firm ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid and stable surface to stand on; a secure foundation.
Vietnamese Meaning
Một bề mặt vững chắc và ổn định để đứng lên; một nền tảng an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the rain, we were finally able to walk on firm ground again."
"Sau cơn mưa, cuối cùng chúng tôi cũng có thể đi bộ trên mặt đất cứng trở lại."
-
"The lawyer felt he was on firm ground when he presented the evidence."
"Luật sư cảm thấy anh ta có một nền tảng vững chắc khi trình bày bằng chứng."
-
"After years of research, the scientist was on firm ground with his theory."
"Sau nhiều năm nghiên cứu, nhà khoa học đã có một cơ sở vững chắc cho lý thuyết của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | firm | vững chắc, kiên cố |
| Noun | firmness | sự vững chắc, sự kiên cố |
| Verb | firm | làm cho vững chắc, củng cố |
| Adverb | firmly | một cách vững chắc, kiên định |
| Noun | ground | mặt đất, nền tảng |
| Verb | ground | đặt nền móng, làm vững chắc |
| Noun | groundwork | nền tảng, công việc chuẩn bị |
| Adjective | grounded | có nền tảng vững chắc, thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ mặt đất chắc chắn (ví dụ: đi bộ trên mặt đất cứng thay vì bùn lầy). Nghĩa bóng của nó chỉ một nền tảng, cơ sở vững chắc cho một lập luận, niềm tin hoặc hành động. Nó nhấn mạnh sự ổn định, an toàn và đáng tin cậy. Khác với 'shaky ground' (nền tảng lung lay) hoặc 'thin ice' (tình thế nguy hiểm).
Prepositions
Khi dùng 'on firm ground', nó có nghĩa là đang ở một vị trí an toàn và ổn định, hoặc có kiến thức/sự tự tin vững chắc về điều gì đó. Ví dụ: 'He's on firm ground with this argument.' (Anh ấy có một nền tảng vững chắc với luận điểm này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid solid firm ground (mặt đất vững chắc, kiên cố)
-
stable stable firm ground (nền đất ổn định, vững chãi)
-
level level firm ground (mặt đất bằng phẳng, vững chắc)
-
stand on stand on firm ground (đứng trên mặt đất vững chắc; có lập trường vững vàng)
-
find find firm ground (tìm được chỗ đứng vững chắc, tìm được lập trường)
-
establish establish firm ground (thiết lập nền tảng vững chắc)
-
regain regain firm ground (lấy lại vị thế vững chắc, ổn định)
-
be on be on firm ground (đang ở vị thế vững chắc/an toàn)
Idioms
-
to be on firm ground
Có lập trường vững vàng, ở vị thế an toàn/chắc chắn (thường về mặt lý lẽ, kiến thức, hoặc tài chính).
"His arguments were based on solid research, so he was on firm ground during the debate."
(Những lập luận của anh ấy dựa trên nghiên cứu vững chắc, vì vậy anh ấy có lập trường vững vàng trong cuộc tranh luận.)
-
to put/place something on firm ground
Đặt cái gì đó trên nền tảng vững chắc; làm cho cái gì đó ổn định/an toàn (thường là một tình huống, một kế hoạch).
"The new policies are designed to put the company's finances on firm ground."
(Các chính sách mới được thiết kế để đặt tài chính của công ty trên nền tảng vững chắc.)
-
to get back on firm ground
Lấy lại sự ổn định, quay về vị thế an toàn/chắc chắn (sau một giai đoạn khó khăn).
"After a difficult year, the team is finally getting back on firm ground with new funding."
(Sau một năm khó khăn, đội cuối cùng cũng đang lấy lại sự ổn định với nguồn tài trợ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firm ground
Danh từMột bề mặt vững chắc và ổn định để đứng lên; một nền tảng an toàn.
"After the rain, we were finally able to walk on firm ground again."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm ground".
