(Top Banner Ad)
selection of colors
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Ngôn ngữ học

selection of colors

UK: /sɪˈlekʃən/ • US: /səˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp các màu sắc bảng màu lựa chọn màu sắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of colors chosen for a specific purpose or to be used together.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các màu sắc được chọn cho một mục đích cụ thể hoặc để sử dụng cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interior designer presented a selection of colors for the living room walls."

    "Nhà thiết kế nội thất đã trình bày một tập hợp các màu sắc cho các bức tường phòng khách."

  • "The artist used a wide selection of colors in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã sử dụng một tập hợp lớn các màu sắc trong bức tranh của cô ấy."

  • "Our website offers a selection of colors to choose from for your personalized products."

    "Trang web của chúng tôi cung cấp một tập hợp các màu sắc để bạn lựa chọn cho các sản phẩm cá nhân hóa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select
Noun selector
Adjective selective
Verb color
Adjective colorful

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
selectio
Old French
selecion
Middle English
seleccioun
English
selection

Nguồn gốc của 'Selection'

Từ 'selection' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'selectio', mang ý nghĩa 'sự lựa chọn'. Nó xuất phát từ động từ 'seligere' (chọn ra, nhặt ra), được tạo thành từ 'se-' (riêng biệt) và 'legere' (thu thập, chọn lựa). Ý nghĩa gốc nhấn mạnh hành động tách biệt và chọn lọc từ một tập hợp lớn hơn.

Nguồn gốc của 'Colors'

Từ 'color' có gốc từ tiếng La-tinh 'color', mang ý nghĩa 'màu sắc, sắc thái'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('colour') trước khi trở thành 'color' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả sự đa dạng của các gam màu trong thế giới quanh ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bảng màu, bộ sưu tập màu hoặc các tùy chọn màu sắc có sẵn. Nó nhấn mạnh quá trình lựa chọn các màu sắc cụ thể thay vì chỉ đề cập đến màu sắc một cách chung chung. Ví dụ, 'a selection of warm colors' (một tập hợp các màu ấm) ám chỉ các màu như đỏ, cam, vàng, thường được chọn cho cảm giác ấm áp và dễ chịu.

Prepositions

of from

'Selection of': chỉ ra rằng bạn đang chọn từ một nhóm màu sắc nào đó. Ví dụ: 'a selection of blues' (một tập hợp các màu xanh lam). 'Selection from': nhấn mạnh việc chọn từ một nguồn hoặc một bộ sưu tập lớn hơn. Ví dụ: 'a selection from the available palette' (một lựa chọn từ bảng màu có sẵn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selection of colors
  • wide a wide selection of colors
    (một sự lựa chọn màu sắc phong phú/đa dạng)
  • good a good selection of colors
    (một sự lựa chọn màu sắc tốt/phù hợp)
  • limited a limited selection of colors
    (một sự lựa chọn màu sắc hạn chế)
  • vibrant a vibrant selection of colors
    (một sự lựa chọn màu sắc rực rỡ/sống động)
Verb + selection of colors
  • offer offer a selection of colors
    (cung cấp nhiều lựa chọn màu sắc)
  • have have a selection of colors
    (có nhiều lựa chọn màu sắc)
  • choose from choose from a selection of colors
    (chọn từ nhiều lựa chọn màu sắc)

Idioms

  • a wide selection of colors

    một sự lựa chọn màu sắc phong phú, đa dạng

    "The artist uses a wide selection of colors in her paintings."

    (Nữ họa sĩ sử dụng một sự lựa chọn màu sắc phong phú trong các bức tranh của mình.)

  • a limited selection of colors

    một sự lựa chọn màu sắc hạn chế

    "Due to budget constraints, we only have a limited selection of colors available."

    (Do hạn chế về ngân sách, chúng tôi chỉ có một sự lựa chọn màu sắc hạn chế.)

  • an endless selection of colors

    một sự lựa chọn màu sắc vô tận (rất nhiều)

    "With digital art, you have an endless selection of colors to work with."

    (Với nghệ thuật kỹ thuật số, bạn có một sự lựa chọn màu sắc vô tận để làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selection of colors

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các màu sắc được chọn cho một mục đích cụ thể hoặc để sử dụng cùng nhau.

"The interior designer presented a selection of colors for the living room walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selection of colors".

Tâm lý học màu sắc

Màu sắc không chỉ là yếu tố thị giác mà còn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc và tâm trạng của con người. Ví dụ, màu xanh lam thường gắn liền với sự bình tĩnh và tin cậy, trong khi màu đỏ có thể tượng trưng cho năng lượng, đam mê hoặc thậm chí là nguy hiểm. Các nhà thiết kế, nhà tiếp thị và nghệ sĩ thường sử dụng kiến thức này để tạo ra những tác động cảm xúc và thông điệp cụ thể.

Biểu tượng màu sắc đa văn hóa

Cùng một màu sắc có thể mang những ý nghĩa khác nhau, thậm chí đối lập, tùy thuộc vào nền văn hóa. Chẳng hạn, màu trắng ở nhiều nước phương Tây thường biểu tượng cho sự trong sáng và tinh khiết (thường thấy trong đám cưới), nhưng ở một số nền văn hóa phương Đông, màu trắng lại là màu của tang lễ và sự mất mát. Do đó, việc lựa chọn màu sắc cần được cân nhắc cẩn thận trong bối cảnh văn hóa cụ thể.