(Top Banner Ad)
seasonal produce
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực, Nông nghiệp, Kinh tế

seasonal produce

UK: /ˈsiːzənəl ˈprɒdjuːs/ • US: /ˈsiːzənəl ˈproʊduːs/

Nghĩa tiếng Việt

nông sản theo mùa rau quả theo mùa sản vật địa phương theo mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Seasonal" refers to something that is related to or varies depending on the season. "Produce" refers to agricultural products, especially fresh fruits and vegetables.

Vietnamese Meaning

"Seasonal" đề cập đến thứ gì đó liên quan đến hoặc thay đổi theo mùa. "Produce" đề cập đến các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là trái cây và rau quả tươi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant prides itself on using only seasonal produce from local farms."

    "Nhà hàng tự hào chỉ sử dụng các sản phẩm theo mùa từ các trang trại địa phương."

  • "Buying seasonal produce supports local farmers and reduces your carbon footprint."

    "Mua sản phẩm theo mùa hỗ trợ nông dân địa phương và giảm lượng khí thải carbon của bạn."

  • "Chefs often create their menus around the available seasonal produce."

    "Các đầu bếp thường tạo thực đơn của họ dựa trên các sản phẩm theo mùa có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa (trong năm); gia vị; thời kỳ
Verb season nêm nếm (thức ăn); làm cho thích nghi
Adjective seasonal thuộc về mùa, theo mùa
Adverb seasonally theo mùa, định kỳ
Verb produce sản xuất, tạo ra, đưa ra
Noun producer nhà sản xuất, nhà chế tạo
Noun production sự sản xuất, sản lượng

Synonyms

locally sourced produce (sản phẩm có nguồn gốc địa phương)farm-fresh produce (sản phẩm tươi ngon từ nông trại)

Antonyms

out-of-season produce (sản phẩm trái mùa)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sationem
Old French
seison
Middle English
sesoun
English
season
English
seasonal
Latin
producere
Old French
produire
Middle English
produce (v.)
English
produce (n.)

Nguồn gốc của 'Seasonal Produce'

Cụm từ 'seasonal produce' ghép từ hai từ chính là 'seasonal' và 'produce'. Từ 'season' (mùa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sationem', mang ý nghĩa 'thời điểm gieo hạt', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'seison' (mùa vụ, thời gian trong năm) và vào tiếng Anh trung đại thành 'sesoun'. 'Seasonal' là tính từ được hình thành từ 'season'. Từ 'produce' (nông sản) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere', có nghĩa là 'mang ra, đưa ra' hoặc 'sản xuất', qua tiếng Pháp cổ 'produire' và trở thành động từ 'produce' trong tiếng Anh. Đến khoảng giữa thế kỷ 18, 'produce' được dùng làm danh từ để chỉ các sản phẩm nông nghiệp. Khi kết hợp lại, 'seasonal produce' mô tả rõ ràng các loại cây trồng, rau củ, trái cây được thu hoạch và có sẵn tự nhiên trong một mùa cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "seasonal produce" thường được sử dụng để chỉ các loại trái cây và rau quả tươi ngon nhất trong một mùa cụ thể, khi chúng được trồng và thu hoạch tại địa phương và có hương vị tốt nhất. Nó nhấn mạnh tính tươi ngon, hương vị và tính bền vững của việc tiêu thụ thực phẩm theo mùa. Khác với "out-of-season produce" (sản phẩm trái mùa) thường được nhập khẩu hoặc bảo quản lâu ngày.

Prepositions

of for

"Seasonal produce of [mùa]" để chỉ sản phẩm theo mùa của một mùa cụ thể (ví dụ: seasonal produce of summer). "Seasonal produce for [mục đích]" để chỉ sản phẩm theo mùa phù hợp cho một mục đích cụ thể (ví dụ: seasonal produce for making jam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasonal produce
  • fresh fresh seasonal produce
    (nông sản tươi theo mùa)
  • local local seasonal produce
    (nông sản địa phương theo mùa)
  • abundant abundant seasonal produce
    (nông sản theo mùa dồi dào)
  • delicious delicious seasonal produce
    (nông sản theo mùa ngon miệng)
Verb + seasonal produce
  • buy buy seasonal produce
    (mua nông sản theo mùa)
  • eat eat seasonal produce
    (ăn nông sản theo mùa)
  • enjoy enjoy seasonal produce
    (thưởng thức nông sản theo mùa)
  • grow grow seasonal produce
    (trồng/canh tác nông sản theo mùa)
Noun + of + seasonal produce
  • availability availability of seasonal produce
    (sự sẵn có của nông sản theo mùa)
  • selection selection of seasonal produce
    (lựa chọn nông sản theo mùa)
  • benefits benefits of seasonal produce
    (lợi ích của nông sản theo mùa)

Idioms

  • Eat seasonal produce

    Ăn nông sản theo mùa (thực hành dinh dưỡng nhằm tận dụng thực phẩm tươi ngon nhất)

    "To maintain a healthy diet, try to eat seasonal produce whenever possible."

    (Để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, hãy cố gắng ăn nông sản theo mùa bất cứ khi nào có thể.)

  • Shop for seasonal produce

    Mua sắm nông sản theo mùa (thói quen tiêu dùng ưu tiên thực phẩm địa phương, tươi mới)

    "Many people visit farmers' markets to shop for seasonal produce."

    (Nhiều người ghé thăm chợ nông sản để mua sắm nông sản theo mùa.)

  • Highlight seasonal produce (on a menu/in cooking)

    Làm nổi bật/sử dụng chủ yếu nông sản theo mùa (trong thực đơn nhà hàng, công thức nấu ăn)

    "The restaurant prides itself on creating menus that highlight seasonal produce."

    (Nhà hàng tự hào trong việc tạo ra những thực đơn làm nổi bật nông sản theo mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal produce

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Seasonal" đề cập đến thứ gì đó liên quan đến hoặc thay đổi theo mùa. "Produce" đề cập đến các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là trái cây và rau quả tươi.

"The restaurant prides itself on using only seasonal produce from local farms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal produce".

Phong trào 'Từ Nông Trại Đến Bàn Ăn' và Chợ Nông Sản

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc ưu tiên 'seasonal produce' (nông sản theo mùa) là một phần quan trọng của phong trào 'farm-to-table' (từ nông trại đến bàn ăn). Người tiêu dùng thường đến các chợ nông sản (farmers' markets) để mua hàng trực tiếp từ nông dân. Điều này không chỉ giúp ủng hộ kinh tế địa phương mà còn đảm bảo thực phẩm tươi ngon hơn, ít hóa chất hơn và giảm thiểu khoảng cách vận chuyển, từ đó tác động tích cực đến môi trường. Đây cũng là một cách để cộng đồng gắn kết với chu trình tự nhiên và nguồn gốc thực phẩm của họ.

Lợi Ích Sức Khỏe và Môi Trường

Ăn 'seasonal produce' mang lại nhiều lợi ích sức khỏe vì nông sản được thu hoạch ở độ chín tối ưu, đảm bảo hương vị tươi ngon nhất và hàm lượng dinh dưỡng cao nhất. Về mặt môi trường, việc tiêu thụ nông sản theo mùa giúp giảm lượng khí thải carbon đáng kể, do không cần vận chuyển thực phẩm từ những vùng xa xôi hoặc sử dụng các phương pháp bảo quản tốn năng lượng như nhà kính hay kho lạnh. Nó khuyến khích các phương pháp canh tác bền vững và thúc đẩy đa dạng sinh học trong nông nghiệp.