(Top Banner Ad)
scent extract
B2
noun B2 Hóa học, Mỹ phẩm

scent extract

UK: /sɛnt ˈɛkstrækt/ • US: /sɛnt ˈɛkstrækt/

Nghĩa tiếng Việt

chiết xuất hương thơm tinh chất hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concentrated substance obtained from a natural source, possessing a distinct and pleasant aroma.

Vietnamese Meaning

Một chất cô đặc thu được từ một nguồn tự nhiên, sở hữu một hương thơm đặc biệt và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perfumer carefully selected a rose scent extract for the new fragrance."

    "Nhà pha chế nước hoa cẩn thận chọn một chiết xuất hương hoa hồng cho loại nước hoa mới."

  • "This company specializes in producing high-quality scent extracts for the cosmetic industry."

    "Công ty này chuyên sản xuất các chiết xuất hương thơm chất lượng cao cho ngành công nghiệp mỹ phẩm."

  • "The scent extract of jasmine is known for its calming properties."

    "Chiết xuất hương hoa nhài được biết đến với đặc tính làm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scent Mùi hương, hương thơm
Verb scent Đánh hơi, ngửi thấy, làm cho có mùi thơm
Adjective scented Có mùi thơm
Adjective scentless Không mùi
Verb extract Chiết xuất, rút ra, trích ra
Noun extract Chất chiết xuất, đoạn trích, tinh chất
Noun extraction Sự chiết xuất, sự rút ra
Noun extractor Máy chiết xuất, người chiết xuất

Synonyms

fragrance concentrate (chất cô đặc hương thơm)aroma extract (chiết xuất hương thơm)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Old French
sentir
English
scent
Latin
extrahere
English
extract

Nguồn gốc của 'scent' và 'extract'

Từ 'scent' (mùi hương) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sentire' nghĩa là 'cảm nhận', qua tiếng Pháp cổ 'sentir' (ngửi, cảm nhận). 'Extract' (chiết xuất) lại đến từ tiếng Latin 'extrahere', kết hợp giữa 'ex-' (ra ngoài) và 'trahere' (kéo, rút). Khi ghép lại, 'scent extract' mang ý nghĩa rõ ràng là một chất được 'rút ra' hoặc 'kéo ra' từ nguồn tự nhiên, mang theo 'mùi hương' đặc trưng, thường là ở dạng cô đặc.

Usage Note

Scent extract thường được sử dụng trong sản xuất nước hoa, mỹ phẩm và các sản phẩm tạo hương khác. Nó khác với 'essential oil' (tinh dầu) ở chỗ 'scent extract' có thể trải qua các quá trình xử lý hóa học phức tạp hơn để loại bỏ các tạp chất hoặc tăng cường hương thơm. So với 'fragrance oil' (dầu thơm), 'scent extract' thường có nguồn gốc tự nhiên hơn và có độ phức tạp về hương thơm cao hơn.

Prepositions

from in

'scent extract from' dùng để chỉ nguồn gốc của chiết xuất (ví dụ: scent extract from roses). 'scent extract in' dùng để chỉ việc sử dụng chiết xuất trong một sản phẩm (ví dụ: scent extract in perfume).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scent extract
  • pure pure scent extract
    (chiết xuất hương thuần khiết)
  • floral floral scent extract
    (chiết xuất hương hoa)
  • natural natural scent extract
    (chiết xuất hương tự nhiên)
  • concentrated concentrated scent extract
    (chiết xuất hương cô đặc)
Verb + scent extract
  • produce produce scent extract
    (sản xuất chiết xuất hương)
  • bottle bottle scent extract
    (đóng chai chiết xuất hương)
  • use use scent extract
    (sử dụng chiết xuất hương)
  • obtain obtain scent extract
    (thu được chiết xuất hương)
Noun + scent extract (type/source)
  • rose rose scent extract
    (chiết xuất hương hoa hồng)
  • vanilla vanilla scent extract
    (chiết xuất hương vani)
  • plant plant scent extract
    (chiết xuất hương thực vật)

Idioms

  • A concentrated scent extract

    Một chiết xuất hương cô đặc (nhấn mạnh sự tinh túy và mạnh mẽ của mùi hương)

    "This small bottle contains a concentrated scent extract of jasmine."

    (Chai nhỏ này chứa một chiết xuất hương hoa nhài cô đặc.)

  • To capture the essence in a scent extract

    Chắt lọc tinh túy vào một chiết xuất hương (ám chỉ việc cô đọng hương thơm đặc trưng nhất)

    "The perfumer's goal was to capture the essence of a spring garden in a single scent extract."

    (Mục tiêu của nhà làm nước hoa là chắt lọc tinh túy của một khu vườn mùa xuân vào một chiết xuất hương duy nhất.)

  • A signature scent extract

    Một chiết xuất hương đặc trưng/độc đáo (ám chỉ mùi hương riêng biệt, dễ nhận biết của một người/thương hiệu)

    "Many luxury brands develop their own signature scent extract for their products."

    (Nhiều thương hiệu cao cấp phát triển chiết xuất hương đặc trưng của riêng họ cho các sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scent extract

noun
Lật mặt

Một chất cô đặc thu được từ một nguồn tự nhiên, sở hữu một hương thơm đặc biệt và dễ chịu.

"The perfumer carefully selected a rose scent extract for the new fragrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The perfume company uses scent extract in its latest fragrance.
Công ty nước hoa sử dụng chiết xuất hương thơm trong loại nước hoa mới nhất của mình.
Phủ định
The recipe doesn't include any scent extract.
Công thức không bao gồm bất kỳ chiết xuất hương thơm nào.
Nghi vấn
Which flowers' scent extract is used in this perfume?
Chiết xuất hương thơm của loài hoa nào được sử dụng trong loại nước hoa này?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's rose scent extract is as captivating as last year's.
Tinh chất hương hoa hồng năm nay quyến rũ như năm ngoái.
Phủ định
This brand's lavender scent extract is less expensive than the imported one.
Tinh chất hương hoa oải hương của nhãn hiệu này ít đắt hơn loại nhập khẩu.
Nghi vấn
Is this the most concentrated scent extract available on the market?
Đây có phải là tinh chất hương cô đặc nhất có trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scent extract".

Nghệ thuật điều chế nước hoa

Chiết xuất hương là yếu tố cốt lõi trong ngành công nghiệp nước hoa. Từ hàng ngàn năm trước, các nền văn minh cổ đại đã biết chiết xuất tinh dầu từ thực vật để tạo ra nước hoa, hương liệu cho các nghi lễ tôn giáo và làm đẹp. Ngày nay, các loại chiết xuất hương tinh khiết và độc đáo vẫn là nguyên liệu quý giá, tạo nên giá trị và sự khác biệt cho các dòng nước hoa cao cấp, biến nước hoa thành một biểu tượng của sự sang trọng và cá tính.

Liệu pháp mùi hương (Aromatherapy)

Chiết xuất hương tự nhiên (thường là tinh dầu) đóng vai trò trung tâm trong liệu pháp mùi hương. Người ta tin rằng các mùi hương khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm xúc và sức khỏe thể chất. Ví dụ, chiết xuất hương hoa oải hương (lavender) được dùng để thư giãn, giảm căng thẳng; chiết xuất hương cam chanh giúp tăng cường năng lượng và cải thiện tâm trạng. Đây là một phương pháp chăm sóc sức khỏe đã được sử dụng rộng rãi trên thế giới.