(Top Banner Ad)
side job
B1
danh từ B1 Kinh tế

side job

UK: /ˈsaɪd dʒɒb/ • US: /ˈsaɪd dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm thêm nghề tay trái công việc phụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job undertaken in addition to one's primary employment, typically to earn extra income.

Vietnamese Meaning

Một công việc được thực hiện thêm vào công việc chính, thường là để kiếm thêm thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a freelance writer as a side job to supplement her income."

    "Cô ấy làm việc như một người viết tự do như một công việc phụ để tăng thêm thu nhập của mình."

  • "Many people have a side job to make ends meet."

    "Nhiều người có một công việc phụ để trang trải cuộc sống."

  • "His side job is repairing computers."

    "Công việc phụ của anh ấy là sửa chữa máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side gig Công việc phụ (thường là tạm thời, không chính thức, linh hoạt)
Noun side hustle Công việc phụ (thường đòi hỏi sự chủ động, sáng tạo để kiếm thêm thu nhập)
Verb/Noun moonlighting Làm thêm việc phụ (thường vào buổi tối hoặc bí mật, không muốn chủ chính biết)
Noun sideline Nghề tay trái, công việc phụ (thường là một hoạt động bán thời gian)
Noun job Công việc, nghề nghiệp
Noun side Mặt, bên, khía cạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Middle English
side
Late 16th Century
job
Modern English
side job

Nguồn gốc của 'side job'

Cụm từ 'side job' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'side' (bên cạnh, phụ) và 'job' (công việc). 'Side' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sīde', chỉ vị trí bên cạnh hoặc phụ trợ. 'Job' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là một 'mảnh công việc' hoặc 'nhiệm vụ' nhỏ, với nguồn gốc không chắc chắn (có thể từ 'gobbe' nghĩa là 'một cục'). Khi ghép lại, 'side job' mô tả một công việc được thực hiện 'bên cạnh' hoặc 'ngoài' công việc chính, nhằm mục đích kiếm thêm thu nhập hoặc theo đuổi sở thích cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ 'side job' thường ngụ ý rằng công việc này không phải là nguồn thu nhập chính, mà chỉ là một cách để kiếm thêm tiền hoặc theo đuổi một sở thích. Nó có thể tạm thời hoặc kéo dài, bán thời gian hoặc toàn thời gian (mặc dù thường là bán thời gian hơn). Cần phân biệt với 'second job' (công việc thứ hai), có thể ám chỉ một công việc toàn thời gian khác. 'Side hustle' là một từ đồng nghĩa hiện đại, nhấn mạnh tính chất năng động và có thể là khởi nghiệp của công việc.

Prepositions

as

‘as a side job’ : chỉ mục đích, vai trò của công việc phụ (ví dụ: 'He works as a tutor as a side job.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side job
  • lucrative a lucrative side job
    (một công việc phụ sinh lợi, hái ra tiền)
  • occasional an occasional side job
    (một công việc phụ không thường xuyên, thỉnh thoảng)
  • demanding a demanding side job
    (một công việc phụ đòi hỏi nhiều công sức)
  • creative a creative side job
    (một công việc phụ mang tính sáng tạo)
Verb + side job
  • take on take on a side job
    (nhận thêm một công việc phụ)
  • do do a side job
    (làm một công việc phụ)
  • juggle juggle a side job
    (xoay sở, cùng lúc làm nhiều việc (bao gồm cả việc phụ))
  • have have a side job
    (có một công việc phụ)
Noun + Preposition + side job
  • income from income from a side job
    (thu nhập từ công việc phụ)
  • money for money for a side job
    (tiền dành cho một công việc phụ)

Idioms

  • take on a side job

    Nhận thêm một công việc phụ để kiếm thêm thu nhập hoặc theo đuổi đam mê.

    "Many students take on a side job to help cover their living expenses."

    (Nhiều sinh viên nhận thêm việc phụ để trang trải chi phí sinh hoạt.)

  • juggle a side job

    Cố gắng quản lý hoặc làm cùng lúc một công việc chính và một công việc phụ.

    "It's challenging to juggle a full-time job and a demanding side job."

    (Thật khó để xoay sở cùng lúc một công việc toàn thời gian và một việc phụ đòi hỏi nhiều công sức.)

  • work a side job

    Thực hiện một công việc phụ thường xuyên hoặc theo lịch trình.

    "She decided to work a side job as a freelance writer to explore her passion."

    (Cô ấy quyết định làm thêm một công việc phụ với tư cách là người viết tự do để khám phá đam mê của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side job

danh từ
Lật mặt

Một công việc được thực hiện thêm vào công việc chính, thường là để kiếm thêm thu nhập.

"She works as a freelance writer as a side job to supplement her income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a side job to earn extra money, doesn't he?
Anh ấy có một công việc làm thêm để kiếm thêm tiền, phải không?
Phủ định
She doesn't need a side job to cover her expenses, does she?
Cô ấy không cần một công việc làm thêm để trang trải chi phí của mình, phải không?
Nghi vấn
They are thinking about taking on a side job, aren't they?
Họ đang nghĩ về việc nhận một công việc làm thêm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side job".

Sự phát triển của nền kinh tế chia sẻ (Gig Economy)

Trong những năm gần đây, khái niệm 'side job' trở nên phổ biến hơn với sự bùng nổ của nền kinh tế chia sẻ (gig economy). Nhiều người làm các công việc phụ linh hoạt như lái xe công nghệ, giao hàng, hoặc dịch vụ tự do để bổ sung thu nhập hoặc để có lịch trình làm việc tự chủ hơn. Xu hướng này cho phép mọi người tận dụng các kỹ năng và thời gian rảnh rỗi để kiếm tiền.

Động lực kiếm thêm thu nhập và theo đuổi đam mê

Người phương Tây thường làm 'side job' không chỉ vì lý do tài chính (để trang trải chi phí sinh hoạt, tiết kiệm, hoặc trả nợ) mà còn để theo đuổi một sở thích cá nhân, phát triển kỹ năng mới, hoặc thử nghiệm một ý tưởng kinh doanh mà không phải từ bỏ công việc chính. Điều này phản ánh tinh thần chủ động và tìm kiếm sự đa dạng trong công việc, cũng như mong muốn có thêm nguồn thu nhập để đạt được các mục tiêu tài chính.