(Top Banner Ad)
Save up
A2
Phrasal verb A2 Tài chính cá nhân

Save up

UK: /ˈseɪv ʌp/ • US: /ˈseɪv ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Tiết kiệm Dành dụm Tích cóp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually collect money by saving.

Vietnamese Meaning

Dần dần tiết kiệm tiền để có đủ tiền mua thứ gì đó, hoặc dùng cho mục đích gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm saving up for a new bicycle."

    "Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới."

  • "She's saving up to go to Europe next year."

    "Cô ấy đang tiết kiệm tiền để đi châu Âu vào năm tới."

  • "It takes a long time to save up enough money to buy a house."

    "Mất một thời gian dài để tiết kiệm đủ tiền mua một căn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save cứu, bảo vệ, tiết kiệm (nói chung), lưu (dữ liệu)
Noun saver người tiết kiệm
Noun savings tiền tiết kiệm, khoản tiết kiệm (số nhiều)
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvare
Old French
sauver
Middle English
saven
Proto-Germanic
*upp-
Old English
upp
Early 19th Century English
save up

Nguồn gốc của "Save"

Từ "save" (cứu, bảo vệ, tiết kiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin "salvare" và tiếng Pháp cổ "sauver", mang ý nghĩa ban đầu là "làm cho an toàn" hoặc "cứu rỗi". Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng sang việc giữ gìn của cải, không tiêu xài.

"Up" – Nhấn mạnh sự tích lũy

Trạng từ "up" có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa "lên trên" hoặc "hoàn thành". Khi kết hợp với "save", nó bổ sung ý nghĩa nhấn mạnh hành động tích lũy, gom góp một lượng lớn dần dần theo thời gian, thể hiện sự gia tăng hoặc hoàn thành một mục tiêu tiết kiệm.

"Save up" – Tiết kiệm có mục đích

Cụm động từ "save up" xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh tài chính. Nó không chỉ đơn thuần là "tiết kiệm" mà còn hàm ý tiết kiệm một cách có chủ đích, tích lũy dần dần để đạt được một mục tiêu lớn nào đó, như mua nhà, đi du lịch, hoặc nghỉ hưu.

Usage Note

Cụm động từ 'save up' nhấn mạnh quá trình tiết kiệm tiền dần dần, thường là cho một mục tiêu cụ thể nào đó trong tương lai. Nó khác với 'save' đơn thuần, vốn chỉ hành động giữ lại tiền mà không nhất thiết phải có mục đích cụ thể. Ví dụ: 'save' có thể dùng để chỉ việc tiết kiệm tiền để phòng trường hợp khẩn cấp, còn 'save up' thường dùng để chỉ việc tiết kiệm tiền để mua nhà, đi du lịch, v.v.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', nó chỉ rõ mục đích của việc tiết kiệm. Ví dụ: 'Save up for a new car' (Tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Save up
  • steadily steadily save up
    (kiên trì tiết kiệm (đều đặn))
  • slowly slowly save up
    (tiết kiệm chậm rãi)
  • diligently diligently save up
    (chăm chỉ tiết kiệm)
Save up + for + Noun
  • for a car save up for a car
    (tiết kiệm tiền mua ô tô)
  • for a house save up for a house
    (tiết kiệm tiền mua nhà)
  • for retirement save up for retirement
    (tiết kiệm cho việc nghỉ hưu)
  • for a holiday save up for a holiday
    (tiết kiệm tiền đi nghỉ mát/du lịch)
Save up + Object
  • money save up money
    (tiết kiệm tiền)
  • cash save up cash
    (tích góp tiền mặt)
  • every penny save up every penny
    (tiết kiệm từng đồng từng cắc)

Idioms

  • Save up for a rainy day

    Tiết kiệm phòng khi khó khăn, phòng khi bất trắc/hoạn nạn

    "It's wise to save up for a rainy day."

    (Khôn ngoan là nên tiết kiệm phòng khi khó khăn.)

  • Save up one's strength/energy

    Để dành sức lực/năng lượng

    "She's saving up her energy for the final sprint."

    (Cô ấy đang để dành năng lượng cho chặng nước rút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Save up

Phrasal verb
Lật mặt

Dần dần tiết kiệm tiền để có đủ tiền mua thứ gì đó, hoặc dùng cho mục đích gì đó.

"I'm saving up for a new bicycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been saving up for a new car for over a year.
Cô ấy đã tiết kiệm tiền mua một chiếc xe hơi mới hơn một năm rồi.
Phủ định
They haven't been saving up enough money to buy a house.
Họ đã không tiết kiệm đủ tiền để mua một căn nhà.
Nghi vấn
Have you been saving up for your retirement?
Bạn đã bắt đầu tiết kiệm cho việc nghỉ hưu của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Save up".

Heo đất – Biểu tượng của tiết kiệm

Heo đất (piggy bank) là một biểu tượng phổ biến ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, dùng để khuyến khích trẻ em tiết kiệm tiền. Nó tượng trưng cho việc tích lũy nhỏ giọt qua thời gian để đạt được một mục tiêu lớn hơn, dạy về giá trị của việc quản lý tiền bạc từ sớm.

Tầm quan trọng của tiết kiệm cho tương lai

Trong văn hóa phương Tây, việc tiết kiệm tiền là một thói quen được đề cao và khuyến khích mạnh mẽ. Nó liên quan đến các giá trị như sự độc lập tài chính, lập kế hoạch dài hạn, và khả năng tự chủ. Tiết kiệm thường được xem là bước thiết yếu để đạt được các mục tiêu lớn trong đời như mua nhà, học đại học, nghỉ hưu, hoặc đối phó với những trường hợp khẩn cấp.