(Top Banner Ad)
shaky foundation
B2
Cụm danh từ B2 Chung (thường dùng trong chính trị, kinh tế, xã hội)

shaky foundation

UK: /ˈʃeɪki faʊnˈdeɪʃən/ • US: /ˈʃeɪki faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng lung lay nền tảng bấp bênh cơ sở không vững chắc nền tảng không ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or idea that is weak or likely to fail because it has problems or is not based on good evidence.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc ý tưởng yếu ớt hoặc có khả năng thất bại vì có vấn đề hoặc không dựa trên bằng chứng xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace agreement has a shaky foundation, as both sides continue to distrust each other."

    "Thỏa thuận hòa bình có một nền tảng không vững chắc, vì cả hai bên tiếp tục không tin tưởng lẫn nhau."

  • "Their relationship is built on a shaky foundation of lies and deceit."

    "Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng lung lay của những lời nói dối và sự lừa dối."

  • "The company's financial success is based on a shaky foundation of short-term loans."

    "Thành công tài chính của công ty dựa trên nền tảng bấp bênh của các khoản vay ngắn hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, làm cho rung động
Adjective shaky lung lay, không vững chắc, yếu ớt
Noun foundation nền tảng, nền móng, cơ sở
Verb found thành lập, đặt nền móng
Noun founding sự thành lập, sự sáng lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong chính trị, kinh tế, xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceacan
Latin
fundare
English
shaky foundation

Nền tảng lung lay: Từ gốc rễ đến nghĩa ẩn dụ

Cụm từ 'shaky foundation' (nền tảng lung lay) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. Từ 'shaky' (lung lay) bắt nguồn từ động từ 'shake' trong tiếng Anh cổ ('sceacan'), nghĩa là rung lắc, không vững chắc. Còn từ 'foundation' (nền tảng) có gốc từ động từ 'fundare' trong tiếng Latin, nghĩa là đặt nền móng, xây dựng từ đáy. Nó lại xuất phát từ 'fundus', có nghĩa là đáy, cơ sở. Khi kết hợp lại, 'shaky foundation' miêu tả một cơ sở, nền móng yếu ớt, dễ đổ vỡ, dù là trong xây dựng thực tế hay trong các tình huống trừu tượng như một mối quan hệ, một kế hoạch, hay một hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kế hoạch, lý thuyết, mối quan hệ, hoặc hệ thống có nền tảng không vững chắc, dễ bị sụp đổ. 'Shaky' nhấn mạnh sự không ổn định, không đáng tin cậy. So với 'unstable foundation', 'shaky foundation' có thể mang sắc thái rủi ro và nguy hiểm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shaky foundation
  • weak weak shaky foundation
    (nền tảng lung lay yếu ớt)
  • unstable unstable shaky foundation
    (nền tảng lung lay không vững chắc)
  • poor poor shaky foundation
    (nền tảng lung lay kém chất lượng)
  • precarious precarious shaky foundation
    (nền tảng lung lay bấp bênh, nguy hiểm)
Động từ + shaky foundation
  • have have a shaky foundation
    (có một nền tảng lung lay)
  • build on build something on a shaky foundation
    (xây dựng cái gì đó trên một nền tảng lung lay)
  • rest on rest on a shaky foundation
    (dựa trên một nền tảng lung lay)
  • undermine undermine a shaky foundation
    (làm suy yếu một nền tảng lung lay)

Idioms

  • on a shaky foundation

    trên một nền tảng không vững chắc, bấp bênh

    "The peace agreement was built on a shaky foundation of mistrust between the two nations."

    (Thỏa thuận hòa bình được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc của sự ngờ vực giữa hai quốc gia.)

  • to have a shaky foundation

    có một cơ sở, nền tảng yếu kém hoặc không ổn định

    "Their business plan had a shaky foundation, leading to its eventual failure."

    (Kế hoạch kinh doanh của họ có một nền tảng yếu kém, dẫn đến việc cuối cùng nó thất bại.)

  • to give something a shaky foundation

    tạo ra một nền tảng không vững chắc cho cái gì đó

    "Lack of initial funding gave the project a shaky foundation from the start."

    (Việc thiếu vốn ban đầu đã tạo cho dự án một nền tảng không vững chắc ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaky foundation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc ý tưởng yếu ớt hoặc có khả năng thất bại vì có vấn đề hoặc không dựa trên bằng chứng xác thực.

"The peace agreement has a shaky foundation, as both sides continue to distrust each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaky foundation".

Ngụ ý trong kinh doanh và chính trị

Cụm từ 'shaky foundation' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chính trị, hoặc các mối quan hệ. Nó ngụ ý rằng một kế hoạch, chính sách, hoặc liên minh nào đó có nguy cơ thất bại cao vì thiếu đi sự ổn định, tin cậy hoặc cơ sở vững chắc. Trong văn hóa phương Tây, tầm quan trọng của việc 'xây dựng trên nền tảng vững chắc' là một nguyên tắc cốt lõi, từ kiến trúc đến đạo đức.

Tầm quan trọng của nền móng trong đời sống

Khái niệm về 'nền móng lung lay' không chỉ giới hạn trong ngôn ngữ mà còn phản ánh một sự thật cơ bản trong đời sống thực tế: mọi thứ, từ một ngôi nhà đến một sự nghiệp, một mối quan hệ hay thậm chí một quốc gia, đều cần một nền tảng vững chắc để tồn tại và phát triển bền vững. Một nền móng yếu sẽ dẫn đến đổ vỡ hoặc sụp đổ.