stable ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or condition that is secure and not likely to change or be disrupted.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc điều kiện an toàn, vững chắc và không có khả năng thay đổi hoặc bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of financial instability, the company is finally on stable ground."
"Sau nhiều năm bất ổn tài chính, cuối cùng công ty cũng đã ở trong tình trạng ổn định."
-
"The new policies have put the economy on stable ground."
"Các chính sách mới đã đưa nền kinh tế vào thế ổn định."
-
"It's important to get your life on stable ground before making any big decisions."
"Điều quan trọng là phải ổn định cuộc sống trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ổn định, an toàn về mặt tài chính, chính trị, hoặc tình cảm. Khác với 'solid ground' thường chỉ nghĩa đen về mặt vật lý.
Prepositions
‘On stable ground’: đang ở trong tình trạng ổn định. ‘Off stable ground’: mất đi sự ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm firm stable ground (nền tảng vững chắc, kiên cố)
-
solid solid stable ground (nền tảng kiên cố, không lung lay)
-
secure secure stable ground (nền tảng an toàn, được bảo đảm)
-
find find stable ground (tìm thấy điểm tựa vững chắc, tìm được sự ổn định)
-
seek seek stable ground (tìm kiếm sự ổn định, nền tảng vững vàng)
-
gain gain stable ground (đạt được sự ổn định, có được nền tảng vững chắc)
-
establish establish stable ground (thiết lập nền tảng vững chắc)
-
lose lose stable ground (mất đi sự ổn định, mất điểm tựa)
-
stand on stand on stable ground (đứng trên nền tảng vững chắc, có vị thế ổn định)
-
on on stable ground (trên nền tảng vững chắc, ở vị thế ổn định)
Idioms
-
On stable ground
Ở trong một vị thế an toàn, vững chắc; có được sự ổn định hoặc nền tảng vững vàng (thường dùng theo nghĩa bóng về tài chính, tình cảm, sự nghiệp).
"After years of financial struggles, the company is finally on stable ground."
(Sau nhiều năm vật lộn về tài chính, công ty cuối cùng cũng có được sự ổn định.)
-
To find/seek stable ground
Tìm kiếm hoặc đạt được một vị trí, tình huống an toàn, ổn định sau một giai đoạn khó khăn hoặc không chắc chắn.
"After the divorce, she struggled to find stable ground emotionally."
(Sau cuộc ly hôn, cô ấy đã rất khó khăn để tìm lại sự ổn định về mặt cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable ground
Danh từ (Cụm danh từ)Một tình huống hoặc điều kiện an toàn, vững chắc và không có khả năng thay đổi hoặc bị gián đoạn.
"After years of financial instability, the company is finally on stable ground."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ground is stable, it provides a safe foundation for building. |
Nếu mặt đất ổn định, nó cung cấp một nền móng an toàn để xây dựng. |
| Phủ định | When the ground isn't stable, buildings don't last long. |
Khi mặt đất không ổn định, các tòa nhà không tồn tại được lâu. |
| Nghi vấn | If the ground seems stable, is it always safe to proceed with construction? |
Nếu mặt đất có vẻ ổn định, có phải lúc nào cũng an toàn để tiếp tục xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable ground".
