salvage a relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rescue (something, especially a ship or its cargo) from loss or destruction.
Vietnamese Meaning
Cứu vãn (điều gì đó, đặc biệt là một con tàu hoặc hàng hóa của nó) khỏi sự mất mát hoặc phá hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They tried to salvage their relationship, but it was too late."
"Họ đã cố gắng cứu vãn mối quan hệ của mình, nhưng đã quá muộn."
-
"It's not always easy to salvage a relationship after a major betrayal."
"Không phải lúc nào cũng dễ dàng cứu vãn một mối quan hệ sau một sự phản bội lớn."
-
"She is trying desperately to salvage her marriage."
"Cô ấy đang cố gắng hết sức để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salvage | Hành động cứu vớt, sự cứu vãn; hàng hóa được cứu vớt |
| Verb | salvage | Cứu vớt, cứu vãn, phục hồi |
| Adjective | salvageable | Có thể cứu vãn được, có thể phục hồi được |
| Noun | salvation | Sự cứu rỗi, sự cứu thoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'salvage a relationship', nó mang nghĩa bóng, tức là nỗ lực cứu vãn một mối quan hệ đang gặp nguy cơ đổ vỡ. Khác với 'repair' (sửa chữa) mang ý nghĩa khắc phục những hư hỏng nhỏ, 'salvage' ngụ ý tình hình nghiêm trọng hơn, cần một nỗ lực lớn để cứu vãn.
Prepositions
Khi dùng 'salvage something from something', nó có nghĩa là cứu cái gì đó khỏi cái gì đó (ví dụ: 'salvage the relationship from ruin').
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to salvage a relationship (cố gắng cứu vãn một mối quan hệ)
-
attempt to attempt to salvage a relationship (nỗ lực cứu vãn một mối quan hệ)
-
manage to manage to salvage a relationship (xoay sở để cứu vãn một mối quan hệ)
-
desperately desperately salvage a relationship (tuyệt vọng cứu vãn một mối quan hệ)
-
painstakingly painstakingly salvage a relationship (kiên trì cứu vãn một mối quan hệ)
-
successfully successfully salvage a relationship (cứu vãn thành công một mối quan hệ)
Idioms
-
make a last-ditch effort to salvage a relationship
Nỗ lực cuối cùng để cứu vãn một mối quan hệ.
"They decided to try couples therapy, making a last-ditch effort to salvage their relationship."
(Họ quyết định thử liệu pháp cặp đôi, thực hiện nỗ lực cuối cùng để cứu vãn mối quan hệ của họ.)
-
it's beyond salvaging a relationship
Mối quan hệ đã không thể cứu vãn được nữa (đã quá muộn hoặc không có hy vọng).
"After years of fighting and mistrust, she felt it was beyond salvaging their relationship."
(Sau nhiều năm cãi vã và ngờ vực, cô ấy cảm thấy mối quan hệ của họ đã không thể cứu vãn được nữa.)
-
work hard to salvage a relationship
Cố gắng hết sức, nỗ lực rất nhiều để cứu vãn một mối quan hệ.
"Both partners need to work hard to salvage a relationship that's in trouble."
(Cả hai đối tác cần phải cố gắng hết sức để cứu vãn một mối quan hệ đang gặp rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salvage a relationship
Động từCứu vãn (điều gì đó, đặc biệt là một con tàu hoặc hàng hóa của nó) khỏi sự mất mát hoặc phá hủy.
"They tried to salvage their relationship, but it was too late."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salvage a relationship".
