(Top Banner Ad)
firm footing
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

firm footing

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đứng vững chắc nền tảng vững chắc vị thế vững chắc cơ sở vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secure or stable position, either literally or figuratively.

Vietnamese Meaning

Một vị trí an toàn hoặc ổn định, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the restructuring, the company is now on a firm footing."

    "Sau khi tái cấu trúc, công ty hiện đang có một nền tảng vững chắc."

  • "The climber struggled to find a firm footing on the icy slope."

    "Người leo núi chật vật tìm một chỗ đứng vững chắc trên sườn dốc băng giá."

  • "The new economic policies are helping to put the country on a firm footing."

    "Các chính sách kinh tế mới đang giúp đưa đất nước vào một nền tảng vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb firm làm cho vững chắc, củng cố
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định
Noun foot bàn chân, chân (đơn vị đo)
Verb foot đi bộ, thanh toán (hóa đơn)
Noun foothold chỗ đứng chân, vị trí an toàn để tiến lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dher-
Latin
firmus (strong, stable)
Old French
ferm
Middle English
ferm
English
firm
Old English
fōting (act of walking, place to stand)
Middle English
fotynge
English
footing

Gốc rễ của sự vững chắc

Cụm từ 'firm footing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Firm' (chắc chắn, kiên cố) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'firmus', mang ý nghĩa sự vững vàng, ổn định. Còn 'footing' (chỗ đặt chân, nền tảng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fōting', ban đầu chỉ hành động đi bộ hoặc một nơi để đặt chân. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh một nền tảng vững chãi, khó bị lung lay, biểu thị sự an toàn và ổn định trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự ổn định về mặt vật lý, ví dụ như khi leo trèo, đi bộ trên địa hình không bằng phẳng. Về mặt nghĩa bóng, nó chỉ sự ổn định về tài chính, chính trị, hoặc trong bất kỳ tình huống nào cần sự chắc chắn. Nó nhấn mạnh vào nền tảng vững chắc để hành động hoặc phát triển.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' khi nói về việc đạt được hoặc duy trì một nền tảng vững chắc: 'The company is on a firm footing.' (Công ty đang có một nền tảng vững chắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + firm footing
  • gain gain firm footing
    (giành được chỗ đứng vững chắc, đạt được nền tảng vững vàng)
  • establish establish firm footing
    (thiết lập nền tảng vững chắc)
  • find find firm footing
    (tìm thấy chỗ đứng vững chắc)
  • maintain maintain firm footing
    (duy trì chỗ đứng vững chắc)
  • lose lose firm footing
    (mất chỗ đứng vững chắc)
Adjectives describing firm footing
  • solid a solid firm footing
    (một nền tảng vững chắc kiên cố)
  • secure a secure firm footing
    (một nền tảng vững chắc an toàn)
  • stable a stable firm footing
    (một nền tảng vững chắc ổn định)
Prepositional Phrases
  • on on firm footing
    (trên nền tảng vững chắc, ở vị thế vững vàng)

Idioms

  • on a firm footing

    trên một nền tảng vững chắc; ở vị thế vững vàng, an toàn

    "After years of hard work, the company is finally on a firm footing."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng đã có được nền tảng vững chắc.)

  • put/place something on a firm footing

    đặt/đưa cái gì đó lên một nền tảng vững chắc; củng cố cái gì đó

    "The new policies are designed to put the economy on a firm footing."

    (Các chính sách mới được thiết kế để đặt nền kinh tế lên một nền tảng vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm footing

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí an toàn hoặc ổn định, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

"After the restructuring, the company is now on a firm footing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed in this competitive field, one must have firm footing in the basics.
Để thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này, người ta phải có nền tảng vững chắc về những điều cơ bản.
Phủ định
You should not attempt the climb without firm footing.
Bạn không nên thử leo trèo khi không có chỗ đứng vững chắc.
Nghi vấn
Could she have maintained firm footing during the earthquake?
Liệu cô ấy có thể giữ được thế đứng vững chắc trong trận động đất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had firm footing in my career so I could finally buy a house.
Tôi ước tôi có một chỗ đứng vững chắc trong sự nghiệp để cuối cùng tôi có thể mua một ngôi nhà.
Phủ định
If only he didn't wish for firm footing without putting in any effort.
Giá mà anh ấy không ước có một chỗ đứng vững chắc mà không cần nỗ lực gì.
Nghi vấn
Do you wish you had firm footing now, or are you still figuring things out?
Bạn có ước mình có một chỗ đứng vững chắc bây giờ không, hay bạn vẫn đang tìm hiểu mọi thứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm footing".

Tầm quan trọng của sự ổn định

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'firm footing' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự ổn định và an toàn trong cuộc sống cá nhân, kinh doanh hay chính trị. Việc 'có được chỗ đứng vững chắc' (getting a firm footing) là mục tiêu quan trọng, hàm ý sự thành công trong việc tạo lập một nền tảng vững vàng để phát triển hoặc chống chọi với khó khăn và thử thách. Nó thể hiện khát vọng về sự chắc chắn và bền vững.

Xây dựng nền tảng vững chắc

Giống như việc xây một ngôi nhà cần có móng vững chắc, nhiều triết lý phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng 'firm footing' trong mọi khía cạnh: từ việc học tập kiến thức cơ bản (academic firm footing), xây dựng tài chính cá nhân (financial firm footing), cho đến việc thiết lập các mối quan hệ bền vững. Điều này thể hiện giá trị của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tính kiên nhẫn và bền bỉ để đạt được thành công lâu dài.