risk-free environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment or situation where there is no possibility of loss, harm, or failure.
Vietnamese Meaning
Một môi trường hoặc tình huống mà không có khả năng mất mát, gây hại hoặc thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to create a risk-free environment for innovation."
"Công ty hướng đến việc tạo ra một môi trường không rủi ro cho sự đổi mới."
-
"The government bond is considered a risk-free investment."
"Trái phiếu chính phủ được coi là một khoản đầu tư không rủi ro."
-
"We strive to provide a risk-free environment for our employees."
"Chúng tôi cố gắng cung cấp một môi trường không rủi ro cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | risk | rủi ro, sự mạo hiểm |
| Verb | risk | liều, mạo hiểm |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, nguy hiểm |
| Noun | risk-taker | người chấp nhận rủi ro |
| Adjective | risk-averse | ngại rủi ro |
| Verb | de-risk | giảm thiểu rủi ro |
| Adjective | free | tự do, miễn phí |
| Verb | free | giải phóng, làm cho tự do |
| Noun | freedom | sự tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do |
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adjective | risk-free | không có rủi ro, an toàn tuyệt đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô tả các khoản đầu tư có rủi ro rất thấp hoặc không có rủi ro. Tuy nhiên, trong thực tế, rất khó để tìm thấy một môi trường hoàn toàn 'risk-free'. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác, như giáo dục, để mô tả một môi trường học tập an toàn và hỗ trợ, nơi học sinh không sợ mắc lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a risk-free environment (tạo ra một môi trường không có rủi ro)
-
maintain maintain a risk-free environment (duy trì một môi trường không có rủi ro)
-
ensure ensure a risk-free environment (đảm bảo một môi trường không có rủi ro)
-
provide provide a risk-free environment (cung cấp một môi trường không có rủi ro)
-
strive for strive for a risk-free environment (phấn đấu vì một môi trường không có rủi ro)
-
the pursuit the pursuit of a risk-free environment (sự theo đuổi một môi trường không có rủi ro)
-
the goal the goal of a risk-free environment (mục tiêu về một môi trường không có rủi ro)
-
the illusion the illusion of a risk-free environment (ảo tưởng về một môi trường không có rủi ro)
-
truly a truly risk-free environment (một môi trường thực sự không có rủi ro)
-
impossible an impossible risk-free environment (một môi trường không có rủi ro bất khả thi)
-
utopian a utopian risk-free environment (một môi trường không có rủi ro không tưởng)
Idioms
-
striving for a risk-free environment
phấn đấu vì một môi trường không rủi ro
"Many companies are striving for a risk-free environment to protect their employees and assets."
(Nhiều công ty đang phấn đấu vì một môi trường không rủi ro để bảo vệ nhân viên và tài sản của họ.)
-
creating a risk-free environment for children
tạo ra một môi trường không rủi ro cho trẻ em
"Parents always prioritize creating a risk-free environment for children to grow and learn."
(Cha mẹ luôn ưu tiên tạo ra một môi trường không rủi ro cho trẻ em để chúng lớn lên và học hỏi.)
-
the illusion of a risk-free environment
ảo tưởng về một môi trường không rủi ro
"Some people live with the illusion of a risk-free environment, forgetting that life inherently involves challenges."
(Một số người sống với ảo tưởng về một môi trường không rủi ro, quên rằng cuộc sống vốn dĩ luôn có những thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risk-free environment
Tính từ + Danh từMột môi trường hoặc tình huống mà không có khả năng mất mát, gây hại hoặc thất bại.
"The company aims to create a risk-free environment for innovation."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had thrived in a risk-free environment before the new regulations were introduced. |
Công ty đã phát triển mạnh trong một môi trường không rủi ro trước khi các quy định mới được ban hành. |
| Phủ định | They hadn't anticipated leaving the risk-free environment they had known for so long. |
Họ đã không lường trước việc phải rời khỏi môi trường không rủi ro mà họ đã biết trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Had the employees truly appreciated the risk-free environment before the economic downturn? |
Liệu các nhân viên đã thực sự đánh giá cao môi trường không rủi ro trước khi suy thoái kinh tế xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk-free environment".
