(Top Banner Ad)
sandhill
B1
noun B1 Địa lý, Sinh thái học

sandhill

UK: /ˈsændˌhɪl/ • US: /ˈsændˌhɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đồi cát gò cát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low hill or ridge of sand, typically in a coastal or arid region.

Vietnamese Meaning

Một đồi hoặc gò cát thấp, thường thấy ở vùng ven biển hoặc vùng khô cằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children loved playing on the sandhill."

    "Bọn trẻ thích chơi trên đồi cát."

  • "We hiked up the sandhill to get a better view of the ocean."

    "Chúng tôi leo lên đồi cát để có tầm nhìn tốt hơn ra biển."

  • "The sandhill was covered in sea oats and other native grasses."

    "Đồi cát được bao phủ bởi cỏ biển và các loại cỏ bản địa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand Cát
Adjective sandy Có cát, nhiều cát
Noun hill Đồi, gò
Adjective hilly Có nhiều đồi, dốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sand
Old English
hyll
Modern English
sandhill

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'sandhill' là một từ ghép tiếng Anh, được hình thành từ hai từ rất quen thuộc: 'sand' (cát) và 'hill' (đồi). Nó mô tả chính xác một ngọn đồi được tạo thành từ cát. Sự kết hợp này rất trực quan và dễ hiểu, không có nguồn gốc phức tạp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các địa hình được hình thành do sự tích tụ cát bởi gió. Sandhill có thể khác với dune (cồn cát) ở kích thước và mức độ ổn định. Sandhills thường có thảm thực vật bao phủ hơn so với dunes trần trụi.

Prepositions

in on near

in (trong sandhill, ví dụ: động vật sống in a sandhill), on (trên sandhill, ví dụ: đi bộ on a sandhill), near (gần sandhill, ví dụ: ngôi nhà near a sandhill)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sandhill
  • rolling rolling sandhills
    (những đồi cát uốn lượn)
  • vast vast sandhills
    (những đồi cát rộng lớn)
Động từ + sandhill
  • climb climb a sandhill
    (leo lên một đồi cát)
  • traverse traverse the sandhills
    (đi qua những đồi cát)
Danh từ + sandhill
  • sandhill sandhill crane
    (sếu đồi cát (một loài chim))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandhill

noun
Lật mặt

Một đồi hoặc gò cát thấp, thường thấy ở vùng ven biển hoặc vùng khô cằn.

"The children loved playing on the sandhill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sandhill provided a good vantage point.
Cồn cát cung cấp một điểm quan sát tốt.
Phủ định
Is that a sandhill over there?
Kia có phải là một cồn cát ở đằng kia không?
Nghi vấn
Isn't that a sandhill?
Đó không phải là một cồn cát sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandhill".

Sếu đồi cát (Sandhill Crane)

Sếu đồi cát (Sandhill Crane) là một loài chim lớn, nổi tiếng ở Bắc Mỹ, thường sinh sống và làm tổ ở các vùng đồi cát và đầm lầy. Chúng nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng và điệu nhảy giao phối phức tạp, trở thành biểu tượng của nhiều vùng đất.

Vùng Sandhills ở Nebraska

Vùng Sandhills ở Nebraska, Hoa Kỳ, là một trong những hệ sinh thái đồi cát lớn nhất và còn nguyên vẹn nhất thế giới. Đây là một khu vực thảo nguyên rộng lớn với những đồi cát được ổn định bởi thảm thực vật, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nước và là môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.