khỏe mạnh', sau đó vào tiếng Pháp cổ 'sauf' và tiếng Anh cổ 'sauf'. Từ 'footing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fōting', liên quan trực tiếp đến 'fōt' (chân) và hành động đặt chân. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa một vị trí đặt chân vững chãi, không nguy hiểm, đảm bảo sự ổn định và an toàn, dù là nghĩa đen (trên địa hình) hay nghĩa bóng (trong tình huống).

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự an toàn về mặt thể chất khi di chuyển trên địa hình khó khăn, hoặc mang nghĩa bóng chỉ sự an toàn, ổn định về tài chính, chính trị hoặc xã hội. Khác với 'firm ground', 'safe footing' nhấn mạnh vào yếu tố an toàn, tránh rủi ro.

Prepositions

on for

on: Đề cập đến việc có được sự an toàn trực tiếp trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'The mountain climbers searched for safe footing on the icy slope'). for: Đề cập đến việc tìm kiếm hoặc chuẩn bị cho sự an toàn trong tương lai (ví dụ: 'The government is trying to create safe footing for the economy').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe footing
  • gain gain safe footing
    (đạt được chỗ đứng vững chắc)
  • find find safe footing
    (tìm thấy chỗ đứng an toàn)
  • provide provide safe footing
    (cung cấp chỗ đứng an toàn)
  • maintain maintain safe footing
    (duy trì chỗ đứng vững chắc)
  • lose lose safe footing
    (mất chỗ đứng vững chắc)
Adjective + safe footing
  • firm firm safe footing
    (chỗ đứng an toàn vững chãi)
  • secure secure safe footing
    (chỗ đứng an toàn chắc chắn)
  • solid solid safe footing
    (chỗ đứng an toàn vững chắc)

Idioms

  • on safe footing

    ở vị trí an toàn, vững chắc (nghĩa đen hoặc bóng)

    "After years of debt, the company is finally on safe footing."

    (Sau nhiều năm mắc nợ, công ty cuối cùng cũng đã ở vị trí an toàn.)

  • gain/regain safe footing

    đạt được/lấy lại vị trí an toàn, ổn định

    "After the recession, many small businesses struggled to gain safe footing in the new economy."

    (Sau cuộc suy thoái, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn để có được chỗ đứng vững chắc trong nền kinh tế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe footing

Noun Phrase
Lật mặt

Một chỗ đứng hoặc đi lại an toàn và vững chắc; một tình huống hoặc điều kiện mang lại sự an toàn và ổn định.

"The climbers struggled to find safe footing on the steep, icy slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe footing".

Tầm quan trọng của sự ổn định và nền tảng

'Safe footing' thường được dùng để mô tả sự ổn định và an toàn, không chỉ trong các hoạt động thể chất như leo núi hay đi bộ trên địa hình hiểm trở mà còn trong các tình huống trừu tượng hơn. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'nền tảng vững chắc' (solid foundation) rất quan trọng, áp dụng cho mọi thứ từ xây dựng nhà cửa đến khởi nghiệp kinh doanh. Nó ám chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và một vị thế an toàn, vững chãi trước khi tiến xa hơn hoặc đối mặt với thách thức.

Tương đồng với 'bước đi vững chắc' trong tiếng Việt

Cụm từ 'safe footing' có thể được liên hệ với cách diễn đạt 'bước đi vững chắc' trong tiếng Việt. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng, ổn định và an toàn trong mọi hành động, dù là nghĩa đen khi di chuyển hay nghĩa bóng khi đưa ra quyết định quan trọng, đảm bảo không gặp rủi ro hay thất bại. Điều này phản ánh một giá trị chung về sự thận trọng và ổn định trong cuộc sống và công việc.