(Top Banner Ad)
scope of detail
B2
Noun phrase B2 Quản lý dự án, kỹ thuật, nghiên cứu

scope of detail

UK: /skəʊp ɒv dɪˈteɪl/ • US: /skoʊp əv dɪˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ chi tiết phạm vi chi tiết độ sâu chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The level of granularity or thoroughness of information or analysis.

Vietnamese Meaning

Mức độ chi tiết hoặc kỹ lưỡng của thông tin hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scope of detail in this report is impressive; it covers every aspect of the project."

    "Mức độ chi tiết trong báo cáo này rất ấn tượng; nó bao gồm mọi khía cạnh của dự án."

  • "The scope of detail required for this legal document is extremely high."

    "Mức độ chi tiết cần thiết cho tài liệu pháp lý này là cực kỳ cao."

  • "We need to increase the scope of detail in our market analysis to better understand consumer behavior."

    "Chúng ta cần tăng mức độ chi tiết trong phân tích thị trường để hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scope Phạm vi, tầm nhìn, giới hạn
Noun telescope Kính thiên văn (dụng cụ để nhìn xa)
Noun microscope Kính hiển vi (dụng cụ để nhìn vật nhỏ)
Verb scope (out) Xem xét, đánh giá sơ bộ (thường dùng trong văn nói)
Noun detail Chi tiết, phần nhỏ
Adjective detailed Chi tiết, tỉ mỉ
Verb detail Kể chi tiết, phân công
Noun detailing Sự làm chi tiết, các chi tiết trang trí

Synonyms

level of detail (mức độ chi tiết)depth of analysis (độ sâu phân tích)degree of thoroughness (mức độ kỹ lưỡng)

Antonyms

lack of detail (thiếu chi tiết)superficiality (tính hời hợt)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, kỹ thuật, nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκοπός (skopós) - watcher, aim, goal
Italian
scopo - target, aim
Late Latin
scopus - aim, target
Old French
detaillier - cut into pieces, relate in detail
English (mid-16th century)
scope (from Italian/Latin, meaning 'range of view, extent')
English (late 14th century for verb, late 17th century for noun)
detail (from Old French, meaning 'small part')
Modern English
scope of detail (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Scope'

Từ 'scope' có một hành trình thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skopos', có nghĩa là 'người quan sát' hoặc 'mục tiêu'. Qua tiếng Ý và tiếng Latin, nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa về phạm vi quan sát, giới hạn hoặc mục đích. Nó cho thấy cách chúng ta 'nhìn' xa đến đâu hoặc bao quát được những gì.

Nguồn gốc của 'Detail'

Từ 'detail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh nhỏ' hoặc 'kể lại chi tiết'. Đến cuối thế kỷ 17, nó trở thành một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những phần nhỏ, riêng lẻ của một tổng thể. Khi kết hợp với 'scope', cụm từ 'scope of detail' định nghĩa mức độ hoặc phạm vi mà các 'mảnh nhỏ' này được xem xét.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ cụ thể hoặc độ sâu mà một vấn đề, kế hoạch hoặc nghiên cứu được xem xét. Nó khác với 'level of detail' ở chỗ 'scope' hàm ý phạm vi hoặc giới hạn của sự chi tiết, trong khi 'level' chỉ đơn thuần là mức độ.

