(Top Banner Ad)
scientific revolution
C1
noun phrase C1 Lịch sử khoa học, Triết học khoa học, Khoa học

scientific revolution

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˌrevəˈluːʃən/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˌrevəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách mạng khoa học cuộc cách mạng khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of radical change in science, generally occurring in a relatively short period of time, and marked by a shift in the prevailing paradigms.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thay đổi căn bản trong khoa học, thường xảy ra trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, và được đánh dấu bởi sự thay đổi trong các hệ tư tưởng thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific revolution of the 16th and 17th centuries transformed Europe."

    "Cuộc cách mạng khoa học của thế kỷ 16 và 17 đã biến đổi châu Âu."

  • "The scientific revolution led to many technological advancements."

    "Cuộc cách mạng khoa học đã dẫn đến nhiều tiến bộ công nghệ."

  • "Understanding the scientific revolution is crucial to understanding modern science."

    "Hiểu về cuộc cách mạng khoa học là rất quan trọng để hiểu khoa học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Verb revolve xoay quanh, quay tròn
Verb revolutionize cách mạng hóa
Adjective/Noun revolutionary mang tính cách mạng / người cách mạng

Synonyms

paradigm shift (sự thay đổi mô hình)scientific breakthrough (đột phá khoa học)

Related Words

Subject Area

Lịch sử khoa học, Triết học khoa học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Latin
revolutio
English
scientific
English
revolution
English
scientific revolution

Nguồn gốc của thuật ngữ "Cách mạng Khoa học"

“Cách mạng Khoa học” là một thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn thay đổi sâu sắc về khoa học ở châu Âu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18. Mặc dù các sự kiện khoa học diễn ra trong thời gian này, bản thân cụm từ này không được sử dụng rộng rãi cho đến thế kỷ 20. Các nhà sử học như Alexandre Koyré và Herbert Butterfield đã phổ biến thuật ngữ này để mô tả sự chuyển đổi từ tư duy khoa học cổ điển sang phương pháp khoa học hiện đại, với những khám phá vĩ đại của Copernicus, Galileo, Newton và nhiều người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những giai đoạn lịch sử mà những ý tưởng và phương pháp khoa học mới thay thế những ý tưởng và phương pháp cũ, dẫn đến một sự thay đổi sâu sắc trong cách chúng ta hiểu về thế giới. Nó nhấn mạnh tính chất đột phá và biến đổi của những thay đổi này. Khái niệm 'scientific revolution' thường liên quan đến công trình của Thomas Kuhn về cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific revolution
  • major a major scientific revolution
    (một cuộc cách mạng khoa học lớn)
  • radical a radical scientific revolution
    (một cuộc cách mạng khoa học triệt để)
  • profound a profound scientific revolution
    (một cuộc cách mạng khoa học sâu sắc)
Verb + scientific revolution
  • spark spark a scientific revolution
    (khơi mào một cuộc cách mạng khoa học)
  • usher in usher in a scientific revolution
    (mở ra một cuộc cách mạng khoa học)
  • drive drive the scientific revolution
    (thúc đẩy cuộc cách mạng khoa học)
Prepositional phrases with scientific revolution
  • impact of the impact of the scientific revolution
    (tác động của cuộc cách mạng khoa học)
  • during during the scientific revolution
    (trong cuộc cách mạng khoa học)
  • beginning of the beginning of the scientific revolution
    (khởi đầu của cuộc cách mạng khoa học)

Idioms

  • a turning point in the scientific revolution

    một bước ngoặt trong cuộc cách mạng khoa học

    "Galileo's observations were a turning point in the scientific revolution."

    (Các quan sát của Galileo là một bước ngoặt trong cuộc cách mạng khoa học.)

  • the spirit of the scientific revolution

    tinh thần của cuộc cách mạng khoa học

    "The spirit of the scientific revolution emphasized observation and experimentation."

    (Tinh thần của cuộc cách mạng khoa học nhấn mạnh sự quan sát và thực nghiệm.)

  • the legacy of the scientific revolution

    di sản của cuộc cách mạng khoa học

    "The legacy of the scientific revolution includes the birth of modern scientific method."

    (Di sản của cuộc cách mạng khoa học bao gồm sự ra đời của phương pháp khoa học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific revolution

noun phrase
Lật mặt

Một giai đoạn thay đổi căn bản trong khoa học, thường xảy ra trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, và được đánh dấu bởi sự thay đổi trong các hệ tư tưởng thống trị.

"The scientific revolution of the 16th and 17th centuries transformed Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific revolution".

Thay đổi thế giới quan (Địa tâm sang Nhật tâm)

Một trong những thay đổi mang tính biểu tượng nhất của Cách mạng Khoa học là sự chuyển đổi từ mô hình vũ trụ địa tâm (Trái Đất là trung tâm) sang nhật tâm (Mặt Trời là trung tâm), với công trình của Copernicus và Galileo. Sự thay đổi này đã thách thức những niềm tin lâu đời và mở ra một cách nhìn mới về vị trí của con người trong vũ trụ.

Nền tảng của Khoa học hiện đại

Cách mạng Khoa học đã đặt nền móng cho khoa học hiện đại bằng cách nhấn mạnh phương pháp thực nghiệm, quan sát, lý luận và kiểm chứng giả thuyết. Đây là giai đoạn các nhà khoa học bắt đầu tìm hiểu thế giới thông qua bằng chứng và thí nghiệm, thay vì chỉ dựa vào truyền thống hay tín ngưỡng.