seamless flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A smooth, continuous, and unbroken progression or movement.
Vietnamese Meaning
Một sự tiến triển hoặc chuyển động mượt mà, liên tục và không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website redesign aimed to create a seamless flow for users navigating the site."
"Việc thiết kế lại trang web nhằm mục đích tạo ra một dòng chảy liền mạch cho người dùng khi điều hướng trang web."
-
"The new software ensures a seamless flow of data between departments."
"Phần mềm mới đảm bảo dòng chảy dữ liệu liền mạch giữa các phòng ban."
-
"The choreographer aimed for a seamless flow of movement in the dance performance."
"Biên đạo múa hướng đến một dòng chảy chuyển động liền mạch trong buổi biểu diễn khiêu vũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seam | đường may, mối nối, vết nứt |
| Adjective | seamed | có đường may/nối; có vết nhăn |
| Verb | seam | nối lại, may lại |
| Noun | flow | dòng chảy, sự lưu thông, dòng người/xe |
| Verb | flow | chảy, trôi, lưu thông |
| Adjective | flowing | đang chảy, trôi chảy, thướt tha |
| Noun | fluid | chất lỏng; sự linh hoạt |
| Verb | overflow | tràn ra, chảy tràn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'seamless flow' thường được sử dụng để mô tả quá trình diễn ra trôi chảy, không có sự cản trở, khó khăn hay gián đoạn đáng kể nào. Nó nhấn mạnh tính liên tục và tự nhiên của dòng chảy. Khác với 'smooth flow' chỉ đơn thuần mô tả sự trơn tru, 'seamless flow' còn gợi ý về sự tích hợp hoàn hảo và không nhận thấy các điểm chuyển giao.
Prepositions
Ví dụ: 'the seamless flow of information', 'seamless flow in the process'. 'Of' thường dùng để chỉ nội dung hoặc bản chất của dòng chảy. 'In' thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi mà dòng chảy diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth seamless flow (dòng chảy trơn tru, liền mạch)
-
uninterrupted uninterrupted seamless flow (dòng chảy liền mạch không gián đoạn)
-
efficient efficient seamless flow (dòng chảy liền mạch hiệu quả)
-
perfect perfect seamless flow (dòng chảy liền mạch hoàn hảo)
-
ensure ensure a seamless flow (đảm bảo dòng chảy liền mạch)
-
facilitate facilitate a seamless flow (tạo điều kiện cho dòng chảy liền mạch)
-
maintain maintain a seamless flow (duy trì dòng chảy liền mạch)
-
create create a seamless flow (tạo ra dòng chảy liền mạch)
-
disrupt disrupt the seamless flow (làm gián đoạn dòng chảy liền mạch)
-
benefits the benefits of a seamless flow (những lợi ích của một dòng chảy liền mạch)
-
importance the importance of a seamless flow (tầm quan trọng của một dòng chảy liền mạch)
Idioms
-
ensure a seamless flow of information
đảm bảo dòng chảy thông tin liền mạch
"The new system is designed to ensure a seamless flow of information between departments."
(Hệ thống mới được thiết kế để đảm bảo dòng chảy thông tin liền mạch giữa các phòng ban.)
-
create a seamless flow experience
tạo ra trải nghiệm dòng chảy liền mạch (không gián đoạn)
"UX designers work to create a seamless flow experience for users from login to logout."
(Các nhà thiết kế UX làm việc để tạo ra trải nghiệm dòng chảy liền mạch cho người dùng từ lúc đăng nhập đến khi đăng xuất.)
-
achieve a seamless flow from A to B
đạt được sự chuyển tiếp liền mạch từ A đến B
"Our goal is to achieve a seamless flow from raw materials to finished products."
(Mục tiêu của chúng tôi là đạt được sự chuyển tiếp liền mạch từ nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn chỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seamless flow
Cụm danh từMột sự tiến triển hoặc chuyển động mượt mà, liên tục và không bị gián đoạn.
"The website redesign aimed to create a seamless flow for users navigating the site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seamless flow".
