(Top Banner Ad)
secure footing
B2
Noun Phrase B2 General

secure footing

UK: /sɪˈkjʊə(r) ˈfʊtɪŋ/ • US: /sɪˈkjʊr ˈfʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đứng vững chắc nền tảng vững chắc vị thế an toàn bước tiến vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stable and safe position or foundation, both literally and figuratively.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc nền tảng vững chắc và an toàn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After months of hard work, the company finally has secure footing in the market."

    "Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng đã có chỗ đứng vững chắc trên thị trường."

  • "The government needs to ensure secure footing for the economy."

    "Chính phủ cần đảm bảo một nền tảng vững chắc cho nền kinh tế."

  • "He lost his secure footing and slipped on the ice."

    "Anh ấy mất thăng bằng và trượt trên băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secure an toàn, vững chắc, bảo đảm
Verb secure bảo đảm, làm cho an toàn, giành được
Noun security sự an toàn, sự bảo vệ, sự bảo đảm
Adverb securely một cách an toàn, vững chắc
Adjective unsecured không có bảo đảm, không an toàn
Noun foot bàn chân, đáy, chân (núi/cầu)
Verb foot đi bộ, trả tiền (thường là chi phí)
Noun foothold chỗ đứng (nhỏ, tạm thời), vị trí vững chắc ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seur
Middle English
secur
Modern English
secure
Old English
fōt
Old English
fōting
Middle English
foting
Modern English
footing

An toàn từ cội nguồn La Tinh

Từ 'secure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', được ghép bởi 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, bận tâm). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'không phải lo lắng, không sợ hãi'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'được bảo vệ, an toàn', và sau đó là 'vững chắc, đáng tin cậy', như trong cụm từ 'secure footing' (chỗ đứng vững chắc) ngày nay.

Bước chân vững chãi của người Anh cổ

Từ 'footing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fōting', có nghĩa là 'chỗ đặt chân' hoặc 'nền tảng'. Nó liên quan trực tiếp đến 'foot' (bàn chân). Khái niệm 'secure footing' gợi lên hình ảnh một người đứng vững trên mặt đất, không bị trượt ngã, tượng trưng cho sự ổn định và an toàn trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự ổn định về thể chất (ví dụ: trên một bề mặt trơn trượt) hoặc sự ổn định về mặt tình cảm, tài chính hoặc chuyên môn. 'Secure' nhấn mạnh sự an toàn và đáng tin cậy, trong khi 'footing' ám chỉ một nền tảng hoặc vị trí. Nó khác với 'firm foundation' ở chỗ 'secure footing' thường đề cập đến một vị trí hiện tại có thể bị mất, trong khi 'firm foundation' đề cập đến một nền tảng vững chắc lâu dài.

Prepositions

on for

'On secure footing' mô tả trạng thái đang ở một vị trí an toàn. 'For secure footing' mô tả việc nỗ lực để đạt được vị trí an toàn. Ví dụ: 'The climber searched for secure footing on the icy slope.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secure footing
  • gain gain secure footing
    (có được chỗ đứng vững chắc (trong công việc, cuộc sống))
  • establish establish secure footing
    (thiết lập nền tảng vững chắc)
  • find find secure footing
    (tìm thấy chỗ đứng an toàn, ổn định)
  • provide provide secure footing
    (cung cấp nền tảng vững chắc, an toàn)
  • maintain maintain secure footing
    (duy trì chỗ đứng vững chắc)
  • lose lose secure footing
    (mất đi chỗ đứng vững chắc)
Adjective + secure footing
  • firm firm secure footing
    (chỗ đứng cực kỳ vững chắc)
  • steady steady secure footing
    (chỗ đứng ổn định và vững chắc)

Idioms

  • on a secure footing

    trên một nền tảng vững chắc, ổn định, an toàn

    "The company is now on a secure footing after several years of struggle."

    (Công ty hiện đang trên một nền tảng vững chắc sau nhiều năm vật lộn.)

  • gain a secure footing

    có được chỗ đứng vững chắc, thiết lập vị trí ổn định

    "It took him years to gain a secure footing in the competitive industry."

    (Anh ấy mất nhiều năm để có được chỗ đứng vững chắc trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.)

  • provide (someone/something) with a secure footing

    cung cấp (cho ai đó/điều gì đó) một nền tảng vững chắc

    "The government's new policies aim to provide young entrepreneurs with a secure footing."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích cung cấp cho các doanh nhân trẻ một nền tảng vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure footing

Noun Phrase
Lật mặt

Một vị trí hoặc nền tảng vững chắc và an toàn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

"After months of hard work, the company finally has secure footing in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers will be securing their footing on the scaffolding to ensure their safety.
Các công nhân xây dựng sẽ đảm bảo vị trí đứng vững chắc của họ trên giàn giáo để đảm bảo an toàn.
Phủ định
The mountain climbers won't be having secure footing on the icy slope, so they'll need to use ropes and ice axes.
Những người leo núi sẽ không có chỗ đứng vững chắc trên sườn dốc đóng băng, vì vậy họ sẽ cần sử dụng dây thừng và rìu băng.
Nghi vấn
Will the dancers be securing their footing properly during the performance, or will they risk falling?
Liệu các vũ công có đảm bảo vị trí đứng vững chắc của họ một cách thích hợp trong suốt buổi biểu diễn hay không, hay họ sẽ có nguy cơ bị ngã?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure footing".

Nền tảng vững chắc trong kiến trúc và cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về một 'nền tảng vững chắc' (secure footing) được coi là yếu tố cốt lõi không chỉ trong xây dựng công trình mà còn trong việc xây dựng sự nghiệp, gia đình, hoặc bất kỳ khía cạnh nào của cuộc sống. Nó tượng trưng cho sự ổn định, bền vững và khả năng chống chịu trước khó khăn, là tiền đề cho mọi sự phát triển lâu dài.

Sự tự lập và chỗ đứng xã hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc 'tự mình có được chỗ đứng vững chắc' (gain a secure footing) là một giá trị được đề cao. Nó thể hiện khả năng độc lập về tài chính, có một vị trí ổn định trong xã hội hoặc ngành nghề, và không cần phụ thuộc vào người khác. Đây là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều cá nhân khi trưởng thành.