(Top Banner Ad)
scratch pad
A2
noun A2 Văn phòng phẩm, Công nghệ thông tin

scratch pad

UK: /ˈskrætʃ pæd/ • US: /ˈskrætʃ pæd/

Nghĩa tiếng Việt

giấy nháp tờ giấy nháp vùng nhớ tạm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small pad of paper used for taking notes, jotting down ideas, or making rough calculations.

Vietnamese Meaning

Một tập giấy nhỏ dùng để ghi chú nhanh, phác thảo ý tưởng hoặc thực hiện các phép tính nháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I quickly wrote down her phone number on a scratch pad."

    "Tôi nhanh chóng viết số điện thoại của cô ấy vào một tờ giấy nháp."

  • "He scribbled some ideas on a scratch pad during the meeting."

    "Anh ấy vội vàng ghi lại vài ý tưởng trên giấy nháp trong cuộc họp."

  • "I keep a scratch pad by the phone to jot down messages."

    "Tôi để một tập giấy nháp cạnh điện thoại để ghi lại tin nhắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scratch cào, gãi, làm xước; xóa bỏ, gạch bỏ
Noun scratch vết cào, vết xước; sự cào gãi; một chút, một vết nhỏ
Noun pad miếng đệm, tấm lót; tập giấy (dán, đóng thành khối)
Verb pad đệm, lót; đi rón rén, bước nhẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
skrachen
English
scratch
Middle English
padde
English
pad
Modern English
scratch pad (compound)

Sự ra đời của 'scratch' – Nguồn gốc từ hành động cào

Từ "scratch" có nguồn gốc từ tiếng Trung Anh ("skracchen"), mang ý nghĩa là cào, gãi hoặc tạo ra vết xước trên bề mặt. Nó gợi liên tưởng đến hành động nhanh, đôi khi lộn xộn, như một con gà cào đất tìm mồi, hay việc dùng bút ghi nhanh những nét nguệch ngoạc mà không cần quá chỉnh chu.

Từ 'pad' – Từ bó vật liệu mềm đến tập giấy

Từ "pad" trong tiếng Anh cổ ("padd") ban đầu có nghĩa là một bó hoặc đống vật liệu mềm, thường dùng để đệm hoặc bảo vệ. Qua thời gian, nghĩa này phát triển, và vào khoảng thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng để chỉ một tập giấy dán hoặc đóng thành khối, dễ dàng xé ra để viết hoặc ghi chú.

Khi 'scratch' và 'pad' gặp nhau: Giấy nháp ra đời

Cụm từ "scratch pad" là một sự kết hợp khá hiện đại trong tiếng Anh. Nó ghép hai ý nghĩa lại với nhau: "scratch" (ghi nhanh, không cần đẹp) và "pad" (tập giấy). Từ đó, "scratch pad" trở thành thuật ngữ chỉ một tập giấy dùng để ghi chú tạm thời, tính toán nháp, hoặc phác thảo ý tưởng một cách nhanh chóng và không chính thức.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một tập giấy nhỏ, rẻ tiền, không cần chất lượng cao, phục vụ cho các mục đích tạm thời. Khác với 'notebook' thường có bìa cứng hơn và được dùng để ghi chép chính thức, lâu dài hơn.

Prepositions

on with

'on a scratch pad' (trên một tập giấy nháp) đề cập đến vị trí vật lý; 'with a scratch pad' (với một tập giấy nháp) chỉ việc sử dụng nó như một công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scratch pad
  • jot jot notes on a scratch pad
    (ghi nhanh chú thích vào giấy nháp)
  • scribble scribble ideas on a scratch pad
    (viết nguệch ngoạc ý tưởng vào giấy nháp)
  • use use a scratch pad for calculations
    (dùng giấy nháp để tính toán)
  • keep keep a scratch pad handy
    (luôn để sẵn giấy nháp tiện tay)
Adjective + scratch pad
  • blank a blank scratch pad
    (một tập giấy nháp trống)
  • digital a digital scratch pad
    (một bảng ghi chú điện tử)
  • electronic an electronic scratch pad
    (một bảng ghi chú điện tử)

Idioms

  • jot down ideas on a scratch pad

    ghi nhanh các ý tưởng vào giấy nháp

    "Whenever an idea strikes me, I jot it down on a scratch pad to remember it later."

    (Bất cứ khi nào có ý tưởng chợt đến, tôi đều ghi nhanh nó vào giấy nháp để nhớ sau này.)

  • keep a scratch pad handy

    luôn để sẵn giấy nháp tiện tay

    "It's a good habit to keep a scratch pad handy next to your phone for quick messages."

    (Thật là một thói quen tốt khi luôn để sẵn giấy nháp tiện tay cạnh điện thoại để ghi lại các tin nhắn nhanh.)

  • use a scratch pad for quick calculations

    dùng giấy nháp để tính toán nhanh

    "During the exam, students are allowed to use a scratch pad for quick calculations."

    (Trong kỳ thi, học sinh được phép dùng giấy nháp để tính toán nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scratch pad

noun
Lật mặt

Một tập giấy nhỏ dùng để ghi chú nhanh, phác thảo ý tưởng hoặc thực hiện các phép tính nháp.

"I quickly wrote down her phone number on a scratch pad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scratch pad".

Không gian cho tư duy thô: Giá trị của giấy nháp

Giấy nháp tượng trưng cho một không gian an toàn và không chính thức để thử nghiệm ý tưởng mà không sợ mắc lỗi. Nó khuyến khích sự sáng tạo, cho phép người dùng viết, vẽ, gạch xóa một cách tự do mà không cần quan tâm đến sự hoàn hảo, giúp tư duy được "thô" và chân thực nhất.

Từ giấy nháp vật lý đến kỹ thuật số: Sự tiến hóa của công cụ ghi chú

Với sự phát triển của công nghệ, khái niệm "scratch pad" đã vượt ra khỏi phạm vi giấy và bút. Ngày nay, chúng ta có các "scratch pad" kỹ thuật số dưới dạng ứng dụng ghi chú trên máy tính, điện thoại, hoặc bảng vẽ điện tử. Chúng vẫn giữ nguyên mục đích ban đầu: một nơi để ghi nhanh, phác thảo ý tưởng tạm thời.