scope of detail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The level of granularity or thoroughness of information or analysis.
Vietnamese Meaning
Mức độ chi tiết hoặc kỹ lưỡng của thông tin hoặc phân tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scope of detail in this report is impressive; it covers every aspect of the project."
"Mức độ chi tiết trong báo cáo này rất ấn tượng; nó bao gồm mọi khía cạnh của dự án."
-
"The scope of detail required for this legal document is extremely high."
"Mức độ chi tiết cần thiết cho tài liệu pháp lý này là cực kỳ cao."
-
"We need to increase the scope of detail in our market analysis to better understand consumer behavior."
"Chúng ta cần tăng mức độ chi tiết trong phân tích thị trường để hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scope | Phạm vi, tầm nhìn, giới hạn |
| Noun | telescope | Kính thiên văn (dụng cụ để nhìn xa) |
| Noun | microscope | Kính hiển vi (dụng cụ để nhìn vật nhỏ) |
| Verb | scope (out) | Xem xét, đánh giá sơ bộ (thường dùng trong văn nói) |
| Noun | detail | Chi tiết, phần nhỏ |
| Adjective | detailed | Chi tiết, tỉ mỉ |
| Verb | detail | Kể chi tiết, phân công |
| Noun | detailing | Sự làm chi tiết, các chi tiết trang trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ cụ thể hoặc độ sâu mà một vấn đề, kế hoạch hoặc nghiên cứu được xem xét. Nó khác với 'level of detail' ở chỗ 'scope' hàm ý phạm vi hoặc giới hạn của sự chi tiết, trong khi 'level' chỉ đơn thuần là mức độ.
Prepositions
'In the scope of detail': được dùng khi nói về một vấn đề cụ thể đang được xem xét. Ví dụ: 'In the scope of detail, we will analyze the financial implications.'
'Within the scope of detail': tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh hơn về việc nằm trong phạm vi đã xác định. Ví dụ: 'These specific tasks are within the scope of detail we agreed upon.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
define define the scope of detail (xác định phạm vi chi tiết)
-
establish establish the scope of detail (thiết lập phạm vi chi tiết)
-
limit limit the scope of detail (giới hạn phạm vi chi tiết)
-
expand expand the scope of detail (mở rộng phạm vi chi tiết)
-
adjust adjust the scope of detail (điều chỉnh phạm vi chi tiết)
-
consider consider the appropriate scope of detail (xem xét phạm vi chi tiết phù hợp)
-
broad a broad scope of detail (phạm vi chi tiết rộng)
-
narrow a narrow scope of detail (phạm vi chi tiết hẹp)
-
high a high scope of detail (phạm vi chi tiết cao (rất tỉ mỉ))
-
low a low scope of detail (phạm vi chi tiết thấp (ít tỉ mỉ))
-
sufficient sufficient scope of detail (phạm vi chi tiết đầy đủ)
-
overall the overall scope of detail (phạm vi chi tiết tổng thể)
-
within within the scope of detail (trong phạm vi chi tiết)
-
beyond beyond the scope of detail (vượt ra ngoài phạm vi chi tiết)
Idioms
-
define the scope of detail
Xác định rõ ràng mức độ hoặc phạm vi chi tiết cần thiết cho một công việc, dự án hoặc tài liệu.
"Before starting the project, we need to define the scope of detail for the technical specifications."
(Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần xác định phạm vi chi tiết cho các thông số kỹ thuật.)
-
within the scope of detail
Nằm trong giới hạn hoặc mức độ chi tiết đã được chấp nhận hoặc yêu cầu.
"The report provides all information within the scope of detail requested by the client."
(Báo cáo cung cấp tất cả thông tin trong phạm vi chi tiết được khách hàng yêu cầu.)
-
adjust the scope of detail
Thay đổi hoặc điều chỉnh mức độ chi tiết cần thiết, thường là để phù hợp với thời gian, nguồn lực hoặc mục tiêu.
"Due to time constraints, we had to adjust the scope of detail for the final presentation."
(Do hạn chế về thời gian, chúng tôi phải điều chỉnh phạm vi chi tiết cho bài thuyết trình cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scope of detail
Noun phraseMức độ chi tiết hoặc kỹ lưỡng của thông tin hoặc phân tích.
"The scope of detail in this report is impressive; it covers every aspect of the project."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report should scope the problem in a detailed manner. |
Báo cáo nên phác thảo vấn đề một cách chi tiết. |
| Phủ định | The investigation cannot scope every detail of the incident. |
Cuộc điều tra không thể bao quát mọi chi tiết của vụ việc. |
| Nghi vấn | Could the project scope be detailed further? |
Liệu phạm vi dự án có thể được chi tiết hóa hơn nữa không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detailed scope of the project impressed the investors. |
Phạm vi chi tiết của dự án đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư. |
| Phủ định | Not only did the report lack detail, but also it was poorly written. |
Không chỉ báo cáo thiếu chi tiết mà nó còn được viết rất tệ. |
| Nghi vấn | Should you require a more detailed scope, please let us know. |
Nếu bạn yêu cầu một phạm vi chi tiết hơn, vui lòng cho chúng tôi biết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope of detail".
