(Top Banner Ad)
unstable ground
B2
Danh từ (cụm) B2 Nghĩa đen: Địa lý, Xây dựng; Nghĩa bóng: Chính trị, Kinh tế, Xã hội

unstable ground

UK: /ʌnˈsteɪbəl ɡraʊnd/ • US: /ʌnˈsteɪbəl ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nền đất không ổn định tình thế bấp bênh mặt đất lung lay nền tảng không vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Literally, ground that is not firm or steady; figuratively, a situation that is likely to change suddenly and negatively.

Vietnamese Meaning

Nghĩa đen: Mặt đất không vững chắc, không ổn định; Nghĩa bóng: Một tình huống có khả năng thay đổi đột ngột và tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction project was halted due to the unstable ground."

    "Dự án xây dựng đã bị tạm dừng do mặt đất không ổn định."

  • "The company is on unstable ground after the scandal."

    "Công ty đang ở trên nền tảng không vững chắc sau vụ bê bối."

  • "The peace talks are on unstable ground due to the recent violence."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đang trên đà không ổn định do bạo lực gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, sự bền vững
Noun instability sự bất ổn, sự không ổn định
Verb stabilize làm ổn định, giữ vững
Adjective stable ổn định, vững chắc
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng
Noun grounding nền tảng, sự đặt nền móng, sự hiểu biết cơ bản
Verb ground đặt xuống đất, đặt nền móng, dạy dỗ cơ bản
Adjective grounded có căn cứ, có nền tảng vững chắc, thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghĩa đen: Địa lý, Xây dựng; Nghĩa bóng: Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
stabilis
Old French
stable
Old English
grund

Tiền tố 'un-': Đảo ngược ý nghĩa

Tiền tố "un-" xuất hiện từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa "không" hoặc "ngược lại". Nó giúp biến đổi từ "stable" (ổn định) thành "unstable" (không ổn định), tạo ra sự đối lập mạnh mẽ chỉ với hai chữ cái, giống như cách chúng ta dùng "không" trong tiếng Việt để phủ định!

Nền tảng của 'stable': Đứng vững vàng

Từ "stable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "stabilis", nghĩa là "đứng vững, kiên cố". Hãy hình dung một vật gì đó đứng thật chắc, không lung lay – đó chính là bản chất của sự ổn định mà từ này mang lại cho tiếng Anh.

Từ 'ground': Mặt đất dưới chân ta

"Ground" là một trong những từ lâu đời nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "grund". Ban đầu, nó chỉ đáy, nền tảng, sau đó phát triển để miêu tả bề mặt trái đất mà chúng ta bước đi. Từ này mang ý nghĩa về nền tảng và sự kết nối với mặt đất.

Usage Note

Cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một khu vực đất dễ bị sụt lún, lở đất hoặc động đất. Theo nghĩa bóng, nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống không chắc chắn, nguy hiểm hoặc có khả năng thất bại. So sánh với 'shaky ground', có ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự thiếu tin tưởng hoặc sự yếu kém hơn.

Prepositions

on under

‘On unstable ground’ chỉ ra một vị trí hoặc tình huống mà sự không ổn định đang có tác động trực tiếp. ‘Under unstable ground’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ nguyên nhân gốc rễ của sự bất ổn nằm bên dưới bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable ground
  • treacherous treacherous unstable ground
    (mặt đất không ổn định nguy hiểm, dễ sụt lún)
  • loose loose unstable ground
    (đất lỏng lẻo không vững chắc)
  • shaky shaky unstable ground
    (đất rung lắc, không kiên cố)
Verb + unstable ground
  • stand on stand on unstable ground
    (đứng trên nền đất không vững chắc (nghĩa đen và bóng), ở trong tình thế bấp bênh)
  • tread on tread on unstable ground
    (bước đi trên nền đất không vững chắc (nghĩa đen và bóng), hành động liều lĩnh hoặc trong tình huống nhạy cảm)
  • build on build on unstable ground
    (xây dựng trên nền đất không vững chắc (nghĩa đen và bóng), xây dựng trên một nền tảng yếu kém)
  • move across move across unstable ground
    (di chuyển qua khu vực đất không ổn định)

Idioms

  • to be on unstable ground

    ở trong tình thế bấp bênh, không vững chắc; có địa vị không an toàn (mang nghĩa bóng)

    "The company's finances are on unstable ground after a series of bad investments."

    (Tài chính của công ty đang trong tình trạng bấp bênh sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ.)

  • to tread on unstable ground

    hành động hoặc nói chuyện trong một tình huống nhạy cảm, có nguy cơ gây rắc rối hoặc tranh cãi (mang nghĩa bóng)

    "He felt like he was treading on unstable ground discussing politics with his boss."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đang bước vào tình thế nhạy cảm khi thảo luận chính trị với sếp.)

  • to build on unstable ground

    xây dựng hoặc dựa vào một nền tảng yếu kém, không bền vững (ví dụ: mối quan hệ, kế hoạch, lập luận)

    "Their marriage was built on unstable ground from the start, lacking trust and communication."

    (Cuộc hôn nhân của họ ngay từ đầu đã được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc, thiếu tin tưởng và giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable ground

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Nghĩa đen: Mặt đất không vững chắc, không ổn định; Nghĩa bóng: Một tình huống có khả năng thay đổi đột ngột và tiêu cực.

"The construction project was halted due to the unstable ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ground feels unstable; I'm afraid it will collapse.
Mặt đất này có vẻ không ổn định; Tôi sợ nó sẽ sụp đổ.
Phủ định
That ground isn't unstable, you can walk there safely.
Mặt đất kia không không ổn định đâu, bạn có thể đi bộ ở đó một cách an toàn.
Nghi vấn
Is this unstable ground near the construction site?
Có phải vùng đất không ổn định này ở gần công trường xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable ground".

Sự bất ổn địa chất và ảnh hưởng

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các khu vực có địa chất phức tạp hoặc hoạt động địa chấn (như vành đai lửa Thái Bình Dương), 'unstable ground' (đất không ổn định) là một mối lo ngại lớn. Nó liên quan đến nguy cơ sạt lở đất, lún đất, động đất, và đòi hỏi các tiêu chuẩn xây dựng cực kỳ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho công trình và con người, điển hình như ở Nhật Bản hay California (Mỹ).

Ẩn dụ về sự bấp bênh trong đời sống

Khái niệm 'unstable ground' thường được sử dụng như một ẩn dụ trong văn hóa phương Tây để mô tả các tình huống xã hội, chính trị, kinh tế hoặc cá nhân không ổn định, dễ đổ vỡ hoặc có nguy cơ sụp đổ. Ví dụ, một nền kinh tế đang suy thoái hoặc một chính phủ có chính sách không vững chắc có thể được mô tả là 'đứng trên nền đất bấp bênh', làm nổi bật sự mong manh và thiếu an toàn.