(Top Banner Ad)
used goods store
A2
danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

used goods store

UK: /ˈjuːzd ɡʊdz stɔː/ • US: /ˈjuːzd ɡʊdz stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ cũ cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng tiệm đồ cũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells items that have been previously owned.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán các mặt hàng đã qua sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a vintage jacket at a used goods store."

    "Tôi đã mua một chiếc áo khoác cổ điển tại một cửa hàng đồ cũ."

  • "She found a great deal on a used bike at the used goods store."

    "Cô ấy đã tìm thấy một món hời lớn cho một chiếc xe đạp cũ ở cửa hàng đồ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô dụng
Noun user người dùng
Adjective good tốt
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Verb store cất giữ, lưu trữ
Noun storage sự cất giữ, kho chứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtī
Old French
user
English
use
Proto-Germanic
*gōda-
Old English
gōd
Middle English
goods
Latin
instaurare
Old French
estor
Middle English
store

Nguồn gốc của 'Used Goods Store'

'Used goods store' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ ba từ riêng biệt, mỗi từ đều có lịch sử phát triển của riêng mình. Từ 'used' (đã qua sử dụng) có nguồn gốc từ động từ 'use' (sử dụng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'ūtī'. Từ 'goods' (hàng hóa) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gōd' mang nghĩa tài sản hoặc của cải. Cuối cùng, 'store' (cửa hàng) có gốc từ tiếng Latin 'instaurare' qua tiếng Pháp cổ 'estor', mang ý nghĩa về nơi cất giữ hoặc bày bán. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác một nơi chuyên bán các mặt hàng đã qua sở hữu hoặc sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hình cửa hàng chuyên bán các sản phẩm đã được sở hữu bởi người khác trước đó. Các mặt hàng này có thể bao gồm quần áo, đồ nội thất, đồ điện tử, sách, v.v. Cửa hàng có thể thuộc sở hữu tư nhân hoặc là một phần của một tổ chức từ thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + used goods store
  • local a local used goods store
    (một cửa hàng đồ cũ địa phương)
  • busy a busy used goods store
    (một cửa hàng đồ cũ đông khách)
  • affordable an affordable used goods store
    (một cửa hàng đồ cũ giá cả phải chăng)
Verb + used goods store
  • visit visit a used goods store
    (ghé thăm một cửa hàng đồ cũ)
  • browse browse a used goods store
    (xem đồ ở cửa hàng đồ cũ)
  • shop at shop at a used goods store
    (mua sắm tại một cửa hàng đồ cũ)
  • open open a used goods store
    (mở một cửa hàng đồ cũ)

Idioms

  • Hunting for bargains at a used goods store

    Săn hàng giảm giá/món hời ở cửa hàng đồ cũ

    "She loves hunting for bargains at a used goods store on weekends."

    (Cô ấy thích săn hàng giảm giá ở cửa hàng đồ cũ vào cuối tuần.)

  • Donating items to a used goods store

    Quyên góp đồ cho cửa hàng đồ cũ

    "Many people regularly donate items to a used goods store to help others and reduce waste."

    (Nhiều người thường xuyên quyên góp đồ cho cửa hàng đồ cũ để giúp đỡ người khác và giảm rác thải.)

  • Finding a hidden gem at a used goods store

    Tìm thấy một món đồ quý hiếm/độc đáo ở cửa hàng đồ cũ

    "You never know, you might find a hidden gem at a used goods store if you look carefully."

    (Bạn không bao giờ biết được, có thể bạn sẽ tìm thấy một món đồ quý hiếm ở cửa hàng đồ cũ nếu bạn tìm kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

used goods store

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán các mặt hàng đã qua sử dụng.

"I bought a vintage jacket at a used goods store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She visits the used goods store every weekend.
Cô ấy ghé thăm cửa hàng đồ cũ mỗi cuối tuần.
Phủ định
They do not sell new items in their used goods store.
Họ không bán đồ mới trong cửa hàng đồ cũ của họ.
Nghi vấn
Does he often buy furniture at the used goods store?
Anh ấy có thường mua đồ nội thất ở cửa hàng đồ cũ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys clothes at the used goods store.
Cô ấy mua quần áo ở cửa hàng đồ cũ.
Phủ định
Never have I seen such a wide selection of vintage items as at that used goods store.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều lựa chọn đồ cổ như vậy ở cửa hàng đồ cũ đó.
Nghi vấn
Should you need affordable furniture, a used goods store is worth checking out.
Nếu bạn cần đồ nội thất giá cả phải chăng, thì một cửa hàng đồ cũ rất đáng để ghé thăm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used goods store".

Văn hóa mua sắm đồ cũ và tính bền vững

Ở nhiều nước phương Tây, mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ (thường được gọi là 'thrift stores' hoặc 'second-hand stores') không chỉ là một cách tiết kiệm chi phí mà còn thể hiện lối sống bền vững. Hành động này giúp giảm thiểu rác thải, kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm nhu cầu sản xuất mới, từ đó góp phần bảo vệ môi trường.

Từ thiện và hỗ trợ cộng đồng

Nhiều cửa hàng đồ cũ được điều hành bởi các tổ chức từ thiện. Người dân thường quyên góp quần áo, sách vở, đồ nội thất và các vật phẩm khác mà họ không còn dùng đến. Doanh thu từ việc bán những món đồ này được dùng để gây quỹ cho các hoạt động xã hội, hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn, hoặc tài trợ cho các dự án cộng đồng và phúc lợi.