sample count
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số lượng mẫu được lấy hoặc phân tích trong một nghiên cứu hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sample count of the blood tests was insufficient for a reliable diagnosis."
"Số lượng mẫu xét nghiệm máu không đủ để đưa ra chẩn đoán đáng tin cậy."
-
"The lab increased the sample count to improve the accuracy of the results."
"Phòng thí nghiệm đã tăng số lượng mẫu để cải thiện độ chính xác của kết quả."
-
"We need to verify the sample count before proceeding with the experiment."
"Chúng ta cần xác minh số lượng mẫu trước khi tiến hành thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sample | mẫu, vật mẫu |
| Verb | sample | lấy mẫu, thử mẫu |
| Noun | sampling | sự lấy mẫu, phép lấy mẫu |
| Noun | sampler | người lấy mẫu, thiết bị lấy mẫu |
| Noun | count | số đếm, sự đếm |
| Verb | count | đếm, tính |
| Adjective | countable | đếm được |
| Adjective | uncountable | không đếm được |
| Noun | counting | việc đếm, sự tính toán |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sample count' thường được sử dụng để chỉ tổng số lượng các mẫu được sử dụng trong một quy trình, thí nghiệm, hoặc nghiên cứu. Nó nhấn mạnh đến số lượng cụ thể của các đơn vị mẫu, chứ không phải chất lượng hay đặc tính của chúng. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần độ chính xác về số liệu.
Prepositions
'Sample count of' dùng để chỉ số lượng mẫu của một tập hợp cụ thể. Ví dụ: 'The sample count of defective items'. 'Sample count for' dùng để chỉ số lượng mẫu được dùng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The sample count for this analysis'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high sample count (số lượng mẫu cao)
-
low low sample count (số lượng mẫu thấp)
-
total total sample count (tổng số mẫu)
-
average average sample count (số lượng mẫu trung bình)
-
sufficient sufficient sample count (số lượng mẫu đủ)
-
insufficient insufficient sample count (số lượng mẫu không đủ)
-
determine determine the sample count (xác định số lượng mẫu)
-
perform perform a sample count (thực hiện việc đếm mẫu)
-
increase increase the sample count (tăng số lượng mẫu)
-
reduce reduce the sample count (giảm số lượng mẫu)
-
analyze analyze the sample count (phân tích số lượng mẫu)
Idioms
-
A statistically significant sample count
Số lượng mẫu có ý nghĩa thống kê (đủ lớn và đại diện để kết quả đáng tin cậy)
"Researchers aimed for a statistically significant sample count to validate their findings."
(Các nhà nghiên cứu đã hướng tới một số lượng mẫu có ý nghĩa thống kê để xác thực phát hiện của họ.)
-
To take/perform a sample count
Thực hiện việc đếm mẫu, lấy số lượng mẫu
"The lab technician needs to perform a sample count for the water quality test."
(Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm cần thực hiện việc đếm mẫu cho xét nghiệm chất lượng nước.)
-
Based on the sample count
Dựa trên số lượng mẫu (ám chỉ kết quả hoặc quyết định được đưa ra từ dữ liệu đã đếm)
"Based on the sample count, the product defect rate is estimated at 2%."
(Dựa trên số lượng mẫu, tỷ lệ lỗi sản phẩm ước tính là 2%.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sample count
Danh từSố lượng mẫu được lấy hoặc phân tích trong một nghiên cứu hoặc quy trình.
"The sample count of the blood tests was insufficient for a reliable diagnosis."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lab had increased the sample count, the research team would have obtained more reliable results. |
Nếu phòng thí nghiệm đã tăng số lượng mẫu, nhóm nghiên cứu đã có được kết quả đáng tin cậy hơn. |
| Phủ định | If the statistician had not miscalculated the required sample count, the study might not have been flawed. |
Nếu nhà thống kê không tính toán sai số lượng mẫu cần thiết, nghiên cứu có lẽ đã không bị sai sót. |
| Nghi vấn | Would the experiment have been more conclusive if we had increased the sample count? |
Thí nghiệm có kết luận hơn không nếu chúng ta đã tăng số lượng mẫu? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sample count is accurate, confirming the quality of the product. |
Số lượng mẫu chính xác, xác nhận chất lượng của sản phẩm. |
| Phủ định | The sample count isn't sufficient to draw a reliable conclusion. |
Số lượng mẫu không đủ để đưa ra một kết luận đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Is the sample count representative of the entire production run? |
Số lượng mẫu có đại diện cho toàn bộ quá trình sản xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sample count".
