sandhill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đồi hoặc gò cát thấp, thường thấy ở vùng ven biển hoặc vùng khô cằn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children loved playing on the sandhill."
"Bọn trẻ thích chơi trên đồi cát."
-
"We hiked up the sandhill to get a better view of the ocean."
"Chúng tôi leo lên đồi cát để có tầm nhìn tốt hơn ra biển."
-
"The sandhill was covered in sea oats and other native grasses."
"Đồi cát được bao phủ bởi cỏ biển và các loại cỏ bản địa khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các địa hình được hình thành do sự tích tụ cát bởi gió. Sandhill có thể khác với dune (cồn cát) ở kích thước và mức độ ổn định. Sandhills thường có thảm thực vật bao phủ hơn so với dunes trần trụi.
Prepositions
in (trong sandhill, ví dụ: động vật sống in a sandhill), on (trên sandhill, ví dụ: đi bộ on a sandhill), near (gần sandhill, ví dụ: ngôi nhà near a sandhill)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rolling rolling sandhills (những đồi cát uốn lượn)
-
vast vast sandhills (những đồi cát rộng lớn)
-
climb climb a sandhill (leo lên một đồi cát)
-
traverse traverse the sandhills (đi qua những đồi cát)
-
sandhill sandhill crane (sếu đồi cát (một loài chim))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sandhill
nounMột đồi hoặc gò cát thấp, thường thấy ở vùng ven biển hoặc vùng khô cằn.
"The children loved playing on the sandhill."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sandhill provided a good vantage point. |
Cồn cát cung cấp một điểm quan sát tốt. |
| Phủ định | Is that a sandhill over there? |
Kia có phải là một cồn cát ở đằng kia không? |
| Nghi vấn | Isn't that a sandhill? |
Đó không phải là một cồn cát sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandhill".