Prepositions

in within

'In the scope of detail': được dùng khi nói về một vấn đề cụ thể đang được xem xét. Ví dụ: 'In the scope of detail, we will analyze the financial implications.'
'Within the scope of detail': tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh hơn về việc nằm trong phạm vi đã xác định. Ví dụ: 'These specific tasks are within the scope of detail we agreed upon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scope of detail
  • define define the scope of detail
    (xác định phạm vi chi tiết)
  • establish establish the scope of detail
    (thiết lập phạm vi chi tiết)
  • limit limit the scope of detail
    (giới hạn phạm vi chi tiết)
  • expand expand the scope of detail
    (mở rộng phạm vi chi tiết)
  • adjust adjust the scope of detail
    (điều chỉnh phạm vi chi tiết)
  • consider consider the appropriate scope of detail
    (xem xét phạm vi chi tiết phù hợp)
Adjective + scope of detail
  • broad a broad scope of detail
    (phạm vi chi tiết rộng)
  • narrow a narrow scope of detail
    (phạm vi chi tiết hẹp)
  • high a high scope of detail
    (phạm vi chi tiết cao (rất tỉ mỉ))
  • low a low scope of detail
    (phạm vi chi tiết thấp (ít tỉ mỉ))
  • sufficient sufficient scope of detail
    (phạm vi chi tiết đầy đủ)
  • overall the overall scope of detail
    (phạm vi chi tiết tổng thể)
Prepositional Phrases
  • within within the scope of detail
    (trong phạm vi chi tiết)
  • beyond beyond the scope of detail
    (vượt ra ngoài phạm vi chi tiết)

Idioms

  • define the scope of detail

    Xác định rõ ràng mức độ hoặc phạm vi chi tiết cần thiết cho một công việc, dự án hoặc tài liệu.

    "Before starting the project, we need to define the scope of detail for the technical specifications."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần xác định phạm vi chi tiết cho các thông số kỹ thuật.)

  • within the scope of detail

    Nằm trong giới hạn hoặc mức độ chi tiết đã được chấp nhận hoặc yêu cầu.

    "The report provides all information within the scope of detail requested by the client."

    (Báo cáo cung cấp tất cả thông tin trong phạm vi chi tiết được khách hàng yêu cầu.)

  • adjust the scope of detail

    Thay đổi hoặc điều chỉnh mức độ chi tiết cần thiết, thường là để phù hợp với thời gian, nguồn lực hoặc mục tiêu.

    "Due to time constraints, we had to adjust the scope of detail for the final presentation."

    (Do hạn chế về thời gian, chúng tôi phải điều chỉnh phạm vi chi tiết cho bài thuyết trình cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scope of detail

Noun phrase
Lật mặt

Mức độ chi tiết hoặc kỹ lưỡng của thông tin hoặc phân tích.

"The scope of detail in this report is impressive; it covers every aspect of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report should scope the problem in a detailed manner.
Báo cáo nên phác thảo vấn đề một cách chi tiết.
Phủ định
The investigation cannot scope every detail of the incident.
Cuộc điều tra không thể bao quát mọi chi tiết của vụ việc.
Nghi vấn
Could the project scope be detailed further?
Liệu phạm vi dự án có thể được chi tiết hóa hơn nữa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detailed scope of the project impressed the investors.
Phạm vi chi tiết của dự án đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Phủ định
Not only did the report lack detail, but also it was poorly written.
Không chỉ báo cáo thiếu chi tiết mà nó còn được viết rất tệ.
Nghi vấn
Should you require a more detailed scope, please let us know.
Nếu bạn yêu cầu một phạm vi chi tiết hơn, vui lòng cho chúng tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope of detail".

Tầm quan trọng trong Quản lý Dự án

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án (project management), việc xác định rõ ràng 'scope of detail' là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tránh 'scope creep' (phạm vi dự án bị mở rộng ngoài kiểm soát), đảm bảo mọi người đều hiểu rõ mức độ công việc cần thực hiện và ngăn ngừa hiểu lầm giữa các bên liên quan.

Chi tiết trong Tài liệu Pháp lý và Kỹ thuật

Đối với các tài liệu pháp lý, hợp đồng hoặc bản vẽ kỹ thuật, 'scope of detail' phải được định nghĩa rất chính xác. Một thiếu sót nhỏ về chi tiết có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, tranh chấp pháp lý hoặc lỗi kỹ thuật lớn. Điều này phản ánh sự coi trọng tính chính xác và rõ ràng trong các lĩnh vực chuyên môn này.