primary job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main or most important job that someone has.
Vietnamese Meaning
Công việc chính, quan trọng nhất mà ai đó có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My primary job is teaching, but I also do some freelance writing."
"Công việc chính của tôi là giảng dạy, nhưng tôi cũng viết tự do."
-
"Her primary job is to manage the marketing department."
"Công việc chính của cô ấy là quản lý phòng marketing."
-
"He left his primary job to start his own business."
"Anh ấy đã bỏ công việc chính của mình để bắt đầu công việc kinh doanh riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, ban đầu |
| Adverb | primarily | chủ yếu, trước hết, ban đầu |
| Noun | primacy | quyền ưu tiên, địa vị hàng đầu |
| Noun | job | công việc, nhiệm vụ |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | joblessness | tình trạng thất nghiệp |
| Noun | job holder | người có việc làm |
| Noun | job market | thị trường việc làm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các công việc bán thời gian, công việc tự do hoặc các nguồn thu nhập khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ưu tiên của công việc này so với những công việc khác. Nó còn có thể ám chỉ đến một công việc toàn thời gian (full-time job).
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is my primary job. (là công việc chính của tôi.)
-
involves involves a lot of client interaction. (bao gồm nhiều tương tác với khách hàng.)
-
focus on focus on your primary job. (tập trung vào công việc chính của bạn.)
-
have Do you have a primary job? (Bạn có công việc chính không?)
-
my my primary job (công việc chính của tôi)
-
your your primary job (công việc chính của bạn)
-
their their primary job (công việc chính của họ)
-
aside from aside from their primary job (ngoài công việc chính của họ)
-
beyond beyond their primary job (vượt ra ngoài công việc chính của họ)
Idioms
-
It's someone's primary job to do something.
Đây là nhiệm vụ/công việc chính của ai đó là làm gì.
"As a manager, it's my primary job to ensure the team meets its goals."
(Với tư cách là quản lý, nhiệm vụ chính của tôi là đảm bảo đội ngũ đạt được mục tiêu.)
-
Someone's primary job is doing something.
Công việc chính của ai đó là làm gì.
"Her primary job is conducting research and writing reports."
(Công việc chính của cô ấy là tiến hành nghiên cứu và viết báo cáo.)
-
Beyond their primary job.
Ngoài công việc chính của họ; vượt ra ngoài trách nhiệm công việc chính.
"Many employees take on extra tasks beyond their primary job description."
(Nhiều nhân viên đảm nhận thêm nhiệm vụ ngoài mô tả công việc chính của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary job
Danh từCông việc chính, quan trọng nhất mà ai đó có.
"My primary job is teaching, but I also do some freelance writing."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been working her primary job as a doctor for over 40 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm công việc chính của mình là bác sĩ trong hơn 40 năm. |
| Phủ định | He won't have been enjoying his primary job if the company continues to ignore his ideas. |
Anh ấy sẽ không thích công việc chính của mình nếu công ty tiếp tục bỏ qua những ý tưởng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will you have been considering this your primary job for very long when you get promoted? |
Bạn sẽ đã coi đây là công việc chính của mình trong bao lâu khi bạn được thăng chức? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My primary job last year was managing the marketing campaign. |
Công việc chính của tôi năm ngoái là quản lý chiến dịch tiếp thị. |
| Phủ định | She didn't consider teaching her primary job before she became a professor. |
Cô ấy đã không coi việc giảng dạy là công việc chính của mình trước khi trở thành giáo sư. |
| Nghi vấn | Did you complete your primary job before starting the side project? |
Bạn đã hoàn thành công việc chính của mình trước khi bắt đầu dự án phụ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary job".
