shaky foundation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or idea that is weak or likely to fail because it has problems or is not based on good evidence.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc ý tưởng yếu ớt hoặc có khả năng thất bại vì có vấn đề hoặc không dựa trên bằng chứng xác thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace agreement has a shaky foundation, as both sides continue to distrust each other."
"Thỏa thuận hòa bình có một nền tảng không vững chắc, vì cả hai bên tiếp tục không tin tưởng lẫn nhau."
-
"Their relationship is built on a shaky foundation of lies and deceit."
"Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng lung lay của những lời nói dối và sự lừa dối."
-
"The company's financial success is based on a shaky foundation of short-term loans."
"Thành công tài chính của công ty dựa trên nền tảng bấp bênh của các khoản vay ngắn hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shake | rung, lắc, làm cho rung động |
| Adjective | shaky | lung lay, không vững chắc, yếu ớt |
| Noun | foundation | nền tảng, nền móng, cơ sở |
| Verb | found | thành lập, đặt nền móng |
| Noun | founding | sự thành lập, sự sáng lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kế hoạch, lý thuyết, mối quan hệ, hoặc hệ thống có nền tảng không vững chắc, dễ bị sụp đổ. 'Shaky' nhấn mạnh sự không ổn định, không đáng tin cậy. So với 'unstable foundation', 'shaky foundation' có thể mang sắc thái rủi ro và nguy hiểm cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak weak shaky foundation (nền tảng lung lay yếu ớt)
-
unstable unstable shaky foundation (nền tảng lung lay không vững chắc)
-
poor poor shaky foundation (nền tảng lung lay kém chất lượng)
-
precarious precarious shaky foundation (nền tảng lung lay bấp bênh, nguy hiểm)
-
have have a shaky foundation (có một nền tảng lung lay)
-
build on build something on a shaky foundation (xây dựng cái gì đó trên một nền tảng lung lay)
-
rest on rest on a shaky foundation (dựa trên một nền tảng lung lay)
-
undermine undermine a shaky foundation (làm suy yếu một nền tảng lung lay)
Idioms
-
on a shaky foundation
trên một nền tảng không vững chắc, bấp bênh
"The peace agreement was built on a shaky foundation of mistrust between the two nations."
(Thỏa thuận hòa bình được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc của sự ngờ vực giữa hai quốc gia.)
-
to have a shaky foundation
có một cơ sở, nền tảng yếu kém hoặc không ổn định
"Their business plan had a shaky foundation, leading to its eventual failure."
(Kế hoạch kinh doanh của họ có một nền tảng yếu kém, dẫn đến việc cuối cùng nó thất bại.)
-
to give something a shaky foundation
tạo ra một nền tảng không vững chắc cho cái gì đó
"Lack of initial funding gave the project a shaky foundation from the start."
(Việc thiếu vốn ban đầu đã tạo cho dự án một nền tảng không vững chắc ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaky foundation
Cụm danh từMột tình huống hoặc ý tưởng yếu ớt hoặc có khả năng thất bại vì có vấn đề hoặc không dựa trên bằng chứng xác thực.
"The peace agreement has a shaky foundation, as both sides continue to distrust each other."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaky foundation".
