information session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting or presentation where information is provided about a particular topic or opportunity.
Vietnamese Meaning
Một buổi gặp mặt hoặc thuyết trình, nơi thông tin được cung cấp về một chủ đề hoặc cơ hội cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university is holding an information session for prospective students."
"Trường đại học đang tổ chức một buổi cung cấp thông tin cho các sinh viên tương lai."
-
"I attended an information session about studying abroad."
"Tôi đã tham dự một buổi cung cấp thông tin về việc du học."
-
"The company is hosting an information session to recruit new employees."
"Công ty đang tổ chức một buổi cung cấp thông tin để tuyển dụng nhân viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
| Verb | inform | thông báo, cho biết, cung cấp tin tức |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, cung cấp nhiều kiến thức hữu ích |
| Noun | session | phiên, buổi (họp, học, làm việc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, giáo dục (ví dụ: giới thiệu chương trình học), hoặc giới thiệu sản phẩm/dịch vụ mới. Nó nhấn mạnh tính chất cung cấp thông tin có tổ chức và có mục đích.
Prepositions
- 'on': dùng khi chủ đề của buổi cung cấp thông tin được đề cập đến một cách tổng quát. Ví dụ: an information session on cybersecurity.
- 'about': tương tự như 'on', nhưng có thể mang tính cụ thể hơn. Ví dụ: an information session about the new company policies.
- 'for': dùng để chỉ đối tượng mục tiêu của buổi cung cấp thông tin. Ví dụ: an information session for prospective students.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend an information session (tham dự một buổi giới thiệu thông tin)
-
hold hold an information session (tổ chức một buổi giới thiệu thông tin)
-
host host an information session (chủ trì/đăng cai một buổi giới thiệu thông tin)
-
schedule schedule an information session (lên lịch một buổi giới thiệu thông tin)
-
upcoming upcoming information session (buổi giới thiệu thông tin sắp tới)
-
virtual virtual information session (buổi giới thiệu thông tin trực tuyến)
-
introductory introductory information session (buổi giới thiệu thông tin mang tính tổng quan/nhập môn)
-
mandatory mandatory information session (buổi giới thiệu thông tin bắt buộc)
-
university university information session (buổi giới thiệu thông tin của trường đại học)
-
career career information session (buổi giới thiệu thông tin về nghề nghiệp)
-
program program information session (buổi giới thiệu thông tin về chương trình học/khóa học)
Idioms
-
Sign up for an information session
Đăng ký tham gia một buổi giới thiệu thông tin
"You should sign up for an information session if you want to learn more about the master's program."
(Bạn nên đăng ký tham gia một buổi giới thiệu thông tin nếu muốn tìm hiểu thêm về chương trình thạc sĩ.)
-
Gain insights from an information session
Thu nhận thông tin chi tiết/sâu sắc từ một buổi giới thiệu thông tin
"Attendees can gain valuable insights from an information session directly from the program directors."
(Người tham dự có thể thu nhận thông tin chi tiết có giá trị từ một buổi giới thiệu thông tin trực tiếp từ các giám đốc chương trình.)
-
An information session on [topic]
Một buổi giới thiệu thông tin về [chủ đề]
"There will be an information session on financial aid next week."
(Sẽ có một buổi giới thiệu thông tin về hỗ trợ tài chính vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information session
Danh từMột buổi gặp mặt hoặc thuyết trình, nơi thông tin được cung cấp về một chủ đề hoặc cơ hội cụ thể.
"The university is holding an information session for prospective students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information session".
