(Top Banner Ad)
layered security
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin

layered security

UK: /ˈleɪəd sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈleɪərd sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bảo mật nhiều lớp bảo mật đa lớp hệ thống bảo mật nhiều tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A security system that uses multiple methods of protection to safeguard data or systems. Each layer provides a different defense, so that if one layer fails, others are in place to stop an attack.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bảo mật sử dụng nhiều phương pháp bảo vệ để bảo vệ dữ liệu hoặc hệ thống. Mỗi lớp cung cấp một biện pháp phòng thủ khác nhau, do đó nếu một lớp bị lỗi, các lớp khác sẽ được triển khai để ngăn chặn một cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented layered security to protect its sensitive data."

    "Công ty đã triển khai bảo mật nhiều lớp để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của mình."

  • "Layered security is essential for protecting against cyber threats."

    "Bảo mật nhiều lớp là điều cần thiết để bảo vệ chống lại các mối đe dọa trên mạng."

  • "A layered security approach includes firewalls, intrusion detection systems, and employee training."

    "Một phương pháp bảo mật nhiều lớp bao gồm tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập và đào tạo nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp lớp, phân tầng
Adjective layered có nhiều lớp, xếp lớp
Noun security an ninh, bảo mật
Adjective secure an toàn, bảo đảm
Verb secure bảo vệ, giữ an toàn
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Noun insecurity sự không an toàn, sự bất an
Adverb securely một cách an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
layer (tầng)
English
security (an ninh)
English
layered security (bảo mật nhiều lớp)

Nguồn gốc của 'Layer' (Lớp)

Từ 'layer' bắt nguồn từ ý tưởng về việc đặt một vật lên trên một vật khác, tạo thành các lớp hoặc tầng. Trong ngữ cảnh bảo mật, nó gợi lên hình ảnh nhiều lớp bảo vệ được xếp chồng lên nhau, tạo ra một rào chắn kiên cố hơn.

Nguồn gốc của 'Security' (Bảo mật)

Từ 'security' có gốc Latin từ 'securitas', có nghĩa là 'thoát khỏi lo âu' hoặc 'sự an toàn'. Nó thể hiện trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm, mất mát, hoặc tội phạm.

Sự kết hợp của 'Layered Security'

Khi kết hợp, 'layered security' (bảo mật nhiều lớp) mô tả một chiến lược mà theo đó nhiều thành phần bảo mật độc lập được thiết lập để bảo vệ dữ liệu và hệ thống. Nếu một lớp bị phá vỡ, các lớp khác vẫn tiếp tục bảo vệ, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu.

Usage Note

Cụm từ 'layered security' nhấn mạnh tính chất nhiều lớp của hệ thống bảo vệ. Thay vì chỉ dựa vào một biện pháp duy nhất, hệ thống này sử dụng nhiều biện pháp khác nhau, tạo thành một 'lớp bảo vệ' nhiều lớp. Điều này giúp tăng cường khả năng chống lại các cuộc tấn công, vì kẻ tấn công phải vượt qua nhiều lớp bảo vệ khác nhau để đạt được mục tiêu.

Prepositions

against for

'against' (chống lại) được dùng khi muốn nói đến việc bảo vệ chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'Layered security against malware'. 'for' (cho) được dùng khi nói đến việc bảo vệ một thứ gì đó. Ví dụ: 'Layered security for data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + layered security
  • implement implement layered security
    (triển khai bảo mật nhiều lớp)
  • deploy deploy layered security
    (áp dụng bảo mật nhiều lớp)
  • enhance enhance layered security
    (nâng cao bảo mật nhiều lớp)
  • establish establish layered security
    (thiết lập bảo mật nhiều lớp)
  • build build layered security
    (xây dựng bảo mật nhiều lớp)
Adjective + layered security
  • robust robust layered security
    (bảo mật nhiều lớp mạnh mẽ)
  • comprehensive comprehensive layered security
    (bảo mật nhiều lớp toàn diện)
  • effective effective layered security
    (bảo mật nhiều lớp hiệu quả)
  • strong strong layered security
    (bảo mật nhiều lớp vững chắc)
layered security + Noun
  • architecture layered security architecture
    (kiến trúc bảo mật nhiều lớp)
  • approach layered security approach
    (phương pháp bảo mật nhiều lớp)
  • system layered security system
    (hệ thống bảo mật nhiều lớp)
  • strategy layered security strategy
    (chiến lược bảo mật nhiều lớp)

Idioms

  • adopt a layered security approach

    áp dụng một phương pháp bảo mật nhiều lớp

    "Organizations should adopt a layered security approach to protect against evolving cyber threats."

    (Các tổ chức nên áp dụng phương pháp bảo mật nhiều lớp để chống lại các mối đe dọa mạng ngày càng phát triển.)

  • implement layered security measures

    triển khai các biện pháp bảo mật nhiều lớp

    "To safeguard personal data, it's crucial to implement layered security measures such as firewalls, encryption, and multi-factor authentication."

    (Để bảo vệ dữ liệu cá nhân, việc triển khai các biện pháp bảo mật nhiều lớp như tường lửa, mã hóa và xác thực đa yếu tố là rất quan trọng.)

  • defense-in-depth

    phòng thủ chuyên sâu (một nguyên tắc của bảo mật nhiều lớp)

    "The concept of layered security is often referred to as 'defense-in-depth' in cybersecurity."

    (Khái niệm bảo mật nhiều lớp thường được gọi là 'phòng thủ chuyên sâu' trong an ninh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layered security

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống bảo mật sử dụng nhiều phương pháp bảo vệ để bảo vệ dữ liệu hoặc hệ thống. Mỗi lớp cung cấp một biện pháp phòng thủ khác nhau, do đó nếu một lớp bị lỗi, các lớp khác sẽ được triển khai để ngăn chặn một cuộc tấn công.

"The company implemented layered security to protect its sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layered security".

Lâu đài và nhiều lớp phòng thủ

Khái niệm bảo mật nhiều lớp có thể được liên hệ với cách xây dựng các lâu đài thời trung cổ. Một lâu đài không chỉ có một bức tường, mà thường có hào nước, cầu kéo, nhiều lớp tường thành, và một tháp canh trung tâm (keep). Mỗi lớp phòng thủ này phải được vượt qua trước khi kẻ tấn công tiếp cận được mục tiêu chính, giống như cách các lớp bảo mật bảo vệ dữ liệu hoặc hệ thống.

Quy tắc '3-2-1' trong sao lưu dữ liệu

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nguyên tắc '3-2-1' trong sao lưu dữ liệu là một ví dụ tuyệt vời về bảo mật nhiều lớp. Nó khuyến nghị bạn nên có ít nhất 3 bản sao dữ liệu của mình, lưu trữ trên 2 loại phương tiện khác nhau, và ít nhất 1 bản sao được giữ ở một địa điểm ngoài. Điều này đảm bảo rằng ngay cả khi một bản sao bị mất hoặc bị hỏng, bạn vẫn còn các lớp bảo vệ khác để khôi phục dữ liệu.