(Top Banner Ad)
safety belt
A2
noun A2 Giao thông vận tải, An toàn

safety belt

UK: /ˈseɪfti belt/ • US: /ˈseɪfti belt/

Nghĩa tiếng Việt

dây an toàn đai an toàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strap or belt securing a person to prevent injury, especially in a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một dây hoặc đai an toàn giữ chặt một người để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt là trong xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Always wear your safety belt when driving."

    "Luôn thắt dây an toàn khi lái xe."

  • "The safety belt saved his life in the accident."

    "Dây an toàn đã cứu sống anh ấy trong vụ tai nạn."

  • "Make sure your safety belt is properly adjusted."

    "Hãy chắc chắn rằng dây an toàn của bạn được điều chỉnh đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety Sự an toàn, tính an toàn
Adjective safe An toàn, không nguy hiểm
Adverb safely Một cách an toàn
Noun belt Dây đai, thắt lưng; dải, vành đai
Noun seatbelt Dây an toàn (đồng nghĩa với safety belt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauvete
English
safety
Latin
balteus
Old English
belt
English (Modern compound)
safety belt

Lịch sử ra đời của đai an toàn

Thuật ngữ 'safety belt' (đai an toàn) là một từ ghép, kết hợp 'safety' (sự an toàn) và 'belt' (dây đai). Mặc dù các dạng đai bảo vệ đã tồn tại từ lâu, nhưng 'safety belt' hiện đại bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu trong hàng không để giữ phi công và hành khách tại chỗ. Sau đó, nó được cải tiến và áp dụng cho ô tô vào những năm 1950 và dần trở thành một tính năng an toàn bắt buộc trên toàn cầu, cứu sống hàng triệu người.

Usage Note

"Safety belt" thường được sử dụng để chỉ dây an toàn trong xe hơi, máy bay hoặc các phương tiện khác. Nó được thiết kế để giữ người ngồi yên vị trong trường hợp va chạm hoặc phanh gấp, giảm nguy cơ bị thương do va đập vào các bộ phận bên trong xe hoặc bị văng ra ngoài. Trong tiếng Anh-Anh, đôi khi người ta dùng từ "seat belt".

Prepositions

with around

"with": Được sử dụng khi mô tả hành động sử dụng dây an toàn. Ví dụ: "He fastened the safety belt with a click."
"around": Được sử dụng để mô tả vị trí dây an toàn được đặt. Ví dụ: "The safety belt went around his waist."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safety belt
  • fasten fasten a safety belt
    (thắt dây an toàn)
  • buckle buckle your safety belt
    (gài dây an toàn của bạn)
  • wear wear a safety belt
    (đeo/thắt dây an toàn)
  • unfasten unfasten a safety belt
    (tháo dây an toàn)
  • adjust adjust a safety belt
    (điều chỉnh dây an toàn)
Adjective + safety belt (Types)
  • child child safety belt
    (dây an toàn cho trẻ em)
  • rear rear safety belt
    (dây an toàn ghế sau)
  • three-point three-point safety belt
    (dây an toàn ba điểm)

Idioms

  • a financial safety belt

    Một biện pháp bảo vệ tài chính, một kế hoạch dự phòng tài chính

    "Having savings acts as a financial safety belt during economic uncertainty."

    (Việc có tiền tiết kiệm đóng vai trò như một biện pháp bảo vệ tài chính trong thời kỳ kinh tế bất ổn.)

  • buckle up!

    Thắt dây an toàn (lời nhắc nhở); Chuẩn bị sẵn sàng cho một điều gì đó khó khăn/hồi hộp sắp xảy ra.

    "Before we start driving, everyone, buckle up!"

    (Trước khi chúng ta bắt đầu lái xe, mọi người ơi, thắt dây an toàn vào nhé!)

  • your safety belt is your best friend

    Dây an toàn là người bạn tốt nhất của bạn (lời khuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn)

    "Remember on the road, your safety belt is your best friend."

    (Hãy nhớ trên đường đi, dây an toàn chính là người bạn tốt nhất của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety belt

noun
Lật mặt

Một dây hoặc đai an toàn giữ chặt một người để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt là trong xe.

"Always wear your safety belt when driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety belt".

Luật thắt dây an toàn bắt buộc

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc thắt dây an toàn khi lái xe hoặc làm hành khách là bắt buộc theo luật. Các chiến dịch như 'Click It or Ticket' (Thắt dây an toàn hoặc bị phạt) đã được triển khai rộng rãi để nâng cao nhận thức và đảm bảo tuân thủ, nhằm giảm thiểu thương vong do tai nạn giao thông.

Biểu tượng của sự an toàn giao thông

Dây an toàn đã trở thành một biểu tượng toàn cầu cho sự an toàn giao thông. Nó là một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử ô tô, được ước tính đã cứu sống hàng triệu người và ngăn ngừa vô số chấn thương nghiêm trọng kể từ khi được áp dụng rộng rãi và trở thành tính năng tiêu chuẩn.