(Top Banner Ad)
salvage a relationship
B2
Động từ B2 Các mối quan hệ cá nhân/xã hội

salvage a relationship

UK: /ˈsælvɪdʒ/ • US: /ˈsælvɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cứu vãn một mối quan hệ hàn gắn một mối quan hệ khôi phục một mối quan hệ giữ gìn một mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rescue (something, especially a ship or its cargo) from loss or destruction.

Vietnamese Meaning

Cứu vãn (điều gì đó, đặc biệt là một con tàu hoặc hàng hóa của nó) khỏi sự mất mát hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They tried to salvage their relationship, but it was too late."

    "Họ đã cố gắng cứu vãn mối quan hệ của mình, nhưng đã quá muộn."

  • "It's not always easy to salvage a relationship after a major betrayal."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng cứu vãn một mối quan hệ sau một sự phản bội lớn."

  • "She is trying desperately to salvage her marriage."

    "Cô ấy đang cố gắng hết sức để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salvage Hành động cứu vớt, sự cứu vãn; hàng hóa được cứu vớt
Verb salvage Cứu vớt, cứu vãn, phục hồi
Adjective salvageable Có thể cứu vãn được, có thể phục hồi được
Noun salvation Sự cứu rỗi, sự cứu thoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân/xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Latin
salvare
Old French
salver
Old French
salvage
English
salvage

Nguồn gốc của 'Salvage'

Từ 'salvage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvare' nghĩa là 'cứu giúp' hoặc 'làm cho an toàn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc cứu vớt hàng hóa hoặc tàu thuyền khỏi bị hư hại hoặc mất mát, đặc biệt là sau một vụ đắm tàu. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để bao gồm việc cứu vãn hoặc khôi phục bất cứ thứ gì có giá trị, kể cả các mối quan hệ cá nhân.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'salvage a relationship', nó mang nghĩa bóng, tức là nỗ lực cứu vãn một mối quan hệ đang gặp nguy cơ đổ vỡ. Khác với 'repair' (sửa chữa) mang ý nghĩa khắc phục những hư hỏng nhỏ, 'salvage' ngụ ý tình hình nghiêm trọng hơn, cần một nỗ lực lớn để cứu vãn.

Prepositions

from

Khi dùng 'salvage something from something', nó có nghĩa là cứu cái gì đó khỏi cái gì đó (ví dụ: 'salvage the relationship from ruin').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + salvage a relationship
  • try to try to salvage a relationship
    (cố gắng cứu vãn một mối quan hệ)
  • attempt to attempt to salvage a relationship
    (nỗ lực cứu vãn một mối quan hệ)
  • manage to manage to salvage a relationship
    (xoay sở để cứu vãn một mối quan hệ)
Adverb + salvage a relationship
  • desperately desperately salvage a relationship
    (tuyệt vọng cứu vãn một mối quan hệ)
  • painstakingly painstakingly salvage a relationship
    (kiên trì cứu vãn một mối quan hệ)
  • successfully successfully salvage a relationship
    (cứu vãn thành công một mối quan hệ)

Idioms

  • make a last-ditch effort to salvage a relationship

    Nỗ lực cuối cùng để cứu vãn một mối quan hệ.

    "They decided to try couples therapy, making a last-ditch effort to salvage their relationship."

    (Họ quyết định thử liệu pháp cặp đôi, thực hiện nỗ lực cuối cùng để cứu vãn mối quan hệ của họ.)

  • it's beyond salvaging a relationship

    Mối quan hệ đã không thể cứu vãn được nữa (đã quá muộn hoặc không có hy vọng).

    "After years of fighting and mistrust, she felt it was beyond salvaging their relationship."

    (Sau nhiều năm cãi vã và ngờ vực, cô ấy cảm thấy mối quan hệ của họ đã không thể cứu vãn được nữa.)

  • work hard to salvage a relationship

    Cố gắng hết sức, nỗ lực rất nhiều để cứu vãn một mối quan hệ.

    "Both partners need to work hard to salvage a relationship that's in trouble."

    (Cả hai đối tác cần phải cố gắng hết sức để cứu vãn một mối quan hệ đang gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salvage a relationship

Động từ
Lật mặt

Cứu vãn (điều gì đó, đặc biệt là một con tàu hoặc hàng hóa của nó) khỏi sự mất mát hoặc phá hủy.

"They tried to salvage their relationship, but it was too late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salvage a relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp trong mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực thường được coi là nền tảng để cứu vãn một mối quan hệ. Các cặp đôi thường được khuyến khích bày tỏ cảm xúc, lắng nghe nhau và giải quyết xung đột thông qua đối thoại thẳng thắn.

Liệu pháp tâm lý cho các cặp đôi

Liệu pháp hôn nhân hoặc tư vấn cặp đôi là một phương pháp phổ biến ở các nước phương Tây khi các mối quan hệ gặp khó khăn. Điều này phản ánh niềm tin rằng với sự giúp đỡ chuyên nghiệp, các mối quan hệ vẫn có thể được hàn gắn và phục hồi, nhấn mạnh giá trị của việc đầu tư vào hạnh phúc mối quan hệ.