firm footing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vị trí an toàn hoặc ổn định, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the restructuring, the company is now on a firm footing."
"Sau khi tái cấu trúc, công ty hiện đang có một nền tảng vững chắc."
-
"The climber struggled to find a firm footing on the icy slope."
"Người leo núi chật vật tìm một chỗ đứng vững chắc trên sườn dốc băng giá."
-
"The new economic policies are helping to put the country on a firm footing."
"Các chính sách kinh tế mới đang giúp đưa đất nước vào một nền tảng vững chắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự ổn định về mặt vật lý, ví dụ như khi leo trèo, đi bộ trên địa hình không bằng phẳng. Về mặt nghĩa bóng, nó chỉ sự ổn định về tài chính, chính trị, hoặc trong bất kỳ tình huống nào cần sự chắc chắn. Nó nhấn mạnh vào nền tảng vững chắc để hành động hoặc phát triển.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về việc đạt được hoặc duy trì một nền tảng vững chắc: 'The company is on a firm footing.' (Công ty đang có một nền tảng vững chắc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain firm footing (giành được chỗ đứng vững chắc, đạt được nền tảng vững vàng)
-
establish establish firm footing (thiết lập nền tảng vững chắc)
-
find find firm footing (tìm thấy chỗ đứng vững chắc)
-
maintain maintain firm footing (duy trì chỗ đứng vững chắc)
-
lose lose firm footing (mất chỗ đứng vững chắc)
-
solid a solid firm footing (một nền tảng vững chắc kiên cố)
-
secure a secure firm footing (một nền tảng vững chắc an toàn)
-
stable a stable firm footing (một nền tảng vững chắc ổn định)
-
on on firm footing (trên nền tảng vững chắc, ở vị thế vững vàng)
Idioms
-
on a firm footing
trên một nền tảng vững chắc; ở vị thế vững vàng, an toàn
"After years of hard work, the company is finally on a firm footing."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng đã có được nền tảng vững chắc.)
-
put/place something on a firm footing
đặt/đưa cái gì đó lên một nền tảng vững chắc; củng cố cái gì đó
"The new policies are designed to put the economy on a firm footing."
(Các chính sách mới được thiết kế để đặt nền kinh tế lên một nền tảng vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firm footing
Danh từMột vị trí an toàn hoặc ổn định, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
"After the restructuring, the company is now on a firm footing."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed in this competitive field, one must have firm footing in the basics. |
Để thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này, người ta phải có nền tảng vững chắc về những điều cơ bản. |
| Phủ định | You should not attempt the climb without firm footing. |
Bạn không nên thử leo trèo khi không có chỗ đứng vững chắc. |
| Nghi vấn | Could she have maintained firm footing during the earthquake? |
Liệu cô ấy có thể giữ được thế đứng vững chắc trong trận động đất không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had firm footing in my career so I could finally buy a house. |
Tôi ước tôi có một chỗ đứng vững chắc trong sự nghiệp để cuối cùng tôi có thể mua một ngôi nhà. |
| Phủ định | If only he didn't wish for firm footing without putting in any effort. |
Giá mà anh ấy không ước có một chỗ đứng vững chắc mà không cần nỗ lực gì. |
| Nghi vấn | Do you wish you had firm footing now, or are you still figuring things out? |
Bạn có ước mình có một chỗ đứng vững chắc bây giờ không, hay bạn vẫn đang tìm hiểu mọi thứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm footing".
