(Top Banner Ad)
deficien
B2
adjective B2 Tổng quát

deficien

UK: /dɪˈfɪʃənt/ • US: /dɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt không đủ thiếu sót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having enough of something, especially something that is essential.

Vietnamese Meaning

Thiếu hụt, không đủ, đặc biệt là những thứ thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was found to be deficient in iron."

    "Bệnh nhân được phát hiện là thiếu sắt."

  • "The company's marketing strategy was deficient."

    "Chiến lược tiếp thị của công ty còn thiếu sót."

  • "The report highlighted areas where the system was deficient."

    "Báo cáo làm nổi bật những lĩnh vực mà hệ thống còn thiếu sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deficiency sự thiếu hụt, tình trạng thiếu
Noun deficit sự thâm hụt (đặc biệt trong tài chính, ngân sách)
Adverb deficiently một cách thiếu hụt, không đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficere
Latin
deficiens
Old French
deficient
English
deficient

Gốc rễ từ sự thiếu thốn

Từ 'deficient' (mà 'deficien' có thể là một lỗi đánh máy) có nguồn gốc từ động từ Latin 'deficere', mang ý nghĩa 'rơi vào tình trạng thiếu hụt, không đủ, hoặc suy yếu'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ trạng thái không có đủ một chất lượng hay thành phần nào đó.

Usage Note

Từ 'deficient' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt một cái gì đó cần thiết cho sự phát triển, hoạt động bình thường hoặc sức khỏe. Nó có thể đề cập đến cả những thiếu hụt về vật chất (như chất dinh dưỡng, tài nguyên) hoặc những thiếu hụt về mặt tinh thần (như kỹ năng, khả năng). So với 'lacking', 'deficient' mang sắc thái nghiêm trọng hơn, thường chỉ ra sự thiếu hụt gây ra hậu quả tiêu cực. Ví dụ, 'a vitamin-deficient diet' (chế độ ăn thiếu vitamin) nghiêm trọng hơn 'a diet lacking in vitamin' (chế độ ăn thiếu vitamin).

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', 'deficient in' có nghĩa là thiếu hụt một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The soil is deficient in nutrients' (Đất thiếu chất dinh dưỡng).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + deficien (in...)
  • nutrient nutrient deficien diet
    (chế độ ăn thiếu chất dinh dưỡng)
  • iron iron deficien patient
    (bệnh nhân thiếu sắt)
Deficien + Giới từ
  • in deficien in vitamin C
    (thiếu hụt vitamin C)
  • in deficien in social skills
    (thiếu kỹ năng xã hội)

Idioms

  • To be deficien in X

    Thiếu hụt/yếu kém về X

    "Many students are deficien in mathematical reasoning."

    (Nhiều sinh viên còn yếu kém về tư duy toán học.)

  • Spiritually deficien

    Thiếu thốn về mặt tinh thần

    "Some argue that modern life can leave people spiritually deficien."

    (Một số người cho rằng cuộc sống hiện đại có thể khiến con người thiếu thốn về mặt tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficien

adjective
Lật mặt

Thiếu hụt, không đủ, đặc biệt là những thứ thiết yếu.

"The patient was found to be deficient in iron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His understanding of the subject is deficient compared to hers.
Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này còn thiếu sót so với cô ấy.
Phủ định
Not only was the equipment deficient, but also the training was inadequate.
Không những thiết bị thiếu hụt mà cả việc đào tạo cũng không đầy đủ.
Nghi vấn
Should his skills be deficient, would you provide additional support?
Nếu kỹ năng của anh ấy còn thiếu sót, bạn có cung cấp thêm hỗ trợ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, the patient will have become deficient in vital nutrients.
Vào thời điểm bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ trở nên thiếu hụt các chất dinh dưỡng quan trọng.
Phủ định
By next year, the company won't have become deficient in innovation.
Đến năm sau, công ty sẽ không trở nên thiếu hụt sự đổi mới.
Nghi vấn
Will the soil have become deficient in nitrogen by the end of the growing season?
Liệu đất có trở nên thiếu nitơ vào cuối mùa sinh trưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficien".

Sức khỏe và Dinh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'deficient' (thiếu hụt) thường gắn liền với sức khỏe và dinh dưỡng. Ví dụ, tình trạng thiếu vitamin D hoặc sắt là những vấn đề sức khỏe cộng đồng được quan tâm, khuyến khích bổ sung qua chế độ ăn hoặc thực phẩm chức năng.

Kinh tế và Quản lý

Trong kinh tế, 'deficit' (thâm hụt) là một khái niệm quan trọng, chỉ việc chi tiêu vượt quá thu nhập. Các quốc gia thường đối mặt với thâm hụt ngân sách hoặc thâm hụt thương mại, điều này có thể ảnh hưởng đến chính sách và sự ổn định kinh tế.