scientific revolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of radical change in science, generally occurring in a relatively short period of time, and marked by a shift in the prevailing paradigms.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn thay đổi căn bản trong khoa học, thường xảy ra trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, và được đánh dấu bởi sự thay đổi trong các hệ tư tưởng thống trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientific revolution of the 16th and 17th centuries transformed Europe."
"Cuộc cách mạng khoa học của thế kỷ 16 và 17 đã biến đổi châu Âu."
-
"The scientific revolution led to many technological advancements."
"Cuộc cách mạng khoa học đã dẫn đến nhiều tiến bộ công nghệ."
-
"Understanding the scientific revolution is crucial to understanding modern science."
"Hiểu về cuộc cách mạng khoa học là rất quan trọng để hiểu khoa học hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | science | khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Adjective | scientific | thuộc về khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học |
| Verb | revolve | xoay quanh, quay tròn |
| Verb | revolutionize | cách mạng hóa |
| Adjective/Noun | revolutionary | mang tính cách mạng / người cách mạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những giai đoạn lịch sử mà những ý tưởng và phương pháp khoa học mới thay thế những ý tưởng và phương pháp cũ, dẫn đến một sự thay đổi sâu sắc trong cách chúng ta hiểu về thế giới. Nó nhấn mạnh tính chất đột phá và biến đổi của những thay đổi này. Khái niệm 'scientific revolution' thường liên quan đến công trình của Thomas Kuhn về cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major scientific revolution (một cuộc cách mạng khoa học lớn)
-
radical a radical scientific revolution (một cuộc cách mạng khoa học triệt để)
-
profound a profound scientific revolution (một cuộc cách mạng khoa học sâu sắc)
-
spark spark a scientific revolution (khơi mào một cuộc cách mạng khoa học)
-
usher in usher in a scientific revolution (mở ra một cuộc cách mạng khoa học)
-
drive drive the scientific revolution (thúc đẩy cuộc cách mạng khoa học)
-
impact of the impact of the scientific revolution (tác động của cuộc cách mạng khoa học)
-
during during the scientific revolution (trong cuộc cách mạng khoa học)
-
beginning of the beginning of the scientific revolution (khởi đầu của cuộc cách mạng khoa học)
Idioms
-
a turning point in the scientific revolution
một bước ngoặt trong cuộc cách mạng khoa học
"Galileo's observations were a turning point in the scientific revolution."
(Các quan sát của Galileo là một bước ngoặt trong cuộc cách mạng khoa học.)
-
the spirit of the scientific revolution
tinh thần của cuộc cách mạng khoa học
"The spirit of the scientific revolution emphasized observation and experimentation."
(Tinh thần của cuộc cách mạng khoa học nhấn mạnh sự quan sát và thực nghiệm.)
-
the legacy of the scientific revolution
di sản của cuộc cách mạng khoa học
"The legacy of the scientific revolution includes the birth of modern scientific method."
(Di sản của cuộc cách mạng khoa học bao gồm sự ra đời của phương pháp khoa học hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scientific revolution
noun phraseMột giai đoạn thay đổi căn bản trong khoa học, thường xảy ra trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, và được đánh dấu bởi sự thay đổi trong các hệ tư tưởng thống trị.
"The scientific revolution of the 16th and 17th centuries transformed Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific revolution".
