(Top Banner Ad)
secure foundation
B2
Tính từ (secure) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

secure foundation

UK: /sɪˈkjʊər faʊnˈdeɪʃən/ • US: /sɪˈkjʊr faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc cơ sở vững chắc nền tảng an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Safe and protected; reliable and sure.

Vietnamese Meaning

An toàn và được bảo vệ; đáng tin cậy và chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a secure foundation for their business."

    "Họ đã xây dựng một nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp của mình."

  • "A secure foundation is essential for a stable society."

    "Một nền tảng vững chắc là điều cần thiết cho một xã hội ổn định."

  • "The company needs a secure foundation before expanding internationally."

    "Công ty cần một nền tảng vững chắc trước khi mở rộng ra quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn, có được
Noun foundation nền tảng, sự thành lập, quỹ
Verb found thành lập, đặt nền móng
Noun founder người sáng lập; người đặt nền móng
Adjective foundational thuộc về nền tảng, cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seür
Middle English
secure
Latin
fundare
Old French
fondacion
Middle English
foundacion

Nguồn gốc từ 'Secure'

Từ 'secure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. Nó là sự kết hợp của 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, chăm sóc). Ban đầu, nó mô tả trạng thái tinh thần không bị đe dọa. Qua tiếng Pháp cổ, nó vào tiếng Anh trung đại và phát triển nghĩa 'an toàn, được bảo vệ vững chắc', đặc biệt là tránh khỏi nguy hiểm hoặc mất mát.

Nguồn gốc từ 'Foundation'

Từ 'foundation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundare', có nghĩa là 'đặt nền móng, thành lập'. Nó liên quan đến 'fundus', có nghĩa là 'đáy, đất nông nghiệp'. Trong tiếng Anh cổ, nó mô tả phần thấp nhất, nâng đỡ một công trình kiến trúc, và sau này phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ cơ sở, nguyên tắc cơ bản của một điều gì đó.

Sự kết hợp 'Secure Foundation'

Cụm từ 'secure foundation' không có lịch sử etymology riêng biệt mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'secure' và 'foundation'. Nó dùng để chỉ một nền tảng không chỉ vững chắc về mặt vật lý mà còn ổn định, đáng tin cậy và được bảo vệ, thường được dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng cho các ý tưởng, hệ thống, hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Trong cụm 'secure foundation', 'secure' nhấn mạnh sự vững chắc, an toàn và đáng tin cậy của nền tảng. Nó không chỉ đơn thuần là một nền tảng, mà là một nền tảng được bảo vệ và đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secure foundation
  • strong strong secure foundation
    (nền tảng vững chắc)
  • firm firm secure foundation
    (nền tảng kiên cố)
  • solid solid secure foundation
    (nền tảng vững chãi)
  • stable stable secure foundation
    (nền tảng ổn định)
  • robust robust secure foundation
    (nền tảng mạnh mẽ, bền vững)
Verb + secure foundation
  • build build a secure foundation
    (xây dựng một nền tảng vững chắc)
  • establish establish a secure foundation
    (thiết lập một nền tảng vững chắc)
  • lay lay a secure foundation
    (đặt nền móng vững chắc)
  • provide provide a secure foundation
    (cung cấp một nền tảng vững chắc)
  • create create a secure foundation
    (tạo ra một nền tảng vững chắc)
  • have have a secure foundation
    (có một nền tảng vững chắc)
Prepositional Phrases
  • on on a secure foundation
    (trên một nền tảng vững chắc)
  • with with a secure foundation
    (với một nền tảng vững chắc)

Idioms

  • Build a secure foundation for something

    Xây dựng một nền tảng vững chắc cho điều gì đó (thường là tương lai, sự nghiệp, mối quan hệ).

    "They worked hard to build a secure foundation for their children's education and future."

    (Họ đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc học hành và tương lai của con cái.)

  • Lay the secure foundation of something

    Đặt nền móng vững chắc cho điều gì đó (thường là một hệ thống, một sự nghiệp, một nguyên tắc).

    "The company's early innovations helped lay the secure foundation of its global success."

    (Những đổi mới ban đầu của công ty đã giúp đặt nền móng vững chắc cho sự thành công toàn cầu của nó.)

  • Provide a secure foundation for (one's future/success)

    Cung cấp một nền tảng vững chắc cho (tương lai/thành công của ai đó).

    "A good education can provide a secure foundation for a successful career and a stable life."

    (Một nền giáo dục tốt có thể cung cấp một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp thành công và cuộc sống ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure foundation

Tính từ (secure)
Lật mặt

An toàn và được bảo vệ; đáng tin cậy và chắc chắn.

"They built a secure foundation for their business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure foundation".

Tầm quan trọng của Nền tảng vững chắc trong Giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, khái niệm 'secure foundation' rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc học sinh cần nắm vững các kiến thức và kỹ năng cơ bản (như đọc, viết, toán, tư duy phản biện) trước khi chuyển sang các chủ đề phức tạp hơn. Việc này đảm bảo các em có một 'nền móng' vững chắc để xây dựng kiến thức mới, tránh bị hổng kiến thức hoặc gặp khó khăn khi học ở cấp độ cao hơn.

Xây dựng sự Ổn định trong Cuộc sống và Quan hệ

Khái niệm 'secure foundation' cũng được áp dụng rộng rãi trong cuộc sống cá nhân, tài chính và các mối quan hệ. Ví dụ, việc có một công việc ổn định, tiết kiệm tiền và lập kế hoạch tài chính được coi là 'xây dựng một nền tảng tài chính vững chắc' cho tương lai. Tương tự, trong các mối quan hệ (gia đình, bạn bè, tình yêu), sự tin tưởng, giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau được xem là 'nền tảng vững chắc' cho một mối quan hệ lâu dài và hạnh phúc.