(Top Banner Ad)
firm ground
B1
Danh từ B1 Tổng quát/Phổ biến

firm ground

UK: /ˌfɜːm ˈɡraʊnd/ • US: /ˌfɜːrm ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt đất cứng nền tảng vững chắc cơ sở vững chắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid and stable surface to stand on; a secure foundation.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt vững chắc và ổn định để đứng lên; một nền tảng an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the rain, we were finally able to walk on firm ground again."

    "Sau cơn mưa, cuối cùng chúng tôi cũng có thể đi bộ trên mặt đất cứng trở lại."

  • "The lawyer felt he was on firm ground when he presented the evidence."

    "Luật sư cảm thấy anh ta có một nền tảng vững chắc khi trình bày bằng chứng."

  • "After years of research, the scientist was on firm ground with his theory."

    "Sau nhiều năm nghiên cứu, nhà khoa học đã có một cơ sở vững chắc cho lý thuyết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firm vững chắc, kiên cố
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên cố
Verb firm làm cho vững chắc, củng cố
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên định
Noun ground mặt đất, nền tảng
Verb ground đặt nền móng, làm vững chắc
Noun groundwork nền tảng, công việc chuẩn bị
Adjective grounded có nền tảng vững chắc, thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Phổ biến

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Root of 'firm')
firmus
Old French
ferm
Middle English
ferm / firm
English
firm
Proto-Germanic (Root of 'ground')
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground
English
ground

Nguồn gốc của "Firm Ground"

Cụm từ 'firm ground' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa bổ trợ nhau. 'Firm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, ổn định, vững chắc'. 'Ground' lại đến từ tiếng Proto-Germanic '*grunduz', chỉ 'đáy, mặt đất'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một nền tảng vật lý không lay chuyển hoặc một vị thế vững vàng, an toàn cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ mặt đất chắc chắn (ví dụ: đi bộ trên mặt đất cứng thay vì bùn lầy). Nghĩa bóng của nó chỉ một nền tảng, cơ sở vững chắc cho một lập luận, niềm tin hoặc hành động. Nó nhấn mạnh sự ổn định, an toàn và đáng tin cậy. Khác với 'shaky ground' (nền tảng lung lay) hoặc 'thin ice' (tình thế nguy hiểm).

Prepositions

on

Khi dùng 'on firm ground', nó có nghĩa là đang ở một vị trí an toàn và ổn định, hoặc có kiến thức/sự tự tin vững chắc về điều gì đó. Ví dụ: 'He's on firm ground with this argument.' (Anh ấy có một nền tảng vững chắc với luận điểm này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firm ground
  • solid solid firm ground
    (mặt đất vững chắc, kiên cố)
  • stable stable firm ground
    (nền đất ổn định, vững chãi)
  • level level firm ground
    (mặt đất bằng phẳng, vững chắc)
Verb + firm ground
  • stand on stand on firm ground
    (đứng trên mặt đất vững chắc; có lập trường vững vàng)
  • find find firm ground
    (tìm được chỗ đứng vững chắc, tìm được lập trường)
  • establish establish firm ground
    (thiết lập nền tảng vững chắc)
  • regain regain firm ground
    (lấy lại vị thế vững chắc, ổn định)
  • be on be on firm ground
    (đang ở vị thế vững chắc/an toàn)

Idioms

  • to be on firm ground

    Có lập trường vững vàng, ở vị thế an toàn/chắc chắn (thường về mặt lý lẽ, kiến thức, hoặc tài chính).

    "His arguments were based on solid research, so he was on firm ground during the debate."

    (Những lập luận của anh ấy dựa trên nghiên cứu vững chắc, vì vậy anh ấy có lập trường vững vàng trong cuộc tranh luận.)

  • to put/place something on firm ground

    Đặt cái gì đó trên nền tảng vững chắc; làm cho cái gì đó ổn định/an toàn (thường là một tình huống, một kế hoạch).

    "The new policies are designed to put the company's finances on firm ground."

    (Các chính sách mới được thiết kế để đặt tài chính của công ty trên nền tảng vững chắc.)

  • to get back on firm ground

    Lấy lại sự ổn định, quay về vị thế an toàn/chắc chắn (sau một giai đoạn khó khăn).

    "After a difficult year, the team is finally getting back on firm ground with new funding."

    (Sau một năm khó khăn, đội cuối cùng cũng đang lấy lại sự ổn định với nguồn tài trợ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm ground

Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt vững chắc và ổn định để đứng lên; một nền tảng an toàn.

"After the rain, we were finally able to walk on firm ground again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm ground".

Nền tảng của sự Ổn định và An toàn

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'firm ground' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự ổn định, an toàn và tin cậy. Nó không chỉ ám chỉ mặt đất vật lý mà còn là nền tảng cho các ý tưởng, mối quan hệ, tài chính hoặc một lập luận vững chắc. Ý tưởng về việc 'đứng vững trên nền tảng vững chắc' mang ý nghĩa tự tin và an tâm.

Xây dựng và Niềm tin

Khái niệm 'firm ground' cũng gắn liền với việc xây dựng những thứ có giá trị lâu dài, từ những ngôi nhà cần móng vững chắc cho đến các hệ thống xã hội hoặc niềm tin cá nhân. Để một thứ gì đó bền vững, nó cần có một 'nền tảng vững chắc'. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và trọng sự bền vững trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây.