middle school student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A student attending middle school, typically grades 6-8 in the US, or equivalent levels in other education systems.
Vietnamese Meaning
Một học sinh đang học ở trường cấp hai (trung học cơ sở), thường là các lớp 6-8 ở Mỹ, hoặc các cấp lớp tương đương trong các hệ thống giáo dục khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The middle school student was excited about starting a new school year."
"Học sinh cấp hai đó rất hào hứng khi bắt đầu một năm học mới."
-
"Many middle school students participate in extracurricular activities."
"Nhiều học sinh cấp hai tham gia các hoạt động ngoại khóa."
-
"She is a middle school student in seventh grade."
"Cô ấy là một học sinh cấp hai lớp bảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | middle | trung tâm, phần giữa |
| Adjective | middle-aged | ở tuổi trung niên |
| Noun | schooling | sự giáo dục, sự dạy dỗ |
| Noun | schoolteacher | giáo viên |
| Noun | scholar | học giả |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Adjective | studious | chăm học, ham học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến học sinh ở độ tuổi từ khoảng 11 đến 14. Nó nhấn mạnh giai đoạn chuyển tiếp từ tiểu học lên trung học phổ thông. So sánh với 'high school student' (học sinh trung học phổ thông) và 'elementary school student' (học sinh tiểu học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young middle school student (học sinh cấp hai trẻ tuổi)
-
typical typical middle school student (học sinh cấp hai điển hình)
-
gifted gifted middle school student (học sinh cấp hai có năng khiếu)
-
troubled troubled middle school student (học sinh cấp hai có vấn đề, gặp khó khăn)
-
teach teach middle school students (dạy học sinh cấp hai)
-
guide guide middle school students (hướng dẫn học sinh cấp hai)
-
support support middle school students (hỗ trợ học sinh cấp hai)
-
mentor mentor middle school students (cố vấn cho học sinh cấp hai)
-
learn middle school students learn (học sinh cấp hai học hỏi)
-
attend middle school students attend classes (học sinh cấp hai tham gia các lớp học)
-
struggle middle school students often struggle with social pressures (học sinh cấp hai thường gặp khó khăn với áp lực xã hội)
-
excel some middle school students excel in sports (một số học sinh cấp hai xuất sắc trong thể thao)
Idioms
-
the awkward stage of a middle school student
giai đoạn 'khó xử' của một học sinh cấp hai (thường liên quan đến sự thay đổi tâm sinh lý tuổi dậy thì)
"She's going through the awkward stage of a middle school student, trying to find her identity."
(Con bé đang trải qua giai đoạn 'khó xử' của một học sinh cấp hai, cố gắng tìm kiếm bản thân.)
-
a middle school student's perspective
góc nhìn của một học sinh cấp hai (cách nhìn nhận thế giới ở độ tuổi đó)
"It's interesting to hear a middle school student's perspective on climate change."
(Thật thú vị khi nghe góc nhìn của một học sinh cấp hai về biến đổi khí hậu.)
-
navigating the challenges of a middle school student
vượt qua những thách thức của một học sinh cấp hai (áp lực học tập, xã hội, thay đổi cá nhân)
"Parents play a crucial role in helping their children in navigating the challenges of a middle school student."
(Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con cái vượt qua những thách thức của một học sinh cấp hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle school student
Danh từMột học sinh đang học ở trường cấp hai (trung học cơ sở), thường là các lớp 6-8 ở Mỹ, hoặc các cấp lớp tương đương trong các hệ thống giáo dục khác.
"The middle school student was excited about starting a new school year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle school student".
