safety belt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dây hoặc đai an toàn giữ chặt một người để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt là trong xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Always wear your safety belt when driving."
"Luôn thắt dây an toàn khi lái xe."
-
"The safety belt saved his life in the accident."
"Dây an toàn đã cứu sống anh ấy trong vụ tai nạn."
-
"Make sure your safety belt is properly adjusted."
"Hãy chắc chắn rằng dây an toàn của bạn được điều chỉnh đúng cách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Safety belt" thường được sử dụng để chỉ dây an toàn trong xe hơi, máy bay hoặc các phương tiện khác. Nó được thiết kế để giữ người ngồi yên vị trong trường hợp va chạm hoặc phanh gấp, giảm nguy cơ bị thương do va đập vào các bộ phận bên trong xe hoặc bị văng ra ngoài. Trong tiếng Anh-Anh, đôi khi người ta dùng từ "seat belt".
Prepositions
"with": Được sử dụng khi mô tả hành động sử dụng dây an toàn. Ví dụ: "He fastened the safety belt with a click."
"around": Được sử dụng để mô tả vị trí dây an toàn được đặt. Ví dụ: "The safety belt went around his waist."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fasten fasten a safety belt (thắt dây an toàn)
-
buckle buckle your safety belt (gài dây an toàn của bạn)
-
wear wear a safety belt (đeo/thắt dây an toàn)
-
unfasten unfasten a safety belt (tháo dây an toàn)
-
adjust adjust a safety belt (điều chỉnh dây an toàn)
-
child child safety belt (dây an toàn cho trẻ em)
-
rear rear safety belt (dây an toàn ghế sau)
-
three-point three-point safety belt (dây an toàn ba điểm)
Idioms
-
a financial safety belt
Một biện pháp bảo vệ tài chính, một kế hoạch dự phòng tài chính
"Having savings acts as a financial safety belt during economic uncertainty."
(Việc có tiền tiết kiệm đóng vai trò như một biện pháp bảo vệ tài chính trong thời kỳ kinh tế bất ổn.)
-
buckle up!
Thắt dây an toàn (lời nhắc nhở); Chuẩn bị sẵn sàng cho một điều gì đó khó khăn/hồi hộp sắp xảy ra.
"Before we start driving, everyone, buckle up!"
(Trước khi chúng ta bắt đầu lái xe, mọi người ơi, thắt dây an toàn vào nhé!)
-
your safety belt is your best friend
Dây an toàn là người bạn tốt nhất của bạn (lời khuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn)
"Remember on the road, your safety belt is your best friend."
(Hãy nhớ trên đường đi, dây an toàn chính là người bạn tốt nhất của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety belt
nounMột dây hoặc đai an toàn giữ chặt một người để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt là trong xe.
"Always wear your safety belt when driving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety belt".
