(Top Banner Ad)
sample count
B1
Danh từ B1 Thống kê, Khoa học, Sản xuất

sample count

UK: /ˈsɑːmpl kaʊnt/ • US: /ˈsæmpəl kaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng mẫu tổng số mẫu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of samples taken or analyzed in a study or process.

Vietnamese Meaning

Số lượng mẫu được lấy hoặc phân tích trong một nghiên cứu hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sample count of the blood tests was insufficient for a reliable diagnosis."

    "Số lượng mẫu xét nghiệm máu không đủ để đưa ra chẩn đoán đáng tin cậy."

  • "The lab increased the sample count to improve the accuracy of the results."

    "Phòng thí nghiệm đã tăng số lượng mẫu để cải thiện độ chính xác của kết quả."

  • "We need to verify the sample count before proceeding with the experiment."

    "Chúng ta cần xác minh số lượng mẫu trước khi tiến hành thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sample mẫu, vật mẫu
Verb sample lấy mẫu, thử mẫu
Noun sampling sự lấy mẫu, phép lấy mẫu
Noun sampler người lấy mẫu, thiết bị lấy mẫu
Noun count số đếm, sự đếm
Verb count đếm, tính
Adjective countable đếm được
Adjective uncountable không đếm được
Noun counting việc đếm, sự tính toán

Synonyms

sample size (kích thước mẫu)number of samples (số lượng mẫu)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
essample
English
sample
Latin
computare
Old French
conter
English
count
English (Modern Compound)
sample count

Nguồn gốc của 'sample'

Từ 'sample' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'exemplum', mang nghĩa là 'một ví dụ' hoặc 'một mẫu vật'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'essample' trước khi được du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là một phần nhỏ được chọn ra để đại diện cho một tổng thể lớn hơn.

Nguồn gốc của 'count'

Từ 'count' xuất phát từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là 'tổng hợp' hoặc 'tính toán'. Qua tiếng Pháp cổ với dạng 'conter', nó đã được tiếp nhận vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là hành động đếm hoặc tính toán số lượng của các đối tượng.

Sự kết hợp thành 'sample count'

'Sample count' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'sample' (mẫu) và 'count' (đếm). Nó mô tả số lượng các mẫu vật hoặc đơn vị đã được thu thập và đếm, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, nghiên cứu khoa học, hoặc kiểm soát chất lượng để đánh giá dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ 'sample count' thường được sử dụng để chỉ tổng số lượng các mẫu được sử dụng trong một quy trình, thí nghiệm, hoặc nghiên cứu. Nó nhấn mạnh đến số lượng cụ thể của các đơn vị mẫu, chứ không phải chất lượng hay đặc tính của chúng. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần độ chính xác về số liệu.

Prepositions

of for

'Sample count of' dùng để chỉ số lượng mẫu của một tập hợp cụ thể. Ví dụ: 'The sample count of defective items'. 'Sample count for' dùng để chỉ số lượng mẫu được dùng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The sample count for this analysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sample count
  • high high sample count
    (số lượng mẫu cao)
  • low low sample count
    (số lượng mẫu thấp)
  • total total sample count
    (tổng số mẫu)
  • average average sample count
    (số lượng mẫu trung bình)
  • sufficient sufficient sample count
    (số lượng mẫu đủ)
  • insufficient insufficient sample count
    (số lượng mẫu không đủ)
Verb + sample count
  • determine determine the sample count
    (xác định số lượng mẫu)
  • perform perform a sample count
    (thực hiện việc đếm mẫu)
  • increase increase the sample count
    (tăng số lượng mẫu)
  • reduce reduce the sample count
    (giảm số lượng mẫu)
  • analyze analyze the sample count
    (phân tích số lượng mẫu)

Idioms

  • A statistically significant sample count

    Số lượng mẫu có ý nghĩa thống kê (đủ lớn và đại diện để kết quả đáng tin cậy)

    "Researchers aimed for a statistically significant sample count to validate their findings."

    (Các nhà nghiên cứu đã hướng tới một số lượng mẫu có ý nghĩa thống kê để xác thực phát hiện của họ.)

  • To take/perform a sample count

    Thực hiện việc đếm mẫu, lấy số lượng mẫu

    "The lab technician needs to perform a sample count for the water quality test."

    (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm cần thực hiện việc đếm mẫu cho xét nghiệm chất lượng nước.)

  • Based on the sample count

    Dựa trên số lượng mẫu (ám chỉ kết quả hoặc quyết định được đưa ra từ dữ liệu đã đếm)

    "Based on the sample count, the product defect rate is estimated at 2%."

    (Dựa trên số lượng mẫu, tỷ lệ lỗi sản phẩm ước tính là 2%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sample count

Danh từ
Lật mặt

Số lượng mẫu được lấy hoặc phân tích trong một nghiên cứu hoặc quy trình.

"The sample count of the blood tests was insufficient for a reliable diagnosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab had increased the sample count, the research team would have obtained more reliable results.
Nếu phòng thí nghiệm đã tăng số lượng mẫu, nhóm nghiên cứu đã có được kết quả đáng tin cậy hơn.
Phủ định
If the statistician had not miscalculated the required sample count, the study might not have been flawed.
Nếu nhà thống kê không tính toán sai số lượng mẫu cần thiết, nghiên cứu có lẽ đã không bị sai sót.
Nghi vấn
Would the experiment have been more conclusive if we had increased the sample count?
Thí nghiệm có kết luận hơn không nếu chúng ta đã tăng số lượng mẫu?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sample count is accurate, confirming the quality of the product.
Số lượng mẫu chính xác, xác nhận chất lượng của sản phẩm.
Phủ định
The sample count isn't sufficient to draw a reliable conclusion.
Số lượng mẫu không đủ để đưa ra một kết luận đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is the sample count representative of the entire production run?
Số lượng mẫu có đại diện cho toàn bộ quá trình sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sample count".

Tầm quan trọng của dữ liệu và thống kê

Trong xã hội hiện đại, dữ liệu là 'vàng'. Khái niệm 'sample count' nằm ở trung tâm của mọi hoạt động thu thập và phân tích dữ liệu, từ khảo sát thị trường, thăm dò ý kiến cử tri, đến nghiên cứu y học. Một 'sample count' phù hợp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin đáng tin cậy, không chỉ là phỏng đoán.

Độ tin cậy và minh bạch trong khoa học

'Sample count' không chỉ là một con số; nó là thước đo cho độ tin cậy và tính hợp lệ của các nghiên cứu khoa học. Trong các lĩnh vực như y tế hoặc khoa học xã hội, việc báo cáo rõ ràng về 'sample count' là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch và cho phép cộng đồng khoa học đánh giá độ chính xác của kết quả, tránh đưa ra kết luận sai lệch từ dữ liệu không đủ.