(Top Banner Ad)
secret mission
B2
Danh từ B2 Quân sự, Tình báo

secret mission

UK: /ˈsiːkrɪt ˈmɪʃən/ • US: /ˈsiːkrət ˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ bí mật mật vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clandestine operation, often involving espionage or covert military activity.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động bí mật, thường liên quan đến hoạt động gián điệp hoặc quân sự bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agent was sent on a secret mission to infiltrate the enemy camp."

    "Điệp viên được cử đi trong một nhiệm vụ bí mật để xâm nhập vào trại địch."

  • "The president authorized a secret mission to rescue the hostages."

    "Tổng thống đã cho phép một nhiệm vụ bí mật để giải cứu con tin."

  • "Details of the secret mission were leaked to the press."

    "Chi tiết về nhiệm vụ bí mật đã bị rò rỉ cho báo chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secrecy Sự bí mật, tính kín đáo
Adverb secretly Một cách bí mật, lén lút
Noun missionary Nhà truyền giáo (người được gửi đi làm nhiệm vụ tôn giáo)
Verb commission Ủy nhiệm, giao nhiệm vụ (cũng là danh từ: ủy ban, nhiệm vụ, tiền hoa hồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus (separated, hidden)
Old French
secret (secret)
Middle English
secret (secret)
Latin
missio (a sending, a dispatching)
Old French
mission (a task, a purpose)
English
mission (a specific task)
English
secret mission (a task done in secret)

Câu chuyện về 'nhiệm vụ bí mật'

Cụm từ 'secret mission' ghép từ 'secret' (bí mật) và 'mission' (nhiệm vụ). 'Secret' có gốc từ tiếng Latin 'secretus' nghĩa là 'riêng tư, giấu kín'. 'Mission' cũng từ tiếng Latin 'missio', nghĩa là 'sự gửi đi, sứ mệnh'. Cùng nhau, chúng tạo nên hình ảnh một công việc quan trọng được thực hiện một cách kín đáo, không ai hay biết, thường để đạt được mục tiêu đặc biệt, thường liên quan đến sự mạo hiểm hoặc thông tin nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ 'secret mission' thường được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ có tính bảo mật cao, được thực hiện một cách kín đáo để tránh bị phát hiện. Nó nhấn mạnh tính chất bí mật và mục tiêu cụ thể của nhiệm vụ. Khác với 'covert operation', 'secret mission' có thể bao hàm cả những nhiệm vụ quân sự quy mô nhỏ nhưng đòi hỏi sự bí mật tuyệt đối.

Prepositions

on in

'on a secret mission' (trong một nhiệm vụ bí mật) – chỉ trạng thái đang thực hiện nhiệm vụ. 'in a secret mission' (trong một nhiệm vụ bí mật) – ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để nhấn mạnh vai trò hoặc vị trí của ai đó trong nhiệm vụ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + secret mission
  • undertake undertake a secret mission
    (thực hiện một nhiệm vụ bí mật)
  • go on go on a secret mission
    (đi làm nhiệm vụ bí mật)
  • carry out carry out a secret mission
    (tiến hành/thực hiện một nhiệm vụ bí mật)
  • be assigned be assigned a secret mission
    (được giao nhiệm vụ bí mật)
Tính từ + secret mission
  • dangerous a dangerous secret mission
    (một nhiệm vụ bí mật nguy hiểm)
  • top-secret a top-secret mission
    (một nhiệm vụ tuyệt mật)
  • crucial a crucial secret mission
    (một nhiệm vụ bí mật quan trọng/then chốt)

Idioms

  • on a secret mission

    Đang thực hiện một nhiệm vụ bí mật (thường ám chỉ có mục đích riêng, kín đáo hoặc hành động lén lút)

    "He was always disappearing, as if he was on a secret mission."

    (Anh ấy thường xuyên biến mất, cứ như thể đang đi làm một nhiệm vụ bí mật vậy.)

  • a man/woman on a secret mission

    Một người đang thực hiện một nhiệm vụ bí mật (thường có mục đích kín đáo, riêng tư mà người khác không biết hoặc không muốn tiết lộ)

    "She moved through the party like a woman on a secret mission, collecting information from various guests."

    (Cô ấy di chuyển trong bữa tiệc như một người phụ nữ đang thực hiện nhiệm vụ bí mật, thu thập thông tin từ nhiều vị khách khác nhau.)

  • under the guise of a secret mission

    Với vỏ bọc là một nhiệm vụ bí mật (làm một việc gì đó dưới chiêu bài nhiệm vụ bí mật để che giấu mục đích thật)

    "The spy entered the country under the guise of a humanitarian secret mission."

    (Điệp viên vào quốc gia đó dưới vỏ bọc một nhiệm vụ bí mật nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret mission

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động bí mật, thường liên quan đến hoạt động gián điệp hoặc quân sự bí mật.

"The agent was sent on a secret mission to infiltrate the enemy camp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful planning, the secret mission, a delicate operation, was successfully executed.
Sau khi lên kế hoạch cẩn thận, nhiệm vụ bí mật, một hoạt động tế nhị, đã được thực hiện thành công.
Phủ định
Unlike previous assignments, this secret mission, fraught with danger, wasn't approved by the top brass.
Không giống như những nhiệm vụ trước đây, nhiệm vụ bí mật này, đầy rẫy nguy hiểm, đã không được phê duyệt bởi ban lãnh đạo cấp cao.
Nghi vấn
John, did you know about the secret mission, a covert operation happening right now?
John, bạn có biết về nhiệm vụ bí mật, một hoạt động bí mật đang diễn ra ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret mission".

Thế giới gián điệp và tình báo

'Secret mission' là một khái niệm trung tâm trong văn hóa gián điệp và tình báo. Từ những câu chuyện về James Bond huyền thoại đến các cơ quan có thật như CIA hay MI6, 'nhiệm vụ bí mật' thường gợi lên hình ảnh những đặc vụ hành động thầm lặng, nguy hiểm để bảo vệ an ninh quốc gia hoặc thu thập thông tin quan trọng. Chúng thường liên quan đến sự lén lút, mạo hiểm và đôi khi là sự hy sinh.

Điện ảnh và văn học

Khái niệm 'secret mission' đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho điện ảnh và văn học. Rất nhiều bộ phim và tiểu thuyết kinh điển đã khai thác đề tài này, tạo nên những câu chuyện ly kỳ về mưu đồ chính trị, phiêu lưu mạo hiểm, và những anh hùng thầm lặng. Chúng giúp khán giả hiểu rõ hơn về tính chất phức tạp và sức hấp dẫn của những công việc được thực hiện một cách bí mật.