second marriage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marriage that occurs after a previous marriage has ended, typically through divorce or the death of a spouse.
Vietnamese Meaning
Cuộc hôn nhân thứ hai, xảy ra sau khi một cuộc hôn nhân trước đó đã kết thúc, thường là do ly hôn hoặc do người phối ngẫu qua đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her second marriage proved to be much happier than her first."
"Cuộc hôn nhân thứ hai của cô ấy hóa ra hạnh phúc hơn nhiều so với cuộc hôn nhân đầu tiên."
-
"Many people find lasting happiness in their second marriage."
"Nhiều người tìm thấy hạnh phúc lâu dài trong cuộc hôn nhân thứ hai của họ."
-
"The statistics on second marriages are often compared to those of first marriages."
"Các thống kê về hôn nhân thứ hai thường được so sánh với các thống kê về hôn nhân đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | marry | kết hôn, cưới |
| Adjective | married | đã kết hôn |
| Noun | remarriage | sự tái hôn |
| Adverb | secondly | thứ hai là, sau đó |
| Adjective | secondary | thứ cấp, phụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'second marriage' thường chỉ đơn giản là cuộc hôn nhân thứ hai của một người. Nó không mang sắc thái tiêu cực, mặc dù trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể gợi ý về những kinh nghiệm hoặc thách thức đã qua liên quan đến cuộc hôn nhân trước đó. Nó trung tính hơn so với các cách diễn đạt như 'remarriage' (tái hôn), nhấn mạnh hơn vào việc hôn nhân diễn ra lần thứ hai.
Prepositions
'After' chỉ thời điểm xảy ra cuộc hôn nhân thứ hai sau khi cuộc hôn nhân trước kết thúc. Ví dụ: 'She entered into her second marriage after years of being single.' 'Following' cũng có nghĩa tương tự, chỉ thời điểm xảy ra sau một sự kiện khác. Ví dụ: 'Following her divorce, she found happiness in her second marriage.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy happy second marriage (cuộc hôn nhân thứ hai hạnh phúc)
-
successful successful second marriage (cuộc hôn nhân thứ hai thành công)
-
challenging challenging second marriage (cuộc hôn nhân thứ hai đầy thử thách)
-
enter enter a second marriage (bước vào cuộc hôn nhân thứ hai)
-
consider consider a second marriage (cân nhắc cuộc hôn nhân thứ hai)
-
embark on embark on a second marriage (bắt đầu một cuộc hôn nhân thứ hai)
-
challenges of challenges of a second marriage (những thách thức của cuộc hôn nhân thứ hai)
-
benefits of benefits of a second marriage (những lợi ích của cuộc hôn nhân thứ hai)
-
impact of impact of a second marriage (tác động của cuộc hôn nhân thứ hai)
Idioms
-
a second marriage often offers a fresh start
một cuộc hôn nhân thứ hai thường mang lại một khởi đầu mới
"After years of hardship, she hoped her second marriage would offer a fresh start and lasting happiness."
(Sau nhiều năm khó khăn, cô ấy hy vọng cuộc hôn nhân thứ hai của mình sẽ mang lại một khởi đầu mới và hạnh phúc lâu dài.)
-
navigating the complexities of a second marriage
điều hướng những phức tạp của một cuộc hôn nhân thứ hai
"They spent years navigating the complexities of a second marriage, especially with blended families and financial arrangements."
(Họ đã dành nhiều năm để điều hướng những phức tạp của cuộc hôn nhân thứ hai, đặc biệt là với các gia đình hỗn hợp và các thỏa thuận tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
second marriage
nounCuộc hôn nhân thứ hai, xảy ra sau khi một cuộc hôn nhân trước đó đã kết thúc, thường là do ly hôn hoặc do người phối ngẫu qua đời.
"Her second marriage proved to be much happier than her first."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His second marriage was happier than his first. |
Cuộc hôn nhân thứ hai của anh ấy hạnh phúc hơn cuộc hôn nhân đầu tiên. |
| Phủ định | She didn't expect her second marriage to end so quickly. |
Cô ấy không ngờ cuộc hôn nhân thứ hai của mình lại kết thúc nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Was their second marriage a surprise to everyone? |
Cuộc hôn nhân thứ hai của họ có phải là một bất ngờ đối với mọi người không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes a second marriage is a new beginning. |
Anh ấy tin rằng cuộc hôn nhân thứ hai là một khởi đầu mới. |
| Phủ định | She does not consider a second marriage an ideal solution. |
Cô ấy không coi cuộc hôn nhân thứ hai là một giải pháp lý tưởng. |
| Nghi vấn | Does he think a second marriage always works out? |
Anh ấy có nghĩ rằng cuộc hôn nhân thứ hai luôn thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second marriage".
