save life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cứu sống ai đó, ngăn chặn ai đó khỏi cái chết hoặc bị giết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighters saved his life."
"Lính cứu hỏa đã cứu mạng anh ấy."
-
"Seatbelts save lives."
"Dây an toàn cứu mạng người."
-
"The new medicine is saving lives around the world."
"Loại thuốc mới đang cứu sống người trên khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'save life' nhấn mạnh hành động ngăn chặn cái chết, thường trong tình huống khẩn cấp. Nó khác với 'preserve life', mang nghĩa bảo tồn, duy trì sự sống lâu dài hơn. Ví dụ: 'Doctors save lives' (Bác sĩ cứu sống người) khác với 'preserving marine life' (bảo tồn sự sống dưới biển).
Prepositions
'Save someone from something' có nghĩa là cứu ai đó khỏi điều gì đó nguy hiểm. Ví dụ: 'They saved him from drowning.' (Họ cứu anh ta khỏi chết đuối.) Khi sử dụng trực tiếp 'save life', không cần giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely save a life (dũng cảm cứu một mạng người)
-
heroically heroically save a life (anh dũng cứu một mạng người)
-
miraculously miraculously save a life (cứu sống một cách thần kỳ)
-
precious save a precious life (cứu một sinh mạng quý giá)
-
innocent save an innocent life (cứu một sinh mạng vô tội)
-
human save a human life (cứu một mạng người)
-
attempt to attempt to save a life (cố gắng cứu một mạng người)
-
struggle to struggle to save a life (vật lộn để cứu một mạng người)
-
risk (one's own life) to risk one's own life to save a life (mạo hiểm mạng sống để cứu một mạng người)
Idioms
-
a lifesaver
phao cứu sinh (nghĩa đen); người/vật cứu vớt trong tình huống khó khăn (nghĩa bóng)
"This coffee is a lifesaver on Monday mornings!"
(Cà phê này đúng là cứu tinh của tôi vào các buổi sáng thứ Hai!)
-
lifesaving measures/efforts
các biện pháp/nỗ lực cứu sống
"The paramedics performed lifesaving measures on the accident victim."
(Các nhân viên y tế đã thực hiện các biện pháp cứu sống nạn nhân vụ tai nạn.)
-
Whoever saves one life, saves the world entire.
Ai cứu được một mạng người là cứu được cả thế giới.
"The doctor quoted, 'Whoever saves one life, saves the world entire' after the successful surgery."
(Sau ca phẫu thuật thành công, bác sĩ đã trích dẫn: 'Ai cứu được một mạng người là cứu được cả thế giới.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
save life
Động từ (với danh từ 'life')Cứu sống ai đó, ngăn chặn ai đó khỏi cái chết hoặc bị giết.
"The firefighters saved his life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save life".
