secure foundation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Safe and protected; reliable and sure.
Vietnamese Meaning
An toàn và được bảo vệ; đáng tin cậy và chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They built a secure foundation for their business."
"Họ đã xây dựng một nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp của mình."
-
"A secure foundation is essential for a stable society."
"Một nền tảng vững chắc là điều cần thiết cho một xã hội ổn định."
-
"The company needs a secure foundation before expanding internationally."
"Công ty cần một nền tảng vững chắc trước khi mở rộng ra quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | sự an toàn, an ninh |
| Adverb | securely | một cách an toàn, chắc chắn |
| Verb | secure | bảo đảm, giữ an toàn, có được |
| Noun | foundation | nền tảng, sự thành lập, quỹ |
| Verb | found | thành lập, đặt nền móng |
| Noun | founder | người sáng lập; người đặt nền móng |
| Adjective | foundational | thuộc về nền tảng, cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'secure foundation', 'secure' nhấn mạnh sự vững chắc, an toàn và đáng tin cậy của nền tảng. Nó không chỉ đơn thuần là một nền tảng, mà là một nền tảng được bảo vệ và đáng tin cậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong secure foundation (nền tảng vững chắc)
-
firm firm secure foundation (nền tảng kiên cố)
-
solid solid secure foundation (nền tảng vững chãi)
-
stable stable secure foundation (nền tảng ổn định)
-
robust robust secure foundation (nền tảng mạnh mẽ, bền vững)
-
build build a secure foundation (xây dựng một nền tảng vững chắc)
-
establish establish a secure foundation (thiết lập một nền tảng vững chắc)
-
lay lay a secure foundation (đặt nền móng vững chắc)
-
provide provide a secure foundation (cung cấp một nền tảng vững chắc)
-
create create a secure foundation (tạo ra một nền tảng vững chắc)
-
have have a secure foundation (có một nền tảng vững chắc)
-
on on a secure foundation (trên một nền tảng vững chắc)
-
with with a secure foundation (với một nền tảng vững chắc)
Idioms
-
Build a secure foundation for something
Xây dựng một nền tảng vững chắc cho điều gì đó (thường là tương lai, sự nghiệp, mối quan hệ).
"They worked hard to build a secure foundation for their children's education and future."
(Họ đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc học hành và tương lai của con cái.)
-
Lay the secure foundation of something
Đặt nền móng vững chắc cho điều gì đó (thường là một hệ thống, một sự nghiệp, một nguyên tắc).
"The company's early innovations helped lay the secure foundation of its global success."
(Những đổi mới ban đầu của công ty đã giúp đặt nền móng vững chắc cho sự thành công toàn cầu của nó.)
-
Provide a secure foundation for (one's future/success)
Cung cấp một nền tảng vững chắc cho (tương lai/thành công của ai đó).
"A good education can provide a secure foundation for a successful career and a stable life."
(Một nền giáo dục tốt có thể cung cấp một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp thành công và cuộc sống ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secure foundation
Tính từ (secure)An toàn và được bảo vệ; đáng tin cậy và chắc chắn.
"They built a secure foundation for their business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure foundation".
