scientific term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase used with a specific and precise meaning in a particular field of science.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng với một ý nghĩa cụ thể và chính xác trong một lĩnh vực khoa học cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientific term for water is H2O."
"Thuật ngữ khoa học cho nước là H2O."
-
"Understanding scientific terms is crucial for comprehending scientific literature."
"Hiểu các thuật ngữ khoa học là rất quan trọng để hiểu tài liệu khoa học."
-
"Many scientific terms are derived from Latin or Greek."
"Nhiều thuật ngữ khoa học có nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc tiếng Hy Lạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | science | khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Adjective | scientific | thuộc về khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học |
| Noun | terminology | thuật ngữ học; hệ thống thuật ngữ |
| Verb | to term (sth) | gọi tên, định danh (cái gì đó) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scientific term' nhấn mạnh rằng từ này có một ý nghĩa được định nghĩa rõ ràng và thường được chấp nhận trong cộng đồng khoa học. Ý nghĩa của nó có thể khác với cách sử dụng thông thường hàng ngày. Ví dụ, từ 'theory' trong khoa học có nghĩa khác với 'theory' trong đời sống.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ lĩnh vực khoa học mà thuật ngữ thuộc về (ví dụ: 'the scientific term in biology'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuật ngữ (ví dụ: 'a scientific term for measuring temperature').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex scientific term (thuật ngữ khoa học phức tạp)
-
technical technical scientific term (thuật ngữ khoa học chuyên ngành/kỹ thuật)
-
precise precise scientific term (thuật ngữ khoa học chính xác)
-
common common scientific term (thuật ngữ khoa học phổ biến)
-
use use a scientific term (sử dụng một thuật ngữ khoa học)
-
define define a scientific term (định nghĩa một thuật ngữ khoa học)
-
explain explain a scientific term (giải thích một thuật ngữ khoa học)
-
coin coin a scientific term (đặt ra/tạo ra một thuật ngữ khoa học)
-
refers to a scientific term refers to... (một thuật ngữ khoa học ám chỉ/đề cập đến...)
-
describes a scientific term describes... (một thuật ngữ khoa học mô tả...)
Idioms
-
explain a scientific term in layman's terms
giải thích một thuật ngữ khoa học bằng ngôn ngữ dễ hiểu (ngôn ngữ đời thường)
"The professor always tries to explain complex scientific terms in layman's terms for his students."
(Giáo sư luôn cố gắng giải thích các thuật ngữ khoa học phức tạp bằng ngôn ngữ dễ hiểu cho sinh viên của mình.)
-
avoid using scientific terms
tránh sử dụng các thuật ngữ khoa học
"When talking to a general audience, it's best to avoid using scientific terms too often."
(Khi nói chuyện với công chúng, tốt nhất là nên tránh sử dụng các thuật ngữ khoa học quá thường xuyên.)
-
coin a scientific term
đặt ra/sáng tạo một thuật ngữ khoa học mới
"Many scientists work hard to discover new phenomena and coin scientific terms to describe them."
(Nhiều nhà khoa học làm việc chăm chỉ để khám phá các hiện tượng mới và đặt ra các thuật ngữ khoa học để mô tả chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scientific term
nounMột từ hoặc cụm từ được sử dụng với một ý nghĩa cụ thể và chính xác trong một lĩnh vực khoa học cụ thể.
"The scientific term for water is H2O."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific term".
