(Top Banner Ad)
firm foundation
B2
Danh từ B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

firm foundation

UK: /fɜːm faʊnˈdeɪʃən/ • US: /fɜːrm faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc cơ sở vững chắc nền móng vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid basis or groundwork; a strong, secure starting point.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng vững chắc; một điểm khởi đầu mạnh mẽ và an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their success was built on a firm foundation of hard work and dedication."

    "Thành công của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "A good education provides a firm foundation for future success."

    "Một nền giáo dục tốt cung cấp một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai."

  • "The company's success is built on a firm foundation of innovation and customer service."

    "Thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự đổi mới và dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firm vững chắc, kiên cố, bền vững (ví dụ: a firm grip - một cái nắm chặt)
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên định (ví dụ: stand firmly - đứng vững vàng)
Verb firm làm cho vững chắc, củng cố (ví dụ: firm up a plan - củng cố một kế hoạch)
Noun firmness sự vững chắc, kiên định (ví dụ: the firmness of his resolve - sự kiên định trong quyết tâm của anh ấy)
Noun foundation nền tảng, cơ sở, nền móng (ví dụ: the foundation of a house - nền nhà)
Verb found thành lập, đặt nền móng (ví dụ: found a university - thành lập một trường đại học)
Noun founder người sáng lập (ví dụ: the founder of a company - người sáng lập một công ty)
Adjective foundational thuộc về nền tảng, mang tính nền tảng (ví dụ: foundational principles - các nguyên tắc nền tảng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Latin
fundatio
English
firm foundation

Nguồn gốc của 'firm'

Từ 'firm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmus', nghĩa là 'vững chắc, kiên cố'. Qua tiếng Pháp cổ 'ferm', từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ sự bền vững, không lay chuyển, giống như một bức tường vững chãi hoặc một quyết định kiên định. Nó mang ý nghĩa của sức mạnh và độ tin cậy.

Nguồn gốc của 'foundation'

Từ 'foundation' cũng đến từ tiếng Latin 'fundatio' (nghĩa là 'hành động đặt nền móng'), có gốc từ 'fundare' (xây nền, thành lập). 'Foundation' là phần cơ bản nhất của một cấu trúc, là nơi mọi thứ được xây dựng lên. Giống như nền nhà phải chắc thì nhà mới đứng vững.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'firm' và 'foundation' kết hợp, chúng tạo thành 'firm foundation', nhấn mạnh một nền tảng không chỉ là cơ sở mà còn phải rất vững chắc, kiên cố và đáng tin cậy. Cụm từ này không chỉ dùng cho các công trình xây dựng mà còn được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh trừu tượng như kiến thức, mối quan hệ, hay hệ thống niềm tin.

Usage Note

Cụm từ "firm foundation" thường được dùng để chỉ một cơ sở vững chắc, có thể là nghĩa đen (ví dụ: nền móng của một tòa nhà) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: nền tảng kiến thức, nền tảng niềm tin). Nó nhấn mạnh tính ổn định, độ tin cậy và khả năng chịu đựng.

Prepositions

on upon

"On" và "upon" có thể được sử dụng để chỉ cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng vững chắc. Ví dụ: "Building their relationship on a firm foundation of trust." (Xây dựng mối quan hệ của họ trên nền tảng vững chắc của sự tin tưởng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firm foundation
  • solid a solid firm foundation
    (một nền tảng vững chắc và kiên cố)
  • strong a strong firm foundation
    (một nền tảng vững vàng, kiên cố)
  • secure a secure firm foundation
    (một nền tảng vững chắc và an toàn)
  • unshakeable an unshakeable firm foundation
    (một nền tảng vững chắc không thể lay chuyển)
Verb + firm foundation
  • lay lay a firm foundation
    (đặt một nền móng vững chắc)
  • build build a firm foundation
    (xây dựng một nền tảng vững chắc)
  • establish establish a firm foundation
    (thiết lập một nền tảng vững chắc)
  • provide provide a firm foundation
    (cung cấp một nền tảng vững chắc)
firm foundation + Prepositional Phrase
  • on on a firm foundation
    (trên một nền tảng vững chắc (ví dụ: The house stands on a firm foundation. - Ngôi nhà đứng trên một nền móng vững chắc.))

Idioms

  • Lay a firm foundation for something

    Đặt nền móng vững chắc cho điều gì đó (thường là một kế hoạch, sự nghiệp, mối quan hệ)

    "They laid a firm foundation for their children's education by investing in good schools."

    (Họ đã đặt nền móng vững chắc cho việc học của con cái bằng cách đầu tư vào các trường học tốt.)

  • Build on a firm foundation

    Xây dựng (phát triển) dựa trên một nền tảng vững chắc đã có

    "His business success was built on a firm foundation of trust and quality service."

    (Thành công trong kinh doanh của anh ấy được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự tin cậy và dịch vụ chất lượng.)

  • Rest on a firm foundation

    Dựa trên/có một nền tảng vững chắc (thường là một lý thuyết, niềm tin, hoặc hệ thống)

    "The country's economic stability rests on a firm foundation of robust industries."

    (Sự ổn định kinh tế của đất nước dựa trên một nền tảng vững chắc của các ngành công nghiệp mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm foundation

Danh từ
Lật mặt

Một nền tảng vững chắc; một điểm khởi đầu mạnh mẽ và an toàn.

"Their success was built on a firm foundation of hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is building a firm foundation for its future success by investing in research and development.
Công ty đang xây dựng một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai bằng cách đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Phủ định
The project isn't having a firm foundation because of the lack of funding.
Dự án không có một nền tảng vững chắc vì thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Is the new CEO establishing a firm foundation for the company's growth?
Có phải CEO mới đang thiết lập một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm foundation".

Tầm quan trọng trong kiến trúc và kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'firm foundation' bắt nguồn sâu sắc từ tầm quan trọng của nền móng trong kiến trúc và kỹ thuật. Từ các công trình La Mã cổ đại đến những tòa nhà chọc trời hiện đại, việc xây dựng một nền móng vững chắc được xem là yếu tố tiên quyết cho sự bền vững và an toàn của mọi công trình. Điều này đã trở thành một biểu tượng cho bất kỳ dự án hay ý tưởng nào cần sự chắc chắn để phát triển.

Nền tảng cho giáo dục và giá trị

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'firm foundation' còn được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng trong giáo dục, đạo đức và các giá trị xã hội. Một 'nền tảng giáo dục vững chắc' (a firm educational foundation) được coi là chìa khóa cho sự thành công trong tương lai. Tương tự, các giá trị đạo đức, nguyên tắc pháp lý hay mối quan hệ bền vững đều cần một 'firm foundation' để chống chọi với thử thách và thời gian.