(Top Banner Ad)
seeking help
B1
Cụm động từ B1 Chung

seeking help

UK: /ˈsiːkɪŋ hɛlp/ • US: /ˈsiːkɪŋ hɛlp/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm sự giúp đỡ cần sự trợ giúp xin trợ giúp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of asking for or trying to obtain assistance or support.

Vietnamese Meaning

Hành động tìm kiếm hoặc cố gắng nhận được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is seeking help from a career counselor to find a new job."

    "Cô ấy đang tìm kiếm sự giúp đỡ từ một cố vấn nghề nghiệp để tìm một công việc mới."

  • "Many students are seeking help with their mental health."

    "Nhiều sinh viên đang tìm kiếm sự giúp đỡ về sức khỏe tinh thần của họ."

  • "Don't be afraid of seeking help when you are struggling."

    "Đừng ngại tìm kiếm sự giúp đỡ khi bạn đang gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seek
Noun seeker
Verb help
Noun help
Noun helper
Adjective helpful
Adjective helpless

Synonyms

requesting assistance (yêu cầu hỗ trợ)asking for support (xin hỗ trợ)looking for help (tìm kiếm sự giúp đỡ)

Antonyms

offering help (đề nghị giúp đỡ)providing assistance (cung cấp hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seh₂g-
Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
Middle English
seken
Modern English
seek
Old English
helpan
Modern English
help
Modern English
seeking help

Nguồn Gốc Của Sự Tìm Kiếm Hỗ Trợ

Cụm từ 'seeking help' (tìm kiếm sự giúp đỡ) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'seek' (tìm kiếm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēcan', bắt nguồn sâu xa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *seh₂g- có nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'tìm kiếm'. Từ 'help' (giúp đỡ) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'helpan'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả hành động chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ, phản ánh một nhu cầu cơ bản của con người trong cuộc sống khi đối mặt với khó khăn.

Usage Note

"Seeking help" thường được sử dụng khi ai đó đang gặp khó khăn hoặc có nhu cầu cần giải quyết và họ chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác hoặc từ các nguồn lực bên ngoài. Khác với "giving help" (giúp đỡ người khác), "seeking help" nhấn mạnh vào vai trò chủ động của người cần giúp đỡ.

Prepositions

from with

- "Seeking help from": Nhấn mạnh nguồn gốc của sự giúp đỡ. Ví dụ: "Seeking help from a therapist" (Tìm kiếm sự giúp đỡ từ một nhà trị liệu).
- "Seeking help with": Nhấn mạnh vấn đề cụ thể cần được giúp đỡ. Ví dụ: "Seeking help with my homework" (Tìm kiếm sự giúp đỡ với bài tập về nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seeking help
  • actively actively seeking help
    (chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ)
  • desperately desperately seeking help
    (tuyệt vọng tìm kiếm sự giúp đỡ)
  • openly openly seeking help
    (công khai tìm kiếm sự giúp đỡ)
Verb + seeking help
  • encourage encourage seeking help
    (khuyến khích việc tìm kiếm sự giúp đỡ)
  • avoid avoid seeking help
    (tránh tìm kiếm sự giúp đỡ)
  • hesitate hesitate seeking help
    (ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ)
Seeking + Adjective + help
  • professional seeking professional help
    (tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp (ví dụ: từ bác sĩ, chuyên gia))
  • medical seeking medical help
    (tìm kiếm sự giúp đỡ y tế)
  • financial seeking financial help
    (tìm kiếm sự giúp đỡ tài chính)

Idioms

  • There's no shame in seeking help.

    Không có gì đáng xấu hổ khi tìm kiếm sự giúp đỡ.

    "Remember, there's no shame in seeking help when you're struggling."

    (Hãy nhớ rằng, không có gì đáng xấu hổ khi bạn đang gặp khó khăn và tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • The first step is seeking help.

    Bước đầu tiên là tìm kiếm sự giúp đỡ.

    "Admitting you have a problem and seeking help is often the hardest part."

    (Thừa nhận mình có vấn đề và tìm kiếm sự giúp đỡ thường là phần khó nhất.)

  • Be open to seeking help.

    Hãy cởi mở với việc tìm kiếm sự giúp đỡ.

    "It's important to be open to seeking help when you feel overwhelmed."

    (Điều quan trọng là phải cởi mở với việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi bạn cảm thấy quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seeking help

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động tìm kiếm hoặc cố gắng nhận được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

"She is seeking help from a career counselor to find a new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeking help".

Định Kiến Về Việc Tìm Kiếm Trợ Giúp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là một số xã hội phương Tây và cả ở Việt Nam, việc tìm kiếm sự giúp đỡ về sức khỏe tâm thần hoặc các vấn đề cá nhân có thể bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối. Tuy nhiên, nhận thức này đang dần thay đổi, và hành động 'seeking help' ngày càng được nhìn nhận là một bước đi mạnh mẽ và chủ động để cải thiện bản thân và đối phó với khó khăn.

Tầm Quan Trọng Của Việc Tìm Kiếm Hỗ Trợ Chuyên Nghiệp

Ở các nước phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia như bác sĩ trị liệu, tư vấn viên, hoặc chuyên gia tài chính là một điều tương đối phổ biến và được khuyến khích. Nó phản ánh niềm tin vào giá trị của chuyên môn và sự hỗ trợ bên ngoài để vượt qua khó khăn, thay vì chỉ dựa vào khả năng tự giải quyết hoặc hỗ trợ từ gia đình, bạn bè.