(Top Banner Ad)
scaling ladder
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

scaling ladder

UK: ˈskeɪlɪŋ ˈlædə(r) • US: ˈskeɪlɪŋ ˈlædər

Nghĩa tiếng Việt

thang đo phát triển lộ trình tăng trưởng nấc thang mở rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metaphorical ladder representing hierarchical steps or stages in a process, often used in business or personal development contexts to illustrate progress or advancement.

Vietnamese Meaning

Một cái thang ẩn dụ, đại diện cho các bước hoặc giai đoạn phân cấp trong một quy trình, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc phát triển cá nhân để minh họa sự tiến bộ hoặc thăng tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided a clear scaling ladder for employees to understand their potential career growth."

    "Công ty cung cấp một thang đo rõ ràng để nhân viên hiểu về tiềm năng phát triển sự nghiệp của họ."

  • "Building a startup often involves creating a scaling ladder for its products and services."

    "Xây dựng một công ty khởi nghiệp thường bao gồm việc tạo ra một thang đo cho các sản phẩm và dịch vụ của nó."

  • "The scaling ladder in education can involve progressing from basic skills to advanced research."

    "Thang đo trong giáo dục có thể bao gồm việc tiến bộ từ các kỹ năng cơ bản đến nghiên cứu nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scale Leo trèo, vượt qua (tường, núi)
Noun scale Hành động leo trèo; tỉ lệ; vảy cá
Noun ladder Cái thang
Noun climber Người leo núi, người leo trèo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skand-
Latin
scandere
Latin
scala
Old French
escaler
English
scale
PIE
*ḱley-
Proto-Germanic
*hlaidri
Old English
hlæd(d)er
English
ladder

Nguồn gốc từ 'scale' (leo trèo)

Phần 'scaling' trong 'scaling ladder' bắt nguồn từ động từ 'scale', có nghĩa là leo trèo lên hoặc vượt qua một chướng ngại vật. Từ 'scale' này lại có gốc từ tiếng Latin 'scala', có nghĩa là thang hoặc bậc thang, và xa hơn nữa là từ 'scandere' có nghĩa là leo.

Nguồn gốc từ 'ladder' (cái thang)

Phần 'ladder' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'hlæd(d)er', và xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Nó luôn được dùng để chỉ một công cụ gồm hai thanh dọc song song nối với các bậc ngang để leo lên hoặc xuống.

Sự kết hợp và ý nghĩa

Khi kết hợp, 'scaling ladder' tạo thành một danh từ kép, mô tả một loại thang đặc biệt được thiết kế để leo trèo, đặc biệt là trong các bối cảnh lịch sử như công thành, giúp vượt qua các bức tường cao hoặc chướng ngại vật.

Usage Note

Cụm từ 'scaling ladder' nhấn mạnh quá trình leo lên, vượt qua các cấp độ khác nhau để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả một lộ trình có cấu trúc rõ ràng. Khác với 'career path' có thể rộng hơn và ít cấu trúc hơn, 'scaling ladder' tập trung vào sự gia tăng dần về quy mô, trách nhiệm hoặc kỹ năng.

Prepositions

on up to

'on' (on the scaling ladder) chỉ vị trí hiện tại trên thang; 'up' (scaling up the ladder) nhấn mạnh quá trình leo lên; 'to' (a scaling ladder to success) chỉ mục tiêu cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scaling ladder
  • long long scaling ladder
    (thang dây dài)
  • sturdy sturdy scaling ladder
    (thang dây chắc chắn)
  • makeshift makeshift scaling ladder
    (thang dây tạm bợ)
  • wooden wooden scaling ladder
    (thang dây bằng gỗ)
Verb + scaling ladder
  • deploy deploy a scaling ladder
    (triển khai thang dây)
  • climb climb a scaling ladder
    (leo thang dây)
  • throw throw a scaling ladder
    (ném (quăng) thang dây)
  • raise raise a scaling ladder
    (dựng (nâng) thang dây)
scaling ladder + Noun
  • rung scaling ladder rung
    (bậc thang dây)
  • hook scaling ladder hook
    (móc của thang dây)

Idioms

  • to deploy a scaling ladder

    Triển khai một thang dây (để leo lên một bức tường hoặc chướng ngại vật).

    "The soldiers quickly deployed a scaling ladder to reach the top of the castle wall."

    (Những người lính nhanh chóng triển khai thang dây để leo lên đỉnh tường thành.)

  • to use a scaling ladder to overcome a barrier

    Sử dụng thang dây để vượt qua một rào cản hoặc chướng ngại vật (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ám chỉ một phương tiện để vượt qua khó khăn).

    "He saw education as a scaling ladder to overcome the barrier of poverty."

    (Anh ấy coi giáo dục là một nấc thang để vượt qua rào cản nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scaling ladder

Danh từ
Lật mặt

Một cái thang ẩn dụ, đại diện cho các bước hoặc giai đoạn phân cấp trong một quy trình, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc phát triển cá nhân để minh họa sự tiến bộ hoặc thăng tiến.

"The company provided a clear scaling ladder for employees to understand their potential career growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew used the scaling ladder yesterday, didn't they?
Đội xây dựng đã sử dụng thang leo hôm qua, phải không?
Phủ định
They aren't using the scaling ladder today, are they?
Họ không sử dụng thang leo hôm nay, phải không?
Nghi vấn
He needs the scaling ladder for the roof repair, doesn't he?
Anh ấy cần thang leo để sửa mái nhà, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers used a scaling ladder to reach the top of the tall building.
Các công nhân đã sử dụng thang leo để lên đến đỉnh của tòa nhà cao tầng.
Phủ định
They didn't need a scaling ladder because the platform was easily accessible.
Họ không cần thang leo vì nền tảng này dễ dàng tiếp cận.
Nghi vấn
Where did they purchase the scaling ladder for the construction site?
Họ đã mua thang leo cho công trường xây dựng ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scaling ladder".

Lịch sử quân sự và công thành

Trong lịch sử, 'scaling ladder' (thang dây công thành) là một công cụ quan trọng trong chiến tranh, đặc biệt là trong thời Trung cổ. Nó được binh lính sử dụng để leo lên các bức tường thành, lâu đài hoặc pháo đài của đối phương trong các cuộc vây hãm. Việc leo thang dây thường rất nguy hiểm và đòi hỏi sự dũng cảm.

Biểu tượng của sự vượt khó

Ngoài ý nghĩa thực tế, 'scaling ladder' còn mang ý nghĩa biểu tượng về việc vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu. Nó tượng trưng cho nỗ lực, sự kiên trì và khả năng vượt lên những rào cản khó khăn để chạm tới thành công, tương tự như việc leo lên một bức tường cao.