second job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that a person takes in addition to their primary job, typically to earn extra income.
Vietnamese Meaning
Một công việc mà một người làm thêm vào công việc chính của họ, thường là để kiếm thêm thu nhập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people have a second job to make ends meet."
"Nhiều người có công việc thứ hai để trang trải cuộc sống."
-
"He works a second job on weekends to pay off his student loans."
"Anh ấy làm thêm một công việc vào cuối tuần để trả nợ sinh viên."
-
"Having a second job can be exhausting but rewarding."
"Có một công việc thứ hai có thể mệt mỏi nhưng đáng giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | secondly | Thứ hai là, tiếp theo đó (dùng để liệt kê). |
| Adjective | secondary | Phụ, thứ cấp, không chính yếu; liên quan đến cấp hai. |
| Adjective | jobless | Thất nghiệp, không có việc làm. |
| Noun | joblessness | Tình trạng thất nghiệp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'second job' thường được sử dụng khi người đó đã có một công việc toàn thời gian (full-time job) và làm thêm một công việc khác, có thể là bán thời gian (part-time) hoặc tự do (freelance). Nó khác với 'side hustle', thường mang ý nghĩa một hoạt động kinh doanh nhỏ hoặc một cách kiếm tiền sáng tạo bên cạnh công việc chính.
Prepositions
* as: Đề cập đến vai trò hoặc mục đích của công việc thứ hai. Ví dụ: 'She works as a waitress in her second job'.
* for: Thể hiện mục đích, lý do làm công việc thứ hai. Ví dụ: 'He took a second job for extra money'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take on take on a second job (nhận thêm một công việc phụ)
-
work work a second job (làm một công việc thứ hai/phụ)
-
juggle juggle a second job (xoay sở, cân bằng một công việc phụ)
-
get get a second job (kiếm thêm một công việc phụ)
-
need need a second job (cần một công việc thứ hai/phụ)
-
part-time a part-time second job (một công việc phụ bán thời gian)
-
extra an extra second job (một công việc phụ bổ sung)
-
demanding a demanding second job (một công việc phụ đòi hỏi nhiều công sức)
-
lucrative a lucrative second job (một công việc phụ sinh lời, hái ra tiền)
Idioms
-
a second job to make ends meet
Một công việc phụ để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống/đủ sống.
"Many people take on a second job to make ends meet in this economy."
(Nhiều người phải nhận thêm một công việc phụ để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống trong nền kinh tế này.)
-
a second job on the side
Một công việc phụ làm thêm ngoài giờ/làm thêm để kiếm thêm thu nhập.
"She started a small business as a second job on the side."
(Cô ấy bắt đầu một công việc kinh doanh nhỏ như một công việc phụ làm thêm.)
-
work a second job to supplement income
Làm thêm một công việc phụ để bổ sung thu nhập.
"He works a second job to supplement his family's income."
(Anh ấy làm một công việc phụ để bổ sung thu nhập cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
second job
Danh từMột công việc mà một người làm thêm vào công việc chính của họ, thường là để kiếm thêm thu nhập.
"Many people have a second job to make ends meet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second job".
