firm foundation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid basis or groundwork; a strong, secure starting point.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng vững chắc; một điểm khởi đầu mạnh mẽ và an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their success was built on a firm foundation of hard work and dedication."
"Thành công của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"A good education provides a firm foundation for future success."
"Một nền giáo dục tốt cung cấp một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai."
-
"The company's success is built on a firm foundation of innovation and customer service."
"Thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự đổi mới và dịch vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | firm | vững chắc, kiên cố, bền vững (ví dụ: a firm grip - một cái nắm chặt) |
| Adverb | firmly | một cách vững chắc, kiên định (ví dụ: stand firmly - đứng vững vàng) |
| Verb | firm | làm cho vững chắc, củng cố (ví dụ: firm up a plan - củng cố một kế hoạch) |
| Noun | firmness | sự vững chắc, kiên định (ví dụ: the firmness of his resolve - sự kiên định trong quyết tâm của anh ấy) |
| Noun | foundation | nền tảng, cơ sở, nền móng (ví dụ: the foundation of a house - nền nhà) |
| Verb | found | thành lập, đặt nền móng (ví dụ: found a university - thành lập một trường đại học) |
| Noun | founder | người sáng lập (ví dụ: the founder of a company - người sáng lập một công ty) |
| Adjective | foundational | thuộc về nền tảng, mang tính nền tảng (ví dụ: foundational principles - các nguyên tắc nền tảng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "firm foundation" thường được dùng để chỉ một cơ sở vững chắc, có thể là nghĩa đen (ví dụ: nền móng của một tòa nhà) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: nền tảng kiến thức, nền tảng niềm tin). Nó nhấn mạnh tính ổn định, độ tin cậy và khả năng chịu đựng.
Prepositions
"On" và "upon" có thể được sử dụng để chỉ cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng vững chắc. Ví dụ: "Building their relationship on a firm foundation of trust." (Xây dựng mối quan hệ của họ trên nền tảng vững chắc của sự tin tưởng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid a solid firm foundation (một nền tảng vững chắc và kiên cố)
-
strong a strong firm foundation (một nền tảng vững vàng, kiên cố)
-
secure a secure firm foundation (một nền tảng vững chắc và an toàn)
-
unshakeable an unshakeable firm foundation (một nền tảng vững chắc không thể lay chuyển)
-
lay lay a firm foundation (đặt một nền móng vững chắc)
-
build build a firm foundation (xây dựng một nền tảng vững chắc)
-
establish establish a firm foundation (thiết lập một nền tảng vững chắc)
-
provide provide a firm foundation (cung cấp một nền tảng vững chắc)
-
on on a firm foundation (trên một nền tảng vững chắc (ví dụ: The house stands on a firm foundation. - Ngôi nhà đứng trên một nền móng vững chắc.))
Idioms
-
Lay a firm foundation for something
Đặt nền móng vững chắc cho điều gì đó (thường là một kế hoạch, sự nghiệp, mối quan hệ)
"They laid a firm foundation for their children's education by investing in good schools."
(Họ đã đặt nền móng vững chắc cho việc học của con cái bằng cách đầu tư vào các trường học tốt.)
-
Build on a firm foundation
Xây dựng (phát triển) dựa trên một nền tảng vững chắc đã có
"His business success was built on a firm foundation of trust and quality service."
(Thành công trong kinh doanh của anh ấy được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự tin cậy và dịch vụ chất lượng.)
-
Rest on a firm foundation
Dựa trên/có một nền tảng vững chắc (thường là một lý thuyết, niềm tin, hoặc hệ thống)
"The country's economic stability rests on a firm foundation of robust industries."
(Sự ổn định kinh tế của đất nước dựa trên một nền tảng vững chắc của các ngành công nghiệp mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firm foundation
Danh từMột nền tảng vững chắc; một điểm khởi đầu mạnh mẽ và an toàn.
"Their success was built on a firm foundation of hard work and dedication."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is building a firm foundation for its future success by investing in research and development. |
Công ty đang xây dựng một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai bằng cách đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. |
| Phủ định | The project isn't having a firm foundation because of the lack of funding. |
Dự án không có một nền tảng vững chắc vì thiếu kinh phí. |
| Nghi vấn | Is the new CEO establishing a firm foundation for the company's growth? |
Có phải CEO mới đang thiết lập một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm foundation".
