(Top Banner Ad)
security in depth
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

security in depth

Nghĩa tiếng Việt

bảo mật nhiều lớp bảo mật theo chiều sâu phòng thủ nhiều lớp phòng thủ theo chiều sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to security that uses multiple layers of security controls (defense in depth) to protect an organization's assets. Each layer addresses a specific threat or vulnerability, so if one layer fails, others are in place to provide continued protection.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận bảo mật sử dụng nhiều lớp kiểm soát bảo mật (phòng thủ chiều sâu) để bảo vệ tài sản của một tổ chức. Mỗi lớp giải quyết một mối đe dọa hoặc lỗ hổng cụ thể, do đó nếu một lớp thất bại, các lớp khác sẽ được đặt để cung cấp sự bảo vệ liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company employs a security in depth strategy to protect sensitive data."

    "Công ty chúng tôi sử dụng chiến lược bảo mật theo chiều sâu để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "Implementing security in depth requires a comprehensive understanding of potential threats."

    "Triển khai bảo mật theo chiều sâu đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện về các mối đe dọa tiềm ẩn."

  • "Security in depth is a key principle of modern cybersecurity."

    "Bảo mật theo chiều sâu là một nguyên tắc quan trọng của an ninh mạng hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh, bảo mật
Verb secure bảo đảm, bảo vệ
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Noun depth chiều sâu
Adjective deep sâu, sâu sắc
Verb deepen làm sâu sắc thêm, đào sâu
Noun Phrase defense in depth phòng thủ theo chiều sâu (khái niệm liên quan chặt chẽ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
Modern English
security
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
deop
Middle English
dep
Modern English
depth
Modern English (Phrase Origin)
security in depth (concept derived from 'defense in depth' in military strategy, adopted into cybersecurity)

Nguồn gốc khái niệm Bảo mật theo chiều sâu

Cụm từ 'security in depth' (bảo mật theo chiều sâu) có nguồn gốc từ chiến lược quân sự 'defense in depth' (phòng thủ theo chiều sâu), nơi nhiều lớp phòng thủ được sử dụng để làm chậm, ngăn chặn hoặc chống lại kẻ thù. Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong an ninh mạng, khái niệm này được áp dụng để chỉ việc triển khai nhiều lớp kiểm soát bảo mật khác nhau để bảo vệ hệ thống và dữ liệu khỏi các mối đe dọa, thay vì chỉ dựa vào một hàng rào phòng thủ duy nhất.

Usage Note

Security in depth là một chiến lược bảo mật đa lớp, không chỉ dựa vào một biện pháp duy nhất. Nó nhấn mạnh việc tạo ra một hệ thống bảo mật nhiều tầng, sao cho nếu một lớp bị xâm phạm, các lớp khác vẫn có thể ngăn chặn hoặc làm chậm sự tấn công. Khái niệm này tương tự như 'defense in depth' và thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm từ 'security in depth' thể hiện sự 'sâu' về mặt lớp lang, nhiều tầng bảo vệ. Nó ám chỉ sự tích hợp, sự lồng ghép các biện pháp bảo mật khác nhau vào một hệ thống tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + security in depth
  • implement implement security in depth
    (triển khai bảo mật theo chiều sâu)
  • achieve achieve security in depth
    (đạt được bảo mật theo chiều sâu)
  • employ employ security in depth
    (áp dụng bảo mật theo chiều sâu)
  • maintain maintain security in depth
    (duy trì bảo mật theo chiều sâu)
Adjective + security in depth
  • robust robust security in depth
    (bảo mật theo chiều sâu mạnh mẽ/vững chắc)
  • comprehensive comprehensive security in depth
    (bảo mật theo chiều sâu toàn diện)
Noun + security in depth
  • principle of principle of security in depth
    (nguyên tắc bảo mật theo chiều sâu)
  • layers of layers of security in depth
    (các lớp bảo mật theo chiều sâu)
  • strategy of strategy of security in depth
    (chiến lược bảo mật theo chiều sâu)

Idioms

  • adopt a security in depth approach

    áp dụng phương pháp bảo mật theo chiều sâu

    "Organizations must adopt a security in depth approach to protect against evolving threats."

    (Các tổ chức phải áp dụng phương pháp bảo mật theo chiều sâu để bảo vệ chống lại các mối đe dọa đang phát triển.)

  • implement security in depth principles

    triển khai các nguyên tắc bảo mật theo chiều sâu

    "It's crucial to implement security in depth principles across all IT infrastructure."

    (Điều quan trọng là phải triển khai các nguyên tắc bảo mật theo chiều sâu trên toàn bộ cơ sở hạ tầng CNTT.)

  • defense in depth is paramount

    phòng thủ theo chiều sâu là tối quan trọng

    "In modern cybersecurity, defense in depth is paramount for resilience against sophisticated attacks."

    (Trong an ninh mạng hiện đại, phòng thủ theo chiều sâu là tối quan trọng để có khả năng phục hồi trước các cuộc tấn công phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security in depth

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận bảo mật sử dụng nhiều lớp kiểm soát bảo mật (phòng thủ chiều sâu) để bảo vệ tài sản của một tổ chức. Mỗi lớp giải quyết một mối đe dọa hoặc lỗ hổng cụ thể, do đó nếu một lớp thất bại, các lớp khác sẽ được đặt để cung cấp sự bảo vệ liên tục.

"Our company employs a security in depth strategy to protect sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security in depth".

Nguồn gốc quân sự và chuyển đổi sang an ninh mạng

Khái niệm 'security in depth' ban đầu xuất phát từ chiến lược quân sự, nơi nó mô tả việc bố trí các phòng tuyến, vật cản và lực lượng ở các vị trí khác nhau để làm chậm và làm suy yếu quân địch. Việc chuyển đổi khái niệm này sang lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu thể hiện cách các tư duy chiến lược truyền thống được tái sử dụng và thích nghi để giải quyết các thách thức mới trong thời đại kỹ thuật số, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ bảo vệ biên giới mà còn bảo vệ từng lớp bên trong.

Tư duy bảo vệ đa lớp trong thời đại số

Trong bối cảnh xã hội ngày càng phụ thuộc vào công nghệ số, 'security in depth' phản ánh một sự thay đổi cơ bản trong tư duy bảo vệ. Nó không còn chỉ là xây dựng một bức tường lửa mạnh mẽ, mà là việc nhận thức rằng mọi hệ thống đều có thể bị xâm nhập. Do đó, cần có nhiều lớp bảo vệ độc lập và bổ sung cho nhau – từ tường lửa, mã hóa, kiểm soát truy cập, đến giám sát và phục hồi dữ liệu – để đảm bảo an toàn tối đa. Tư duy này trở thành một tiêu chuẩn vàng trong các lĩnh vực từ bảo vệ dữ liệu cá nhân đến an ninh quốc gia.