unstable ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Literally, ground that is not firm or steady; figuratively, a situation that is likely to change suddenly and negatively.
Vietnamese Meaning
Nghĩa đen: Mặt đất không vững chắc, không ổn định; Nghĩa bóng: Một tình huống có khả năng thay đổi đột ngột và tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction project was halted due to the unstable ground."
"Dự án xây dựng đã bị tạm dừng do mặt đất không ổn định."
-
"The company is on unstable ground after the scandal."
"Công ty đang ở trên nền tảng không vững chắc sau vụ bê bối."
-
"The peace talks are on unstable ground due to the recent violence."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đang trên đà không ổn định do bạo lực gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, sự bền vững |
| Noun | instability | sự bất ổn, sự không ổn định |
| Verb | stabilize | làm ổn định, giữ vững |
| Adjective | stable | ổn định, vững chắc |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững vàng |
| Noun | grounding | nền tảng, sự đặt nền móng, sự hiểu biết cơ bản |
| Verb | ground | đặt xuống đất, đặt nền móng, dạy dỗ cơ bản |
| Adjective | grounded | có căn cứ, có nền tảng vững chắc, thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một khu vực đất dễ bị sụt lún, lở đất hoặc động đất. Theo nghĩa bóng, nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống không chắc chắn, nguy hiểm hoặc có khả năng thất bại. So sánh với 'shaky ground', có ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự thiếu tin tưởng hoặc sự yếu kém hơn.
Prepositions
‘On unstable ground’ chỉ ra một vị trí hoặc tình huống mà sự không ổn định đang có tác động trực tiếp. ‘Under unstable ground’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ nguyên nhân gốc rễ của sự bất ổn nằm bên dưới bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treacherous treacherous unstable ground (mặt đất không ổn định nguy hiểm, dễ sụt lún)
-
loose loose unstable ground (đất lỏng lẻo không vững chắc)
-
shaky shaky unstable ground (đất rung lắc, không kiên cố)
-
stand on stand on unstable ground (đứng trên nền đất không vững chắc (nghĩa đen và bóng), ở trong tình thế bấp bênh)
-
tread on tread on unstable ground (bước đi trên nền đất không vững chắc (nghĩa đen và bóng), hành động liều lĩnh hoặc trong tình huống nhạy cảm)
-
build on build on unstable ground (xây dựng trên nền đất không vững chắc (nghĩa đen và bóng), xây dựng trên một nền tảng yếu kém)
-
move across move across unstable ground (di chuyển qua khu vực đất không ổn định)
Idioms
-
to be on unstable ground
ở trong tình thế bấp bênh, không vững chắc; có địa vị không an toàn (mang nghĩa bóng)
"The company's finances are on unstable ground after a series of bad investments."
(Tài chính của công ty đang trong tình trạng bấp bênh sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ.)
-
to tread on unstable ground
hành động hoặc nói chuyện trong một tình huống nhạy cảm, có nguy cơ gây rắc rối hoặc tranh cãi (mang nghĩa bóng)
"He felt like he was treading on unstable ground discussing politics with his boss."
(Anh ấy cảm thấy như mình đang bước vào tình thế nhạy cảm khi thảo luận chính trị với sếp.)
-
to build on unstable ground
xây dựng hoặc dựa vào một nền tảng yếu kém, không bền vững (ví dụ: mối quan hệ, kế hoạch, lập luận)
"Their marriage was built on unstable ground from the start, lacking trust and communication."
(Cuộc hôn nhân của họ ngay từ đầu đã được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc, thiếu tin tưởng và giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstable ground
Danh từ (cụm)Nghĩa đen: Mặt đất không vững chắc, không ổn định; Nghĩa bóng: Một tình huống có khả năng thay đổi đột ngột và tiêu cực.
"The construction project was halted due to the unstable ground."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This ground feels unstable; I'm afraid it will collapse. |
Mặt đất này có vẻ không ổn định; Tôi sợ nó sẽ sụp đổ. |
| Phủ định | That ground isn't unstable, you can walk there safely. |
Mặt đất kia không không ổn định đâu, bạn có thể đi bộ ở đó một cách an toàn. |
| Nghi vấn | Is this unstable ground near the construction site? |
Có phải vùng đất không ổn định này ở gần công trường xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable ground".
