(Top Banner Ad)
information session
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Kinh doanh, Tuyển dụng

information session

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsɛʃən/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi cung cấp thông tin buổi giới thiệu thông tin phiên cung cấp thông tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or presentation where information is provided about a particular topic or opportunity.

Vietnamese Meaning

Một buổi gặp mặt hoặc thuyết trình, nơi thông tin được cung cấp về một chủ đề hoặc cơ hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is holding an information session for prospective students."

    "Trường đại học đang tổ chức một buổi cung cấp thông tin cho các sinh viên tương lai."

  • "I attended an information session about studying abroad."

    "Tôi đã tham dự một buổi cung cấp thông tin về việc du học."

  • "The company is hosting an information session to recruit new employees."

    "Công ty đang tổ chức một buổi cung cấp thông tin để tuyển dụng nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cho biết, cung cấp tin tức
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều kiến thức hữu ích
Noun session phiên, buổi (họp, học, làm việc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacioun
English
information
Latin
sessio
Old French
session
Middle English
session
English
session
English
information session

Nguồn gốc của 'information session'

'Information session' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'information' và 'session'. Từ 'information' có gốc từ tiếng Latinh 'informatio' (nghĩa là 'sự hình thành, sự giảng dạy, một khái niệm'), sau đó qua tiếng Pháp cổ ('informacion') và tiếng Anh trung đại ('informacioun'). Tương tự, từ 'session' cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sessio' (nghĩa là 'buổi ngồi, buổi họp'), cũng qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi được kết hợp, 'information session' dùng để chỉ một buổi họp hoặc sự kiện có cấu trúc, được tổ chức đặc biệt để cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể, thường kèm theo phần hỏi đáp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, giáo dục (ví dụ: giới thiệu chương trình học), hoặc giới thiệu sản phẩm/dịch vụ mới. Nó nhấn mạnh tính chất cung cấp thông tin có tổ chức và có mục đích.

Prepositions

on about for

- 'on': dùng khi chủ đề của buổi cung cấp thông tin được đề cập đến một cách tổng quát. Ví dụ: an information session on cybersecurity.
- 'about': tương tự như 'on', nhưng có thể mang tính cụ thể hơn. Ví dụ: an information session about the new company policies.
- 'for': dùng để chỉ đối tượng mục tiêu của buổi cung cấp thông tin. Ví dụ: an information session for prospective students.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information session
  • attend attend an information session
    (tham dự một buổi giới thiệu thông tin)
  • hold hold an information session
    (tổ chức một buổi giới thiệu thông tin)
  • host host an information session
    (chủ trì/đăng cai một buổi giới thiệu thông tin)
  • schedule schedule an information session
    (lên lịch một buổi giới thiệu thông tin)
Adjective + information session
  • upcoming upcoming information session
    (buổi giới thiệu thông tin sắp tới)
  • virtual virtual information session
    (buổi giới thiệu thông tin trực tuyến)
  • introductory introductory information session
    (buổi giới thiệu thông tin mang tính tổng quan/nhập môn)
  • mandatory mandatory information session
    (buổi giới thiệu thông tin bắt buộc)
Noun Modifier + information session
  • university university information session
    (buổi giới thiệu thông tin của trường đại học)
  • career career information session
    (buổi giới thiệu thông tin về nghề nghiệp)
  • program program information session
    (buổi giới thiệu thông tin về chương trình học/khóa học)

Idioms

  • Sign up for an information session

    Đăng ký tham gia một buổi giới thiệu thông tin

    "You should sign up for an information session if you want to learn more about the master's program."

    (Bạn nên đăng ký tham gia một buổi giới thiệu thông tin nếu muốn tìm hiểu thêm về chương trình thạc sĩ.)

  • Gain insights from an information session

    Thu nhận thông tin chi tiết/sâu sắc từ một buổi giới thiệu thông tin

    "Attendees can gain valuable insights from an information session directly from the program directors."

    (Người tham dự có thể thu nhận thông tin chi tiết có giá trị từ một buổi giới thiệu thông tin trực tiếp từ các giám đốc chương trình.)

  • An information session on [topic]

    Một buổi giới thiệu thông tin về [chủ đề]

    "There will be an information session on financial aid next week."

    (Sẽ có một buổi giới thiệu thông tin về hỗ trợ tài chính vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information session

Danh từ
Lật mặt

Một buổi gặp mặt hoặc thuyết trình, nơi thông tin được cung cấp về một chủ đề hoặc cơ hội cụ thể.

"The university is holding an information session for prospective students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information session".

Vai trò trong giáo dục và tuyển dụng

Tại các nước phương Tây, 'information session' là một phần quan trọng trong quá trình tuyển sinh đại học, cao đẳng hoặc tuyển dụng nhân sự của các công ty. Các buổi này thường được tổ chức để giới thiệu chi tiết về các chương trình học, ngành nghề, môi trường làm việc hoặc lợi ích. Chúng mang lại cơ hội để sinh viên hoặc ứng viên tương lai có thể đặt câu hỏi trực tiếp và tương tác với đại diện tổ chức, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt.

Văn hóa hỏi đáp (Q&A)

Một đặc điểm nổi bật của các 'information session' là phần Hỏi & Đáp (Q&A). Đây không chỉ là nơi để giải đáp thắc mắc mà còn là một hình thức tương tác được khuyến khích, thể hiện sự quan tâm và chủ động của người tham dự. Văn hóa này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và đối thoại trực tiếp, cho phép mọi người nhận được thông tin cá nhân hóa và làm rõ những điểm chưa hiểu.