secure footing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stable and safe position or foundation, both literally and figuratively.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc nền tảng vững chắc và an toàn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After months of hard work, the company finally has secure footing in the market."
"Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng đã có chỗ đứng vững chắc trên thị trường."
-
"The government needs to ensure secure footing for the economy."
"Chính phủ cần đảm bảo một nền tảng vững chắc cho nền kinh tế."
-
"He lost his secure footing and slipped on the ice."
"Anh ấy mất thăng bằng và trượt trên băng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | secure | an toàn, vững chắc, bảo đảm |
| Verb | secure | bảo đảm, làm cho an toàn, giành được |
| Noun | security | sự an toàn, sự bảo vệ, sự bảo đảm |
| Adverb | securely | một cách an toàn, vững chắc |
| Adjective | unsecured | không có bảo đảm, không an toàn |
| Noun | foot | bàn chân, đáy, chân (núi/cầu) |
| Verb | foot | đi bộ, trả tiền (thường là chi phí) |
| Noun | foothold | chỗ đứng (nhỏ, tạm thời), vị trí vững chắc ban đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự ổn định về thể chất (ví dụ: trên một bề mặt trơn trượt) hoặc sự ổn định về mặt tình cảm, tài chính hoặc chuyên môn. 'Secure' nhấn mạnh sự an toàn và đáng tin cậy, trong khi 'footing' ám chỉ một nền tảng hoặc vị trí. Nó khác với 'firm foundation' ở chỗ 'secure footing' thường đề cập đến một vị trí hiện tại có thể bị mất, trong khi 'firm foundation' đề cập đến một nền tảng vững chắc lâu dài.
Prepositions
'On secure footing' mô tả trạng thái đang ở một vị trí an toàn. 'For secure footing' mô tả việc nỗ lực để đạt được vị trí an toàn. Ví dụ: 'The climber searched for secure footing on the icy slope.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain secure footing (có được chỗ đứng vững chắc (trong công việc, cuộc sống))
-
establish establish secure footing (thiết lập nền tảng vững chắc)
-
find find secure footing (tìm thấy chỗ đứng an toàn, ổn định)
-
provide provide secure footing (cung cấp nền tảng vững chắc, an toàn)
-
maintain maintain secure footing (duy trì chỗ đứng vững chắc)
-
lose lose secure footing (mất đi chỗ đứng vững chắc)
-
firm firm secure footing (chỗ đứng cực kỳ vững chắc)
-
steady steady secure footing (chỗ đứng ổn định và vững chắc)
Idioms
-
on a secure footing
trên một nền tảng vững chắc, ổn định, an toàn
"The company is now on a secure footing after several years of struggle."
(Công ty hiện đang trên một nền tảng vững chắc sau nhiều năm vật lộn.)
-
gain a secure footing
có được chỗ đứng vững chắc, thiết lập vị trí ổn định
"It took him years to gain a secure footing in the competitive industry."
(Anh ấy mất nhiều năm để có được chỗ đứng vững chắc trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.)
-
provide (someone/something) with a secure footing
cung cấp (cho ai đó/điều gì đó) một nền tảng vững chắc
"The government's new policies aim to provide young entrepreneurs with a secure footing."
(Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích cung cấp cho các doanh nhân trẻ một nền tảng vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secure footing
Noun PhraseMột vị trí hoặc nền tảng vững chắc và an toàn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
"After months of hard work, the company finally has secure footing in the market."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers will be securing their footing on the scaffolding to ensure their safety. |
Các công nhân xây dựng sẽ đảm bảo vị trí đứng vững chắc của họ trên giàn giáo để đảm bảo an toàn. |
| Phủ định | The mountain climbers won't be having secure footing on the icy slope, so they'll need to use ropes and ice axes. |
Những người leo núi sẽ không có chỗ đứng vững chắc trên sườn dốc đóng băng, vì vậy họ sẽ cần sử dụng dây thừng và rìu băng. |
| Nghi vấn | Will the dancers be securing their footing properly during the performance, or will they risk falling? |
Liệu các vũ công có đảm bảo vị trí đứng vững chắc của họ một cách thích hợp trong suốt buổi biểu diễn hay không, hay họ sẽ có nguy cơ bị ngã? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure footing".
