Save up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dần dần tiết kiệm tiền để có đủ tiền mua thứ gì đó, hoặc dùng cho mục đích gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm saving up for a new bicycle."
"Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới."
-
"She's saving up to go to Europe next year."
"Cô ấy đang tiết kiệm tiền để đi châu Âu vào năm tới."
-
"It takes a long time to save up enough money to buy a house."
"Mất một thời gian dài để tiết kiệm đủ tiền mua một căn nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'save up' nhấn mạnh quá trình tiết kiệm tiền dần dần, thường là cho một mục tiêu cụ thể nào đó trong tương lai. Nó khác với 'save' đơn thuần, vốn chỉ hành động giữ lại tiền mà không nhất thiết phải có mục đích cụ thể. Ví dụ: 'save' có thể dùng để chỉ việc tiết kiệm tiền để phòng trường hợp khẩn cấp, còn 'save up' thường dùng để chỉ việc tiết kiệm tiền để mua nhà, đi du lịch, v.v.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó chỉ rõ mục đích của việc tiết kiệm. Ví dụ: 'Save up for a new car' (Tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily steadily save up (kiên trì tiết kiệm (đều đặn))
-
slowly slowly save up (tiết kiệm chậm rãi)
-
diligently diligently save up (chăm chỉ tiết kiệm)
-
for a car save up for a car (tiết kiệm tiền mua ô tô)
-
for a house save up for a house (tiết kiệm tiền mua nhà)
-
for retirement save up for retirement (tiết kiệm cho việc nghỉ hưu)
-
for a holiday save up for a holiday (tiết kiệm tiền đi nghỉ mát/du lịch)
-
money save up money (tiết kiệm tiền)
-
cash save up cash (tích góp tiền mặt)
-
every penny save up every penny (tiết kiệm từng đồng từng cắc)
Idioms
-
Save up for a rainy day
Tiết kiệm phòng khi khó khăn, phòng khi bất trắc/hoạn nạn
"It's wise to save up for a rainy day."
(Khôn ngoan là nên tiết kiệm phòng khi khó khăn.)
-
Save up one's strength/energy
Để dành sức lực/năng lượng
"She's saving up her energy for the final sprint."
(Cô ấy đang để dành năng lượng cho chặng nước rút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Save up
Phrasal verbDần dần tiết kiệm tiền để có đủ tiền mua thứ gì đó, hoặc dùng cho mục đích gì đó.
"I'm saving up for a new bicycle."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been saving up for a new car for over a year. |
Cô ấy đã tiết kiệm tiền mua một chiếc xe hơi mới hơn một năm rồi. |
| Phủ định | They haven't been saving up enough money to buy a house. |
Họ đã không tiết kiệm đủ tiền để mua một căn nhà. |
| Nghi vấn | Have you been saving up for your retirement? |
Bạn đã bắt đầu tiết kiệm cho việc nghỉ hưu của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Save up".
