(Top Banner Ad)
security cooperation
B2
noun phrase B2 Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Quân sự

security cooperation

UK: /sɪˈkjʊərəti kəʊˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /sɪˈkjʊrɪti koʊˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác an ninh phối hợp an ninh hợp tác bảo đảm an ninh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Joint efforts and collaboration between two or more entities (countries, organizations, etc.) to enhance security and address common security threats.

Vietnamese Meaning

Sự hợp tác và phối hợp giữa hai hoặc nhiều chủ thể (quốc gia, tổ chức, v.v.) để tăng cường an ninh và giải quyết các mối đe dọa an ninh chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed an agreement on security cooperation to combat terrorism."

    "Hai nước đã ký một thỏa thuận về hợp tác an ninh để chống khủng bố."

  • "International security cooperation is essential to address global threats."

    "Hợp tác an ninh quốc tế là điều cần thiết để giải quyết các mối đe dọa toàn cầu."

  • "The United Nations plays a key role in promoting security cooperation among member states."

    "Liên Hợp Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác an ninh giữa các quốc gia thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure Đảm bảo an toàn, bảo vệ; đạt được (cái gì đó an toàn)
Noun insecurity Sự bất an, tình trạng không an toàn
Adjective secure An toàn, vững chắc, được bảo vệ
Verb cooperate Hợp tác, cộng tác
Adjective cooperative Có tính hợp tác, hợp tác xã (thuộc)
Noun cooperator Người hợp tác

Synonyms

defense cooperation (hợp tác quốc phòng)military cooperation (hợp tác quân sự)strategic partnership (quan hệ đối tác chiến lược)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
Latin
cooperari
English (17th Century)
cooperation
Modern English
security cooperation

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' (an ninh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas', mang ý nghĩa 'không lo lắng' hoặc 'không sợ hãi'. Nó xuất phát từ 'securus', được tạo thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (lo lắng, quan tâm). Ban đầu, nó đề cập đến trạng thái tinh thần không bị xáo trộn, sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc mối đe dọa.

Nguồn gốc của 'Cooperation'

Từ 'cooperation' (hợp tác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cooperari', có nghĩa là 'cùng nhau làm việc'. Nó được ghép từ 'co-' (cùng, với) và 'operari' (làm việc). Khái niệm này đã tồn tại hàng ngàn năm nhưng từ 'cooperation' trong tiếng Anh hiện đại bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 17 để mô tả hành động làm việc chung vì một mục tiêu.

Sự kết hợp 'Security Cooperation'

Cụm từ 'security cooperation' là sự kết hợp hiện đại của hai khái niệm mạnh mẽ này. Nó mô tả hành động các quốc gia hoặc tổ chức làm việc cùng nhau để đảm bảo an ninh chung, giảm thiểu rủi ro và giải quyết các mối đe dọa. Đây là một trụ cột quan trọng trong quan hệ quốc tế và ngoại giao hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quốc phòng, ngoại giao, và các nỗ lực chống khủng bố. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu an ninh chung. 'Security cooperation' khác với 'security assistance' (hỗ trợ an ninh), trong đó 'assistance' thường ngụ ý một bên cung cấp nguồn lực hoặc chuyên môn cho bên kia, trong khi 'cooperation' nhấn mạnh sự hợp tác bình đẳng và tương hỗ.

Prepositions

in on with between

Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực hoặc phạm vi hợp tác (e.g., 'security cooperation in cybersecurity'). Sử dụng 'on' khi đề cập đến chủ đề cụ thể của hợp tác (e.g., 'security cooperation on border control'). Sử dụng 'with' khi đề cập đến đối tác (e.g., 'security cooperation with neighboring countries'). Sử dụng 'between' khi chỉ rõ mối quan hệ giữa các bên (e.g., 'security cooperation between the US and its allies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security cooperation
  • bilateral bilateral security cooperation
    (hợp tác an ninh song phương)
  • regional regional security cooperation
    (hợp tác an ninh khu vực)
  • international international security cooperation
    (hợp tác an ninh quốc tế)
  • military military security cooperation
    (hợp tác an ninh quân sự)
  • cyber cyber security cooperation
    (hợp tác an ninh mạng)
  • enhanced enhanced security cooperation
    (hợp tác an ninh tăng cường)
Verb + security cooperation
  • strengthen strengthen security cooperation
    (tăng cường hợp tác an ninh)
  • deepen deepen security cooperation
    (làm sâu sắc hợp tác an ninh)
  • promote promote security cooperation
    (thúc đẩy hợp tác an ninh)
  • foster foster security cooperation
    (thúc đẩy, nuôi dưỡng hợp tác an ninh)
  • expand expand security cooperation
    (mở rộng hợp tác an ninh)

Idioms

  • a framework for security cooperation

    một khuôn khổ cho hợp tác an ninh (một cấu trúc hoặc thỏa thuận đã được thiết lập để hợp tác an ninh)

    "The two nations established a new framework for security cooperation to address regional threats."

    (Hai quốc gia đã thiết lập một khuôn khổ mới cho hợp tác an ninh để giải quyết các mối đe dọa khu vực.)

  • bilateral security cooperation agreement

    thỏa thuận hợp tác an ninh song phương (một thỏa thuận chính thức giữa hai bên về hợp tác an ninh)

    "The signing of the bilateral security cooperation agreement marked a new chapter in their relations."

    (Việc ký kết thỏa thuận hợp tác an ninh song phương đã đánh dấu một chương mới trong quan hệ của họ.)

  • to deepen security cooperation

    làm sâu sắc hợp tác an ninh (tăng cường, mở rộng và củng cố mức độ hợp tác an ninh hiện có)

    "Leaders vowed to deepen security cooperation on cyber defense and counter-terrorism."

    (Các nhà lãnh đạo cam kết làm sâu sắc hợp tác an ninh về phòng thủ mạng và chống khủng bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security cooperation

noun phrase
Lật mặt

Sự hợp tác và phối hợp giữa hai hoặc nhiều chủ thể (quốc gia, tổ chức, v.v.) để tăng cường an ninh và giải quyết các mối đe dọa an ninh chung.

"The two countries signed an agreement on security cooperation to combat terrorism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security cooperation".

NATO và Hợp tác An ninh Tập thể

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) là một ví dụ điển hình về hợp tác an ninh tập thể. Được thành lập năm 1949, NATO dựa trên nguyên tắc rằng một cuộc tấn công vào một thành viên sẽ được coi là một cuộc tấn công vào tất cả các thành viên, thúc đẩy một phản ứng chung. Đây là hình mẫu cho thấy cách các quốc gia có thể làm việc cùng nhau để đảm bảo an ninh và ổn định khu vực và quốc tế.

An ninh Tập thể như một Khái niệm

Khái niệm 'an ninh tập thể' là một trụ cột trong nhiều nỗ lực hợp tác an ninh. Nó đề xuất rằng hòa bình và an ninh quốc tế có thể được duy trì thông qua một hệ thống mà theo đó tất cả các quốc gia đồng ý từ bỏ việc sử dụng vũ lực chống lại nhau và cùng nhau chống lại bất kỳ quốc gia nào vi phạm nguyên tắc này. 'Security cooperation' thường là công cụ để hiện thực hóa ý tưởng này trong thực tế.