(Top Banner Ad)
primary job
B1
Danh từ B1 Chung

primary job

UK: /ˈpraɪməri dʒɒb/ • US: /ˈpraɪmeri dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc chính công việc quan trọng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important job that someone has.

Vietnamese Meaning

Công việc chính, quan trọng nhất mà ai đó có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My primary job is teaching, but I also do some freelance writing."

    "Công việc chính của tôi là giảng dạy, nhưng tôi cũng viết tự do."

  • "Her primary job is to manage the marketing department."

    "Công việc chính của cô ấy là quản lý phòng marketing."

  • "He left his primary job to start his own business."

    "Anh ấy đã bỏ công việc chính của mình để bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, ban đầu
Adverb primarily chủ yếu, trước hết, ban đầu
Noun primacy quyền ưu tiên, địa vị hàng đầu
Noun job công việc, nhiệm vụ
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Noun job holder người có việc làm
Noun job market thị trường việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*preh₃-
Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary

Nguồn gốc từ 'primary' và 'job'

Từ 'primary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius' nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất', phát triển từ 'primus' ('first'). Còn từ 'job' xuất hiện trong tiếng Anh trung cổ là 'jobbe', ban đầu có nghĩa là một 'mảnh việc' hay 'nhiệm vụ'. Khi kết hợp lại, 'primary job' mô tả chính xác công việc hoặc vai trò chính, quan trọng nhất của một người, thể hiện tầm quan trọng của nhiệm vụ đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các công việc bán thời gian, công việc tự do hoặc các nguồn thu nhập khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ưu tiên của công việc này so với những công việc khác. Nó còn có thể ám chỉ đến một công việc toàn thời gian (full-time job).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + primary job
  • is is my primary job.
    (là công việc chính của tôi.)
  • involves involves a lot of client interaction.
    (bao gồm nhiều tương tác với khách hàng.)
  • focus on focus on your primary job.
    (tập trung vào công việc chính của bạn.)
  • have Do you have a primary job?
    (Bạn có công việc chính không?)
Tính từ sở hữu + primary job
  • my my primary job
    (công việc chính của tôi)
  • your your primary job
    (công việc chính của bạn)
  • their their primary job
    (công việc chính của họ)
Giới từ + primary job
  • aside from aside from their primary job
    (ngoài công việc chính của họ)
  • beyond beyond their primary job
    (vượt ra ngoài công việc chính của họ)

Idioms

  • It's someone's primary job to do something.

    Đây là nhiệm vụ/công việc chính của ai đó là làm gì.

    "As a manager, it's my primary job to ensure the team meets its goals."

    (Với tư cách là quản lý, nhiệm vụ chính của tôi là đảm bảo đội ngũ đạt được mục tiêu.)

  • Someone's primary job is doing something.

    Công việc chính của ai đó là làm gì.

    "Her primary job is conducting research and writing reports."

    (Công việc chính của cô ấy là tiến hành nghiên cứu và viết báo cáo.)

  • Beyond their primary job.

    Ngoài công việc chính của họ; vượt ra ngoài trách nhiệm công việc chính.

    "Many employees take on extra tasks beyond their primary job description."

    (Nhiều nhân viên đảm nhận thêm nhiệm vụ ngoài mô tả công việc chính của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary job

Danh từ
Lật mặt

Công việc chính, quan trọng nhất mà ai đó có.

"My primary job is teaching, but I also do some freelance writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been working her primary job as a doctor for over 40 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm công việc chính của mình là bác sĩ trong hơn 40 năm.
Phủ định
He won't have been enjoying his primary job if the company continues to ignore his ideas.
Anh ấy sẽ không thích công việc chính của mình nếu công ty tiếp tục bỏ qua những ý tưởng của anh ấy.
Nghi vấn
Will you have been considering this your primary job for very long when you get promoted?
Bạn sẽ đã coi đây là công việc chính của mình trong bao lâu khi bạn được thăng chức?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My primary job last year was managing the marketing campaign.
Công việc chính của tôi năm ngoái là quản lý chiến dịch tiếp thị.
Phủ định
She didn't consider teaching her primary job before she became a professor.
Cô ấy đã không coi việc giảng dạy là công việc chính của mình trước khi trở thành giáo sư.
Nghi vấn
Did you complete your primary job before starting the side project?
Bạn đã hoàn thành công việc chính của mình trước khi bắt đầu dự án phụ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary job".

Định hình danh tính và vai trò

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'primary job' (công việc chính) không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là yếu tố quan trọng định hình danh tính, vị thế xã hội và cảm giác có mục đích của một người. Nó thường là chủ đề chính khi giới thiệu bản thân hoặc khi người khác hỏi về cuộc sống của bạn.

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Khái niệm 'primary job' cũng liên quan mật thiết đến chủ đề cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Áp lực và thời gian dành cho công việc chính thường đòi hỏi sự quản lý cẩn thận để đảm bảo có đủ thời gian cho gia đình, sở thích và sức khỏe cá nhân, phản ánh tầm quan trọng của nó trong đời sống hiện đại.