(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scaling ladder
B2

scaling ladder

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thang đo phát triển lộ trình tăng trưởng nấc thang mở rộng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scaling ladder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái thang ẩn dụ, đại diện cho các bước hoặc giai đoạn phân cấp trong một quy trình, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc phát triển cá nhân để minh họa sự tiến bộ hoặc thăng tiến.

Definition (English Meaning)

A metaphorical ladder representing hierarchical steps or stages in a process, often used in business or personal development contexts to illustrate progress or advancement.

Ví dụ Thực tế với 'Scaling ladder'

  • "The company provided a clear scaling ladder for employees to understand their potential career growth."

    "Công ty cung cấp một thang đo rõ ràng để nhân viên hiểu về tiềm năng phát triển sự nghiệp của họ."

  • "Building a startup often involves creating a scaling ladder for its products and services."

    "Xây dựng một công ty khởi nghiệp thường bao gồm việc tạo ra một thang đo cho các sản phẩm và dịch vụ của nó."

  • "The scaling ladder in education can involve progressing from basic skills to advanced research."

    "Thang đo trong giáo dục có thể bao gồm việc tiến bộ từ các kỹ năng cơ bản đến nghiên cứu nâng cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scaling ladder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: scaling ladder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Quản lý Phát triển cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Scaling ladder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'scaling ladder' nhấn mạnh quá trình leo lên, vượt qua các cấp độ khác nhau để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả một lộ trình có cấu trúc rõ ràng. Khác với 'career path' có thể rộng hơn và ít cấu trúc hơn, 'scaling ladder' tập trung vào sự gia tăng dần về quy mô, trách nhiệm hoặc kỹ năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on up to

'on' (on the scaling ladder) chỉ vị trí hiện tại trên thang; 'up' (scaling up the ladder) nhấn mạnh quá trình leo lên; 'to' (a scaling ladder to success) chỉ mục tiêu cuối cùng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scaling ladder'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew used the scaling ladder yesterday, didn't they?
Đội xây dựng đã sử dụng thang leo hôm qua, phải không?
Phủ định
They aren't using the scaling ladder today, are they?
Họ không sử dụng thang leo hôm nay, phải không?
Nghi vấn
He needs the scaling ladder for the roof repair, doesn't he?
Anh ấy cần thang leo để sửa mái nhà, phải không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers used a scaling ladder to reach the top of the tall building.
Các công nhân đã sử dụng thang leo để lên đến đỉnh của tòa nhà cao tầng.
Phủ định
They didn't need a scaling ladder because the platform was easily accessible.
Họ không cần thang leo vì nền tảng này dễ dàng tiếp cận.
Nghi vấn
Where did they purchase the scaling ladder for the construction site?
Họ đã mua thang leo cho công trường xây dựng ở đâu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)