(Top Banner Ad)
kelp forest
B2
Danh từ B2 Sinh học biển, Khoa học môi trường

kelp forest

UK: /ˈkelp ˈfɒrɪst/ • US: /ˈkelp ˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng tảo bẹ rừng ламинария (ít phổ biến hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underwater area with a high density of kelp, which provides a habitat for a wide variety of marine organisms.

Vietnamese Meaning

Một khu vực dưới nước có mật độ tảo bẹ cao, cung cấp môi trường sống cho nhiều loại sinh vật biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kelp forest is home to a diverse range of marine life."

    "Rừng tảo bẹ là nhà của nhiều loài sinh vật biển đa dạng."

  • "Kelp forests play a crucial role in the health of the ocean."

    "Rừng tảo bẹ đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe của đại dương."

  • "Scientists are studying the impact of climate change on kelp forests."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên rừng tảo bẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kelp Tảo bẹ
Adjective kelpy Có nhiều tảo bẹ, liên quan đến tảo bẹ
Noun forest Rừng
Adjective forested Có rừng, che phủ bởi rừng
Verb deforest Phá rừng, chặt phá rừng
Noun deforestation Nạn phá rừng
Verb afforest Trồng rừng, gây rừng
Noun afforestation Sự trồng rừng, sự gây rừng

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Low German
kölp/kälp
English
kelp
Late Latin
forestis (silva)
Old French
forest
English
forest
English (Compound)
kelp forest

Nguồn gốc của 'Kelp' và 'Forest'

Từ 'kelp' (tảo bẹ) xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, có thể bắt nguồn từ tiếng Low German (một ngôn ngữ German). Ban đầu, nó dùng để chỉ tro của rong biển được sử dụng trong sản xuất thủy tinh. Trong khi đó, từ 'forest' (rừng) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'forestis silva' (rừng bên ngoài), qua tiếng Old French 'forest'. 'Kelp forest' là một thuật ngữ ghép hiện đại, dùng để mô tả những quần thể tảo bẹ khổng lồ dưới biển, tạo thành một hệ sinh thái phức tạp.

Usage Note

Kelp forest là một hệ sinh thái quan trọng, tương tự như rừng trên cạn, nhưng nằm dưới biển. Nó được đặc trưng bởi sự phong phú của tảo bẹ lớn, tạo thành một cấu trúc ba chiều. Cần phân biệt với 'seaweed beds' (các bãi rong biển) nói chung, vì kelp forest có cấu trúc phức tạp hơn và vai trò sinh thái quan trọng hơn.

Prepositions

in of

Kelp forest *in* a specific location (ví dụ: kelp forest in California). The health *of* a kelp forest (nói về tình trạng của rừng tảo bẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kelp forest
  • dense dense kelp forest
    (rừng tảo bẹ dày đặc)
  • thriving thriving kelp forest
    (rừng tảo bẹ phát triển mạnh)
  • underwater underwater kelp forest
    (rừng tảo bẹ dưới nước)
  • fragile fragile kelp forest
    (rừng tảo bẹ mong manh, dễ tổn thương)
Verb + kelp forest
  • explore explore a kelp forest
    (khám phá một rừng tảo bẹ)
  • protect protect kelp forests
    (bảo vệ các rừng tảo bẹ)
  • restore restore kelp forests
    (phục hồi các rừng tảo bẹ)
  • damage damage kelp forests
    (làm hư hại các rừng tảo bẹ)
Noun + of kelp forest
  • ecosystem kelp forest ecosystem
    (hệ sinh thái rừng tảo bẹ)
  • health the health of a kelp forest
    (sức khỏe của một rừng tảo bẹ)

Idioms

  • A vibrant kelp forest ecosystem

    Một hệ sinh thái rừng tảo bẹ đầy sức sống

    "Researchers observed a vibrant kelp forest ecosystem teeming with diverse marine species."

    (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một hệ sinh thái rừng tảo bẹ đầy sức sống với nhiều loài sinh vật biển đa dạng.)

  • The lungs of the ocean (often used metaphorically for kelp forests)

    Lá phổi của đại dương (cách gọi ẩn dụ về vai trò sản xuất oxy và hấp thụ CO2 của rừng tảo bẹ)

    "Kelp forests are often called the lungs of the ocean due to their significant role in oxygen production and carbon sequestration."

    (Các rừng tảo bẹ thường được gọi là lá phổi của đại dương vì vai trò quan trọng của chúng trong việc sản xuất oxy và hấp thụ carbon.)

  • Underwater havens for marine life

    Thiên đường dưới nước cho sinh vật biển

    "Kelp forests serve as underwater havens for marine life, providing food and shelter to countless species."

    (Rừng tảo bẹ đóng vai trò là thiên đường dưới nước cho sinh vật biển, cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho vô số loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kelp forest

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực dưới nước có mật độ tảo bẹ cao, cung cấp môi trường sống cho nhiều loại sinh vật biển.

"The kelp forest is home to a diverse range of marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kelp forest".

Tầm quan trọng của rừng tảo bẹ

Rừng tảo bẹ thường được ví như những khu rừng nhiệt đới dưới đáy biển vì sự đa dạng sinh học phong phú mà chúng hỗ trợ. Chúng tạo ra môi trường sống phức tạp cho hàng ngàn loài cá, động vật không xương sống và các sinh vật biển khác, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn và là nơi trú ẩn, kiếm ăn, sinh sản.

Tảo bẹ trong văn hóa và đời sống ven biển

Trong nhiều nền văn hóa ven biển, đặc biệt là ở các cộng đồng bản địa, tảo bẹ đã được sử dụng trong hàng ngàn năm như một nguồn thực phẩm, phân bón, vật liệu xây dựng và thuốc chữa bệnh. Chẳng hạn, một số loại tảo bẹ được dùng làm nguyên liệu trong ẩm thực châu Á (như kombu ở Nhật Bản), hoặc để sản xuất alginate dùng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.