(Top Banner Ad)
see red
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

see red

UK: /ˌsiː ˈrɛd/ • US: /ˌsiː ˈrɛd/

Nghĩa tiếng Việt

nổi giận bốc hỏa tức điên giận tím người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very angry.

Vietnamese Meaning

Trở nên vô cùng tức giận, nổi giận đùng đùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When he started insulting my family, I just saw red."

    "Khi anh ta bắt đầu xúc phạm gia đình tôi, tôi đã nổi giận."

  • "The sheer injustice of it made him see red."

    "Sự bất công trắng trợn của việc đó khiến anh ta nổi giận."

  • "I saw red when I found out they had lied to me."

    "Tôi nổi giận khi phát hiện ra họ đã nói dối tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see nhìn thấy, hiểu
Noun sight thị giác, cảnh tượng
Adjective visible có thể nhìn thấy
Verb redden làm cho đỏ, đỏ mặt
Noun redness sự đỏ, màu đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
see red

Nguồn gốc của cụm từ 'see red'

Cụm từ "see red" được cho là bắt nguồn từ quan niệm phổ biến rằng màu đỏ có thể kích thích hoặc khiến những con bò tót trở nên hung dữ trong các trận đấu bò (tuy thực tế bò tót bị mù màu và phản ứng với chuyển động). Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, màu đỏ từ lâu đã gắn liền với sự giận dữ, nguy hiểm và cảm xúc mãnh liệt. Khi một người "thấy màu đỏ", họ đang ở trong trạng thái tức giận bùng phát, đến mức mất kiểm soát lý trí.

Usage Note

Thành ngữ 'see red' diễn tả một cơn giận dữ đột ngột và mạnh mẽ, thường mất kiểm soát. Nó ám chỉ trạng thái cảm xúc cực đoan, tương tự như việc 'bốc hỏa'. Khác với 'be angry', 'see red' nhấn mạnh sự bộc phát và khó kiềm chế của cơn giận. 'Be furious' cũng diễn tả sự tức giận nhưng có thể không đột ngột bằng 'see red'.

Prepositions

at when because of over

'See red at/when/because of/over something': Diễn tả nguyên nhân hoặc tình huống gây ra cơn giận dữ. Ví dụ: 'He saw red at the suggestion' (Anh ta nổi giận với lời đề nghị đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + see red
  • easily easily see red
    (dễ dàng nổi giận, dễ dàng tức điên lên)
  • quickly quickly see red
    (nhanh chóng nổi giận, tức tối ngay lập tức)
Verb + (someone) + see red
  • make make someone see red
    (chọc tức ai đó, làm ai đó nổi giận điên cuồng)
  • start to start to see red
    (bắt đầu nổi giận, bắt đầu tức điên)
Introductory phrase + see red
  • when I when I see red
    (khi tôi nổi cơn thịnh nộ)
  • every time every time he sees red
    (mỗi khi anh ta tức giận bùng nổ)

Idioms

  • To make someone see red

    Chọc tức ai đó đến mức họ nổi giận điên cuồng, làm ai đó nổi cơn thịnh nộ.

    "His constant criticism really makes me see red."

    (Sự chỉ trích không ngừng của anh ta thực sự làm tôi nổi điên.)

  • What makes you see red?

    Điều gì làm bạn nổi giận điên cuồng? (một câu hỏi phổ biến để hỏi về nguyên nhân gây tức giận)

    "What makes you see red the most when driving?"

    (Điều gì khiến bạn tức giận nhất khi lái xe?)

  • Go from calm to seeing red

    Chuyển từ bình tĩnh sang cực kỳ tức giận một cách nhanh chóng, mất bình tĩnh đột ngột.

    "He can go from calm to seeing red in seconds if you push the wrong button."

    (Anh ấy có thể chuyển từ bình tĩnh sang nổi điên chỉ trong vài giây nếu bạn chạm vào đúng điểm yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

see red

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Trở nên vô cùng tức giận, nổi giận đùng đùng.

"When he started insulting my family, I just saw red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he saw red when his car was vandalized was obvious to everyone.
Việc anh ấy nổi giận khi xe của mình bị phá hoại là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she would see red at the news was not yet known.
Liệu cô ấy có nổi giận khi nghe tin đó hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why he saw red after the referee's decision remains a mystery.
Tại sao anh ta nổi giận sau quyết định của trọng tài vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, when he sees red, he becomes a completely different person!
Wow, khi anh ta nổi giận, anh ta trở thành một người hoàn toàn khác!
Phủ định
Goodness, I didn't see red at all during the meeting, even though I disagreed with some points.
Ôi trời, tôi hoàn toàn không nổi giận trong suốt cuộc họp, mặc dù tôi không đồng ý với một vài điểm.
Nghi vấn
Oh my, do you see red whenever someone criticizes your work?
Ôi trời ơi, bạn có nổi giận bất cứ khi nào ai đó chỉ trích công việc của bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw red when he discovered that someone had scratched his car.
Anh ấy nổi giận khi phát hiện ra ai đó đã làm trầy xước xe của mình.
Phủ định
She didn't see red, even though they were late.
Cô ấy đã không nổi giận, mặc dù họ đã đến muộn.
Nghi vấn
Did you see red when you found out about the mistake?
Bạn có nổi giận khi phát hiện ra sai lầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see red".

Màu đỏ và sự tức giận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, màu đỏ từ lâu đã là biểu tượng mạnh mẽ của sự giận dữ, nguy hiểm và những cảm xúc mãnh liệt như tình yêu hoặc chiến tranh. Liên tưởng này bắt nguồn từ nhiều nguồn, bao gồm màu máu, lửa và phản ứng sinh lý khi tức giận (mặt đỏ bừng). Do đó, "thấy màu đỏ" là một cách diễn đạt trực quan để mô tả cảm giác bùng nổ sự tức giận.

Hình ảnh bò tót và áo choàng đỏ

Mặc dù các nhà khoa học đã chứng minh bò tót thực chất bị mù màu và phản ứng với chuyển động của áo choàng hơn là màu sắc, hình ảnh bò tót hung hãn lao vào chiếc áo choàng đỏ của đấu sĩ đã ăn sâu vào văn hóa đại chúng. Chính vì vậy, cụm từ "see red" củng cố thêm ý niệm về việc mất kiểm soát do sự tức giận bùng phát, giống như cách một con vật bị kích động.