seeking help
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of asking for or trying to obtain assistance or support.
Vietnamese Meaning
Hành động tìm kiếm hoặc cố gắng nhận được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is seeking help from a career counselor to find a new job."
"Cô ấy đang tìm kiếm sự giúp đỡ từ một cố vấn nghề nghiệp để tìm một công việc mới."
-
"Many students are seeking help with their mental health."
"Nhiều sinh viên đang tìm kiếm sự giúp đỡ về sức khỏe tinh thần của họ."
-
"Don't be afraid of seeking help when you are struggling."
"Đừng ngại tìm kiếm sự giúp đỡ khi bạn đang gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Seeking help" thường được sử dụng khi ai đó đang gặp khó khăn hoặc có nhu cầu cần giải quyết và họ chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác hoặc từ các nguồn lực bên ngoài. Khác với "giving help" (giúp đỡ người khác), "seeking help" nhấn mạnh vào vai trò chủ động của người cần giúp đỡ.
Prepositions
- "Seeking help from": Nhấn mạnh nguồn gốc của sự giúp đỡ. Ví dụ: "Seeking help from a therapist" (Tìm kiếm sự giúp đỡ từ một nhà trị liệu).
- "Seeking help with": Nhấn mạnh vấn đề cụ thể cần được giúp đỡ. Ví dụ: "Seeking help with my homework" (Tìm kiếm sự giúp đỡ với bài tập về nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively seeking help (chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ)
-
desperately desperately seeking help (tuyệt vọng tìm kiếm sự giúp đỡ)
-
openly openly seeking help (công khai tìm kiếm sự giúp đỡ)
-
encourage encourage seeking help (khuyến khích việc tìm kiếm sự giúp đỡ)
-
avoid avoid seeking help (tránh tìm kiếm sự giúp đỡ)
-
hesitate hesitate seeking help (ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ)
-
professional seeking professional help (tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp (ví dụ: từ bác sĩ, chuyên gia))
-
medical seeking medical help (tìm kiếm sự giúp đỡ y tế)
-
financial seeking financial help (tìm kiếm sự giúp đỡ tài chính)
Idioms
-
There's no shame in seeking help.
Không có gì đáng xấu hổ khi tìm kiếm sự giúp đỡ.
"Remember, there's no shame in seeking help when you're struggling."
(Hãy nhớ rằng, không có gì đáng xấu hổ khi bạn đang gặp khó khăn và tìm kiếm sự giúp đỡ.)
-
The first step is seeking help.
Bước đầu tiên là tìm kiếm sự giúp đỡ.
"Admitting you have a problem and seeking help is often the hardest part."
(Thừa nhận mình có vấn đề và tìm kiếm sự giúp đỡ thường là phần khó nhất.)
-
Be open to seeking help.
Hãy cởi mở với việc tìm kiếm sự giúp đỡ.
"It's important to be open to seeking help when you feel overwhelmed."
(Điều quan trọng là phải cởi mở với việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi bạn cảm thấy quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seeking help
Cụm động từHành động tìm kiếm hoặc cố gắng nhận được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
"She is seeking help from a career counselor to find a new job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeking help".
