(Top Banner Ad)
till receipt
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Bán lẻ

till receipt

UK: /tɪl rɪˈsiːt/ • US: /tɪl rɪˈsiːt/

Nghĩa tiếng Việt

biên lai tính tiền hóa đơn bán lẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of paper given to a customer as proof of purchase, printed from a cash register (till).

Vietnamese Meaning

Một mẩu giấy được đưa cho khách hàng làm bằng chứng mua hàng, được in từ máy tính tiền (till).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep your till receipt for warranty purposes."

    "Vui lòng giữ biên lai tính tiền để phục vụ cho mục đích bảo hành."

  • "I need the till receipt to return this item."

    "Tôi cần biên lai tính tiền để trả lại món hàng này."

  • "The cashier handed me the till receipt after the transaction."

    "Nhân viên thu ngân đưa cho tôi biên lai tính tiền sau giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, đón
Noun receiver người nhận, thiết bị thu
Adjective receivable có thể nhận được
Noun till quầy tính tiền, ngăn kéo đựng tiền (tại cửa hàng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recepta
Old French
receite
Middle English
receite
Modern English
receipt
Middle English
tille
Modern English
till
Modern English Compound
till receipt

Nguồn gốc của 'till'

Trong ngữ cảnh 'till receipt', từ 'till' (quầy tính tiền, ngăn kéo đựng tiền) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tille', chỉ một cái hộp hoặc ngăn kéo để chứa tiền mặt tại cửa hàng hoặc quầy giao dịch. Nó liên quan đến việc thu và cất giữ tiền.

Nguồn gốc của 'receipt'

Từ 'receipt' (biên lai, hóa đơn) xuất phát từ tiếng Latin 'recepta', có nghĩa là 'những thứ đã được nhận'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'receite' và tiếng Anh trung đại 'receite' trước khi trở thành 'receipt' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa là bằng chứng cho một khoản thanh toán hoặc việc nhận hàng hóa/dịch vụ.

Sự kết hợp của 'till receipt'

Cụm từ 'till receipt' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên. Nó mô tả một tờ giấy (receipt) được in ra hoặc cấp phát từ máy tính tiền (till) tại điểm bán hàng, ghi lại chi tiết giao dịch mua bán. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong thương mại và tiêu dùng hàng ngày.

Usage Note

‘Till receipt’ thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hàng hóa tại các cửa hàng, siêu thị. Nó khác với ‘invoice’ (hóa đơn) ở chỗ invoice thường chi tiết hơn và được sử dụng cho các giao dịch lớn hơn hoặc các giao dịch kinh doanh với kinh doanh (B2B). ‘Receipt’ là từ chung để chỉ biên lai, còn ‘till receipt’ cụ thể hơn, chỉ biên lai từ máy tính tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + till receipt
  • keep keep a till receipt
    (giữ hóa đơn tính tiền)
  • ask for ask for a till receipt
    (yêu cầu hóa đơn tính tiền)
  • check check the till receipt
    (kiểm tra hóa đơn tính tiền)
  • show show a till receipt
    (xuất trình hóa đơn tính tiền)
Adjective + till receipt
  • valid valid till receipt
    (hóa đơn tính tiền hợp lệ)
  • itemized itemized till receipt
    (hóa đơn tính tiền chi tiết (liệt kê từng mặt hàng))
  • original original till receipt
    (hóa đơn tính tiền gốc)
Noun + till receipt
  • a stack of a stack of till receipts
    (một chồng hóa đơn tính tiền)
  • a copy of a copy of the till receipt
    (một bản sao của hóa đơn tính tiền)

Idioms

  • Keep your till receipt.

    Giữ hóa đơn tính tiền của bạn. (Thường dùng để trả lại hàng hoặc đổi hàng)

    "Make sure you keep your till receipt in case you need to return the item."

    (Hãy chắc chắn giữ hóa đơn tính tiền của bạn phòng khi bạn cần trả lại món hàng.)

  • Can I have a till receipt, please?

    Xin cho tôi hóa đơn tính tiền được không? (Một cách lịch sự để yêu cầu hóa đơn)

    "After paying, the customer asked, 'Can I have a till receipt, please?'"

    (Sau khi thanh toán, khách hàng hỏi, 'Xin cho tôi hóa đơn tính tiền được không?')

  • Check your till receipt.

    Kiểm tra hóa đơn tính tiền của bạn. (Để đảm bảo mọi thứ đã được tính đúng)

    "It's always a good idea to check your till receipt before leaving the store."

    (Luôn luôn là một ý hay để kiểm tra hóa đơn tính tiền của bạn trước khi rời cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

till receipt

danh từ
Lật mặt

Một mẩu giấy được đưa cho khách hàng làm bằng chứng mua hàng, được in từ máy tính tiền (till).

"Please keep your till receipt for warranty purposes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "till receipt".

Tầm quan trọng của hóa đơn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hóa đơn tính tiền không chỉ là bằng chứng thanh toán mà còn là tài liệu quan trọng để trả lại hoặc đổi hàng, giải quyết tranh chấp về giá cả, hoặc làm bằng chứng cho mục đích thuế. Việc giữ hóa đơn cẩn thận là một thói quen tiêu dùng phổ biến và được khuyến khích để bảo vệ quyền lợi người mua.

Xu hướng hóa đơn điện tử

Với sự phát triển của công nghệ và nhận thức về môi trường, hóa đơn điện tử (e-receipt) ngày càng trở nên phổ biến, thay thế cho hóa đơn giấy truyền thống. Nhiều cửa hàng cung cấp tùy chọn gửi hóa đơn qua email hoặc tin nhắn SMS, giúp giảm lượng giấy thải, thân thiện với môi trường hơn và cũng tiện lợi hơn cho người tiêu dùng trong việc lưu trữ và quản lý hóa đơn của họ.