(Top Banner Ad)
second job
B1
Danh từ B1 Kinh tế

second job

UK: /ˈsekənd dʒɒb/ • US: /ˈsekənd dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm thêm nghề tay trái công việc thứ hai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that a person takes in addition to their primary job, typically to earn extra income.

Vietnamese Meaning

Một công việc mà một người làm thêm vào công việc chính của họ, thường là để kiếm thêm thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people have a second job to make ends meet."

    "Nhiều người có công việc thứ hai để trang trải cuộc sống."

  • "He works a second job on weekends to pay off his student loans."

    "Anh ấy làm thêm một công việc vào cuối tuần để trả nợ sinh viên."

  • "Having a second job can be exhausting but rewarding."

    "Có một công việc thứ hai có thể mệt mỏi nhưng đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb secondly Thứ hai là, tiếp theo đó (dùng để liệt kê).
Adjective secondary Phụ, thứ cấp, không chính yếu; liên quan đến cấp hai.
Adjective jobless Thất nghiệp, không có việc làm.
Noun joblessness Tình trạng thất nghiệp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
Middle English
secunde
Middle English
jobbe

Nguồn gốc của 'second job'

Cụm từ 'second job' là một tổ hợp ghép hiện đại và mang tính miêu tả trực tiếp. Nó không có một dòng lịch sử tiến hóa phức tạp như nhiều từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'second' (thứ hai, bổ sung) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus' (nghĩa là 'theo sau, tiếp theo'), qua tiếng Pháp cổ 'second' rồi tiếng Anh trung đại 'secunde'. Trong khi đó, từ 'job' (công việc) xuất hiện từ tiếng Anh trung đại 'jobbe', chỉ một phần việc hay một nhiệm vụ. Khi được ghép lại, 'second job' mô tả chính xác một công việc được thực hiện ngoài công việc chính.

Usage Note

Cụm từ 'second job' thường được sử dụng khi người đó đã có một công việc toàn thời gian (full-time job) và làm thêm một công việc khác, có thể là bán thời gian (part-time) hoặc tự do (freelance). Nó khác với 'side hustle', thường mang ý nghĩa một hoạt động kinh doanh nhỏ hoặc một cách kiếm tiền sáng tạo bên cạnh công việc chính.

Prepositions

as for

* as: Đề cập đến vai trò hoặc mục đích của công việc thứ hai. Ví dụ: 'She works as a waitress in her second job'.
* for: Thể hiện mục đích, lý do làm công việc thứ hai. Ví dụ: 'He took a second job for extra money'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second job
  • take on take on a second job
    (nhận thêm một công việc phụ)
  • work work a second job
    (làm một công việc thứ hai/phụ)
  • juggle juggle a second job
    (xoay sở, cân bằng một công việc phụ)
  • get get a second job
    (kiếm thêm một công việc phụ)
  • need need a second job
    (cần một công việc thứ hai/phụ)
Adjective + second job
  • part-time a part-time second job
    (một công việc phụ bán thời gian)
  • extra an extra second job
    (một công việc phụ bổ sung)
  • demanding a demanding second job
    (một công việc phụ đòi hỏi nhiều công sức)
  • lucrative a lucrative second job
    (một công việc phụ sinh lời, hái ra tiền)

Idioms

  • a second job to make ends meet

    Một công việc phụ để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống/đủ sống.

    "Many people take on a second job to make ends meet in this economy."

    (Nhiều người phải nhận thêm một công việc phụ để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống trong nền kinh tế này.)

  • a second job on the side

    Một công việc phụ làm thêm ngoài giờ/làm thêm để kiếm thêm thu nhập.

    "She started a small business as a second job on the side."

    (Cô ấy bắt đầu một công việc kinh doanh nhỏ như một công việc phụ làm thêm.)

  • work a second job to supplement income

    Làm thêm một công việc phụ để bổ sung thu nhập.

    "He works a second job to supplement his family's income."

    (Anh ấy làm một công việc phụ để bổ sung thu nhập cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc mà một người làm thêm vào công việc chính của họ, thường là để kiếm thêm thu nhập.

"Many people have a second job to make ends meet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second job".

Văn hóa 'gig economy' và 'side hustle'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ và các nước phát triển, việc có một 'second job' thường gắn liền với khái niệm 'gig economy' (nền kinh tế việc làm tự do) và 'side hustle' (việc làm thêm tay trái). Nhiều người chọn làm thêm không chỉ vì nhu cầu tài chính mà còn để theo đuổi đam mê, phát triển kỹ năng mới hoặc thử nghiệm ý tưởng kinh doanh mà không phải bỏ việc chính. Điều này phản ánh sự linh hoạt trong thị trường lao động và mong muốn kiểm soát cuộc sống tài chính tốt hơn.

Thách thức cân bằng công việc - cuộc sống

Mặc dù 'second job' có thể mang lại lợi ích tài chính, nó cũng đặt ra thách thức lớn về cân bằng công việc và cuộc sống (work-life balance). Việc làm hai công việc cùng lúc thường dẫn đến tình trạng căng thẳng, thiếu ngủ và ít thời gian cho gia đình, bạn bè hoặc sở thích cá nhân. Xã hội phương Tây ngày càng chú trọng đến sức khỏe tinh thần và sự cân bằng này, do đó, quyết định nhận một 'second job' thường được cân nhắc rất kỹ lưỡng.