(Top Banner Ad)
risk-free environment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

risk-free environment

UK: /ˈrɪsk ˈfriː ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˈrɪsk ˈfriː ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường không rủi ro môi trường an toàn tuyệt đối môi trường ít rủi ro nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment or situation where there is no possibility of loss, harm, or failure.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc tình huống mà không có khả năng mất mát, gây hại hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to create a risk-free environment for innovation."

    "Công ty hướng đến việc tạo ra một môi trường không rủi ro cho sự đổi mới."

  • "The government bond is considered a risk-free investment."

    "Trái phiếu chính phủ được coi là một khoản đầu tư không rủi ro."

  • "We strive to provide a risk-free environment for our employees."

    "Chúng tôi cố gắng cung cấp một môi trường không rủi ro cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, sự mạo hiểm
Verb risk liều, mạo hiểm
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người chấp nhận rủi ro
Adjective risk-averse ngại rủi ro
Verb de-risk giảm thiểu rủi ro
Adjective free tự do, miễn phí
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adjective risk-free không có rủi ro, an toàn tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

risky environment (môi trường rủi ro)hazardous environment (môi trường nguy hiểm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risico/rischio (danger, risk)
English
risk (17th century)
Proto-Germanic
*frijaz (beloved, not enslaved)
Old English
frēo (free)
English
free (ancient)
Old French
environner (to surround)
English
environment (late 18th century)
Modern English Compound
risk-free environment

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) có thể bắt nguồn từ từ 'risico' hoặc 'rischio' trong tiếng Ý cổ, dùng để chỉ việc đi thuyền xung quanh những tảng đá ngầm nguy hiểm hoặc những chướng ngại vật khó lường trên biển. Nó gợi lên ý nghĩa của sự mạo hiểm và khả năng gặp phải tổn thất, điều không thể tránh khỏi khi đối mặt với tự nhiên.

Sự phát triển của 'Environment'

Ban đầu, từ 'environment' (môi trường) trong tiếng Anh chỉ đơn thuần có nghĩa là 'những thứ xung quanh' hoặc 'hoàn cảnh'. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt từ thế kỷ 19, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả thế giới tự nhiên và các hệ sinh thái, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa con người và không gian sống xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô tả các khoản đầu tư có rủi ro rất thấp hoặc không có rủi ro. Tuy nhiên, trong thực tế, rất khó để tìm thấy một môi trường hoàn toàn 'risk-free'. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác, như giáo dục, để mô tả một môi trường học tập an toàn và hỗ trợ, nơi học sinh không sợ mắc lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + môi trường không rủi ro
  • create create a risk-free environment
    (tạo ra một môi trường không có rủi ro)
  • maintain maintain a risk-free environment
    (duy trì một môi trường không có rủi ro)
  • ensure ensure a risk-free environment
    (đảm bảo một môi trường không có rủi ro)
  • provide provide a risk-free environment
    (cung cấp một môi trường không có rủi ro)
  • strive for strive for a risk-free environment
    (phấn đấu vì một môi trường không có rủi ro)
Cụm danh từ + môi trường không rủi ro
  • the pursuit the pursuit of a risk-free environment
    (sự theo đuổi một môi trường không có rủi ro)
  • the goal the goal of a risk-free environment
    (mục tiêu về một môi trường không có rủi ro)
  • the illusion the illusion of a risk-free environment
    (ảo tưởng về một môi trường không có rủi ro)
Tính từ/Trạng từ bổ nghĩa cho 'môi trường không rủi ro'
  • truly a truly risk-free environment
    (một môi trường thực sự không có rủi ro)
  • impossible an impossible risk-free environment
    (một môi trường không có rủi ro bất khả thi)
  • utopian a utopian risk-free environment
    (một môi trường không có rủi ro không tưởng)

Idioms

  • striving for a risk-free environment

    phấn đấu vì một môi trường không rủi ro

    "Many companies are striving for a risk-free environment to protect their employees and assets."

    (Nhiều công ty đang phấn đấu vì một môi trường không rủi ro để bảo vệ nhân viên và tài sản của họ.)

  • creating a risk-free environment for children

    tạo ra một môi trường không rủi ro cho trẻ em

    "Parents always prioritize creating a risk-free environment for children to grow and learn."

    (Cha mẹ luôn ưu tiên tạo ra một môi trường không rủi ro cho trẻ em để chúng lớn lên và học hỏi.)

  • the illusion of a risk-free environment

    ảo tưởng về một môi trường không rủi ro

    "Some people live with the illusion of a risk-free environment, forgetting that life inherently involves challenges."

    (Một số người sống với ảo tưởng về một môi trường không rủi ro, quên rằng cuộc sống vốn dĩ luôn có những thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk-free environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường hoặc tình huống mà không có khả năng mất mát, gây hại hoặc thất bại.

"The company aims to create a risk-free environment for innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had thrived in a risk-free environment before the new regulations were introduced.
Công ty đã phát triển mạnh trong một môi trường không rủi ro trước khi các quy định mới được ban hành.
Phủ định
They hadn't anticipated leaving the risk-free environment they had known for so long.
Họ đã không lường trước việc phải rời khỏi môi trường không rủi ro mà họ đã biết trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Had the employees truly appreciated the risk-free environment before the economic downturn?
Liệu các nhân viên đã thực sự đánh giá cao môi trường không rủi ro trước khi suy thoái kinh tế xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk-free environment".

Văn hóa An toàn và Quy định

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tạo ra các 'môi trường không rủi ro' thông qua các quy định, luật pháp và tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Điều này thể hiện rõ trong an toàn lao động, sản phẩm tiêu dùng, và đặc biệt là trong việc bảo vệ trẻ em. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa các mối nguy hại tiềm ẩn để đảm bảo sức khỏe và sự an toàn cho cộng đồng.

Giới hạn của việc loại bỏ rủi ro

Mặc dù mong muốn một 'môi trường không rủi ro' là tự nhiên, nhiều nhà xã hội học và tâm lý học phương Tây tranh luận rằng việc loại bỏ hoàn toàn rủi ro là bất khả thi và thậm chí có thể gây hại. Họ cho rằng việc bảo vệ quá mức có thể cản trở sự phát triển khả năng phục hồi, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự độc lập ở cá nhân. Trong tài chính, khái niệm 'lãi suất phi rủi ro' (risk-free rate) chỉ là một mức tham chiếu lý thuyết, vì trên thực tế không có khoản đầu tư nào hoàn toàn không có rủi ro.