(Top Banner Ad)
safe waters
B2
Idiom B2 Thành ngữ / Idiom, Kinh doanh, Chính trị

safe waters

Nghĩa tiếng Việt

vùng an toàn vùng nước an toàn tình huống an toàn trạng thái an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that does not involve any risks.

Vietnamese Meaning

Một tình huống không có rủi ro hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a period of uncertainty, the company is finally in safe waters."

    "Sau một thời gian bất ổn, cuối cùng công ty cũng đã ở trong vùng an toàn."

  • "The politician preferred to stay in safe waters and avoided controversial topics."

    "Chính trị gia thích ở trong vùng an toàn và tránh các chủ đề gây tranh cãi."

  • "The business decided to stick to safe waters, investing only in established markets."

    "Doanh nghiệp quyết định bám vào vùng an toàn, chỉ đầu tư vào các thị trường đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb save cứu, bảo vệ, tiết kiệm
Noun/Verb safeguard sự bảo vệ, người bảo vệ; bảo vệ, che chở
Noun water nước, vùng nước (biển, hồ, sông)
Verb water tưới nước, cho uống nước
Adjective watery như nước, nhiều nước, loãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ / Idiom, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*solH-
Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf
English
safe
PIE
*wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water

Nguồn gốc 'vùng nước an toàn'

Cụm từ 'safe waters' (vùng nước an toàn) là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'safe' (an toàn) và danh từ 'waters' (vùng nước, biển cả). 'Safe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', mang ý nghĩa 'không bị tổn hại, khỏe mạnh'. 'Waters' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', chỉ chất lỏng không màu, không mùi. Khi kết hợp, cụm từ này gợi lên hình ảnh một nơi chốn trên biển hoặc sông hồ không có nguy hiểm, bão tố hay chướng ngại vật, mang lại cảm giác yên bình và an tâm cho những người đi biển hoặc trong các tình huống khó khăn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả việc tránh những tình huống rủi ro, tranh cãi hoặc những vấn đề phức tạp. Nó có thể ám chỉ sự thận trọng quá mức, đôi khi là thiếu quyết đoán hoặc bỏ lỡ cơ hội vì sợ rủi ro. Khác với "uncharted waters" (vùng nước chưa được khám phá) vốn mang ý nghĩa mạo hiểm và tiềm năng lớn, "safe waters" tập trung vào sự an toàn và ổn định.

Prepositions

in into

"in safe waters" chỉ trạng thái an toàn, ổn định. Ví dụ: "The company is now operating in safe waters."
"into safe waters" chỉ hành động đưa một thứ gì đó vào trạng thái an toàn. Ví dụ: "The government's policies helped steer the economy into safe waters."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe waters
  • reach reach safe waters
    (đạt đến vùng nước an toàn (sau khi vượt qua nguy hiểm))
  • seek seek safe waters
    (tìm kiếm vùng nước an toàn (nơi trú ẩn))
  • navigate navigate safe waters
    (điều hướng trong vùng nước an toàn)
  • return to return to safe waters
    (trở lại vùng nước an toàn)
  • steer into steer into safe waters
    (lái (tàu, kế hoạch) vào vùng an toàn)

Idioms

  • be in safe waters

    ở trong tình trạng an toàn, thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn

    "After years of financial struggle, the company is finally in safe waters."

    (Sau nhiều năm khó khăn tài chính, công ty cuối cùng cũng đã ở trong vùng an toàn.)

  • steer a course into safe waters

    dẫn dắt một kế hoạch, tình huống hoặc cuộc đàm phán vào hướng an toàn, tránh rủi ro

    "The diplomat worked hard to steer a course into safe waters during the tense negotiations."

    (Nhà ngoại giao đã làm việc cật lực để định hướng đàm phán vào vùng an toàn trong các cuộc đối thoại căng thẳng.)

  • guide someone to safe waters

    hướng dẫn ai đó đến nơi an toàn, giúp họ vượt qua khó khăn hoặc nguy hiểm

    "The experienced mentor guided the young entrepreneur to safe waters during the economic downturn."

    (Người cố vấn giàu kinh nghiệm đã hướng dẫn doanh nhân trẻ đến nơi an toàn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe waters

Idiom
Lật mặt

Một tình huống không có rủi ro hoặc nguy hiểm.

"After a period of uncertainty, the company is finally in safe waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe waters".

Biểu tượng của sự an toàn và ổn định

'Safe waters' không chỉ là vùng biển yên bình mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, đại diện cho sự an toàn, ổn định và thoát khỏi nguy hiểm. Từ xa xưa, những người đi biển luôn khao khát tìm thấy 'safe waters' (bến cảng an toàn) sau những chuyến hải trình đầy bão tố. Trong cuộc sống hiện đại, cụm từ này thường được dùng để chỉ một tình huống tài chính vững chắc, một mối quan hệ ổn định, hoặc một giai đoạn bình yên sau những biến cố lớn.

Tầm quan trọng trong hàng hải và lịch sử

Trong lịch sử hàng hải, việc xác định và tiếp cận 'safe waters' là yếu tố sống còn cho sự sống còn của thủy thủ và sự thành công của các chuyến đi. Các bản đồ biển cổ đại thường đánh dấu các vùng nước sâu, không có đá ngầm, và có nơi trú ẩn tự nhiên là 'safe waters'. Điều này liên kết mật thiết với sự phát triển của giao thương, khám phá và di cư, khi các thủy thủ và thương nhân luôn tìm kiếm những con đường an toàn để đảm bảo sự sống còn và lợi nhuận cho chuyến đi của mình.