safe waters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation that does not involve any risks.
Vietnamese Meaning
Một tình huống không có rủi ro hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a period of uncertainty, the company is finally in safe waters."
"Sau một thời gian bất ổn, cuối cùng công ty cũng đã ở trong vùng an toàn."
-
"The politician preferred to stay in safe waters and avoided controversial topics."
"Chính trị gia thích ở trong vùng an toàn và tránh các chủ đề gây tranh cãi."
-
"The business decided to stick to safe waters, investing only in established markets."
"Doanh nghiệp quyết định bám vào vùng an toàn, chỉ đầu tư vào các thị trường đã được thiết lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | safety | sự an toàn, tính an toàn |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
| Verb | save | cứu, bảo vệ, tiết kiệm |
| Noun/Verb | safeguard | sự bảo vệ, người bảo vệ; bảo vệ, che chở |
| Noun | water | nước, vùng nước (biển, hồ, sông) |
| Verb | water | tưới nước, cho uống nước |
| Adjective | watery | như nước, nhiều nước, loãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả việc tránh những tình huống rủi ro, tranh cãi hoặc những vấn đề phức tạp. Nó có thể ám chỉ sự thận trọng quá mức, đôi khi là thiếu quyết đoán hoặc bỏ lỡ cơ hội vì sợ rủi ro. Khác với "uncharted waters" (vùng nước chưa được khám phá) vốn mang ý nghĩa mạo hiểm và tiềm năng lớn, "safe waters" tập trung vào sự an toàn và ổn định.
Prepositions
"in safe waters" chỉ trạng thái an toàn, ổn định. Ví dụ: "The company is now operating in safe waters."
"into safe waters" chỉ hành động đưa một thứ gì đó vào trạng thái an toàn. Ví dụ: "The government's policies helped steer the economy into safe waters."
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach safe waters (đạt đến vùng nước an toàn (sau khi vượt qua nguy hiểm))
-
seek seek safe waters (tìm kiếm vùng nước an toàn (nơi trú ẩn))
-
navigate navigate safe waters (điều hướng trong vùng nước an toàn)
-
return to return to safe waters (trở lại vùng nước an toàn)
-
steer into steer into safe waters (lái (tàu, kế hoạch) vào vùng an toàn)
Idioms
-
be in safe waters
ở trong tình trạng an toàn, thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn
"After years of financial struggle, the company is finally in safe waters."
(Sau nhiều năm khó khăn tài chính, công ty cuối cùng cũng đã ở trong vùng an toàn.)
-
steer a course into safe waters
dẫn dắt một kế hoạch, tình huống hoặc cuộc đàm phán vào hướng an toàn, tránh rủi ro
"The diplomat worked hard to steer a course into safe waters during the tense negotiations."
(Nhà ngoại giao đã làm việc cật lực để định hướng đàm phán vào vùng an toàn trong các cuộc đối thoại căng thẳng.)
-
guide someone to safe waters
hướng dẫn ai đó đến nơi an toàn, giúp họ vượt qua khó khăn hoặc nguy hiểm
"The experienced mentor guided the young entrepreneur to safe waters during the economic downturn."
(Người cố vấn giàu kinh nghiệm đã hướng dẫn doanh nhân trẻ đến nơi an toàn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe waters
IdiomMột tình huống không có rủi ro hoặc nguy hiểm.
"After a period of uncertainty, the company is finally in safe waters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe waters".
