(Top Banner Ad)
sandbag
B2
danh từ B2 Xây dựng, Quân sự, Kinh doanh, Game

sandbag

UK: /ˈsændbæɡ/ • US: /ˈsændbæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bao cát ép buộc cố tình chơi dở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag filled with sand, used for protection against flooding or gunfire, or as ballast.

Vietnamese Meaning

Một bao tải chứa đầy cát, được sử dụng để bảo vệ chống lại lũ lụt hoặc hỏa lực, hoặc làm vật dằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They used sandbags to protect their houses from the rising floodwaters."

    "Họ đã sử dụng bao cát để bảo vệ nhà cửa khỏi mực nước lũ đang dâng cao."

  • "The villagers used sandbags to build a temporary dam."

    "Dân làng đã dùng bao cát để xây một con đập tạm thời."

  • "He accused his opponent of sandbagging in the early rounds of the competition."

    "Anh ta cáo buộc đối thủ của mình cố tình chơi tệ trong những vòng đầu của cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sandbag bao cát, túi cát (một túi đầy cát, dùng làm vật nặng, vật chắn, hoặc vật bảo vệ)
Verb sandbag 1. Dùng bao cát để củng cố, bảo vệ (một vị trí). 2. Lừa dối, giả vờ yếu kém hoặc không có kinh nghiệm để giành lợi thế (trong trò chơi, đàm phán).
Noun sandbagger Người cố tình giả vờ yếu kém hoặc không có kinh nghiệm để giành lợi thế.

Synonyms

Antonyms

be honest (thành thật)reveal potential (bộc lộ tiềm năng)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Quân sự, Kinh doanh, Game

Etymology (Nguồn gốc)

English
sand
English
bag
English
sandbag

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'sandbag' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'sand' (cát) và 'bag' (túi). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một chiếc túi chứa đầy cát, được dùng để chống lụt, xây dựng công sự quân sự hoặc làm vật nặng. Ý nghĩa động từ 'củng cố bằng bao cát' xuất hiện trước. Sau này, từ này phát triển thêm nghĩa bóng là 'lừa dối hoặc giả vờ yếu đuối' (nhất là trong trò chơi hay đàm phán), có lẽ từ hình ảnh bao cát có thể nặng nhưng im lìm, che giấu sức mạnh thực sự.

Usage Note

Sandbags thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc trong xây dựng tạm thời. Chúng có khả năng hấp thụ lực tác động.
Khi là động từ, "sandbag" có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa đen liên quan đến việc sử dụng bao cát, trong khi nghĩa bóng liên quan đến sự lừa dối hoặc cưỡng ép. Trong ngữ cảnh game, nó có nghĩa là cố tình chơi tệ để hạ thấp điểm số của mình, thường là để ghép cặp với những người chơi trình độ thấp hơn và giành chiến thắng dễ dàng hơn.

Prepositions

with

"with": Chỉ rõ vật liệu chứa bên trong bao tải. Ví dụ: "a sandbag with sand"

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sandbag (Noun)
  • fill fill sandbags
    (đổ đầy cát vào bao)
  • stack stack sandbags
    (chất bao cát lên)
  • pile pile sandbags
    (chất đống bao cát)
  • use use sandbags
    (sử dụng bao cát)
Adjective + sandbag (Noun)
  • heavy heavy sandbags
    (những bao cát nặng)
  • empty empty sandbags
    (những bao cát rỗng)
Verb + sandbag (Verb, figurative)
  • deliberately deliberately sandbag
    (cố tình giả vờ yếu kém)
  • sandbag sandbag an opponent
    (giả vờ yếu kém để lừa đối thủ)
  • sandbag sandbag the competition
    (giả vờ yếu kém để lừa đối thủ cạnh tranh)

Idioms

  • To sandbag someone/something

    Lừa dối hoặc giả vờ yếu kém, che giấu khả năng thực sự để giành lợi thế hoặc gây bất ngờ cho ai đó (thường trong thi đấu, đàm phán).

    "He sandbagged his opponent by pretending to be a beginner, then easily won the game."

    (Anh ấy đã lừa đối thủ bằng cách giả vờ là người mới chơi, sau đó dễ dàng thắng ván đấu.)

  • To sandbag a position/area

    Dùng bao cát để củng cố, bảo vệ một vị trí hoặc khu vực (chống lụt, trong quân sự).

    "The villagers worked together to sandbag the riverbanks before the flood hit."

    (Dân làng cùng nhau đắp bao cát dọc bờ sông trước khi lũ về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandbag

danh từ
Lật mặt

Một bao tải chứa đầy cát, được sử dụng để bảo vệ chống lại lũ lụt hoặc hỏa lực, hoặc làm vật dằn.

"They used sandbags to protect their houses from the rising floodwaters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandbag".

Biểu tượng chống lụt và quân sự

Bao cát (sandbags) là một vật dụng thiết yếu và phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt trong việc chống lụt và xây dựng công sự quân sự tạm thời. Chúng được dùng để tạo ra các bức tường chắn hiệu quả, bảo vệ nhà cửa, cơ sở hạ tầng khỏi nước lũ hoặc làm lớp bảo vệ chống đạn.

Chiến thuật 'sandbagging' trong trò chơi

Trong một số trò chơi (như poker, golf) hoặc các cuộc đàm phán, 'sandbagging' là một chiến thuật mà người chơi hoặc bên đàm phán cố tình giả vờ yếu kém, che giấu khả năng thực sự của mình để lừa đối thủ, khiến họ chủ quan và rồi bất ngờ tung ra đòn quyết định. Đây được xem là một chiến thuật khôn ngoan nhưng đôi khi cũng bị coi là không công bằng.