(Top Banner Ad)
self-contained flat
B1
Tính từ (adjective) B1 Bất động sản

self-contained flat

UK: /ˌself.kənˈteɪnd flæt/ • US: /ˌself.kənˈteɪnd flæt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ khép kín căn hộ tự chứa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-contained flat has its own bathroom, toilet and kitchen, so that the person living there does not need to share these with other people.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ khép kín có phòng tắm, nhà vệ sinh và bếp riêng, để người sống ở đó không cần phải dùng chung những thứ này với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a self-contained flat in London."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ khép kín ở London."

  • "The advert described it as a modern, self-contained flat."

    "Quảng cáo mô tả nó như một căn hộ khép kín, hiện đại."

  • "Finding a self-contained flat in the city center can be expensive."

    "Tìm một căn hộ khép kín ở trung tâm thành phố có thể tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-contained độc lập, khép kín, đầy đủ tiện nghi riêng
Noun self-containment sự khép kín, sự tự cung tự cấp, sự độc lập
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun container thùng chứa, vật chứa
Noun flat căn hộ (Anh-Anh)
Noun flatmate bạn cùng phòng (trong căn hộ)
Noun flat-sharing việc chia sẻ căn hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
continere
Old French
contenir
Middle English
conteinen
Proto-Germanic
*flataz
Old Norse
flatr

Nguồn gốc 'self-contained flat'

Cụm từ 'self-contained flat' là sự kết hợp của ba yếu tố. 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', mang nghĩa 'bản thân'. 'Contained' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere' (giữ lại, chứa đựng), qua tiếng Pháp cổ, để chỉ sự bao gồm đầy đủ. 'Flat' là thuật ngữ tiếng Anh-Anh cho 'căn hộ', có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'flatr' (bằng phẳng) hoặc tiếng Anh cổ 'flett' (tầng, nhà ở). Khi kết hợp, 'self-contained' miêu tả một không gian có tất cả các tiện nghi cần thiết (như bếp, phòng tắm riêng) bên trong nó, không cần chia sẻ với người khác, còn 'flat' chỉ không gian sống đó. Tổng thể, cụm từ này dùng để chỉ một căn hộ khép kín, độc lập và đầy đủ tiện nghi.

Usage Note

Thuật ngữ 'self-contained' nhấn mạnh sự độc lập và riêng tư của căn hộ. Nó thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, studio hoặc căn hộ một phòng ngủ. Khác với 'shared apartment' (căn hộ chung), nơi người thuê phải chia sẻ một số tiện nghi.
Khi 'flat' được sử dụng cùng với 'self-contained', nó ngụ ý một không gian sống hoàn chỉnh và độc lập. Khác với 'studio apartment' (căn hộ studio), 'self-contained flat' có thể có một phòng ngủ riêng biệt, mặc dù đôi khi hai khái niệm này được sử dụng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-contained flat
  • small a small self-contained flat
    (một căn hộ khép kín nhỏ)
  • spacious a spacious self-contained flat
    (một căn hộ khép kín rộng rãi)
  • fully furnished a fully furnished self-contained flat
    (một căn hộ khép kín đầy đủ nội thất)
  • modern a modern self-contained flat
    (một căn hộ khép kín hiện đại)
Verb + self-contained flat
  • rent to rent a self-contained flat
    (thuê một căn hộ khép kín)
  • live in to live in a self-contained flat
    (sống trong một căn hộ khép kín)
  • find to find a self-contained flat
    (tìm một căn hộ khép kín)

Idioms

  • a compact self-contained flat

    một căn hộ khép kín nhỏ gọn

    "She preferred a compact self-contained flat for her studies, as it was easier to manage."

    (Cô ấy thích một căn hộ khép kín nhỏ gọn để học tập vì nó dễ quản lý hơn.)

  • self-contained flat for rent

    căn hộ khép kín cho thuê

    "They put an advertisement for a self-contained flat for rent in the local paper."

    (Họ đăng quảng cáo cho thuê một căn hộ khép kín trên báo địa phương.)

  • living in a self-contained flat

    sống trong một căn hộ khép kín

    "Many students opt for living in a self-contained flat to enjoy more independence."

    (Nhiều sinh viên chọn sống trong một căn hộ khép kín để tận hưởng sự độc lập hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-contained flat

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Một căn hộ khép kín có phòng tắm, nhà vệ sinh và bếp riêng, để người sống ở đó không cần phải dùng chung những thứ này với người khác.

"She lives in a self-contained flat in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a self-contained flat near the university.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một căn hộ khép kín gần trường đại học.
Phủ định
He told me that he did not want to live in a flat anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn sống trong căn hộ nữa.
Nghi vấn
They asked if we were planning to rent a self-contained flat.
Họ hỏi liệu chúng tôi có kế hoạch thuê một căn hộ khép kín không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-contained flat".

Sự Độc Lập và Riêng Tư

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là tại các thành phố lớn, nhu cầu về sự độc lập và riêng tư rất cao. Một 'self-contained flat' đáp ứng hoàn hảo nhu cầu này, cho phép cá nhân có không gian sống hoàn chỉnh với bếp, phòng tắm riêng mà không cần chia sẻ với người khác. Điều này đặc biệt phổ biến với sinh viên hoặc những người trẻ mới bắt đầu đi làm, những người coi trọng quyền riêng tư và khả năng tự chủ cuộc sống của mình.

Giải Pháp Nhà Ở Đô Thị

Căn hộ khép kín là một giải pháp nhà ở phổ biến và thiết thực tại các đô thị đông đúc. Với diện tích nhỏ gọn nhưng đầy đủ chức năng, chúng giúp tối ưu hóa không gian sống và thường có giá thuê phải chăng hơn so với các loại hình nhà ở lớn hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người độc thân, các cặp đôi trẻ hoặc sinh viên muốn tìm kiếm một nơi ở tiện nghi, tự chủ và phù hợp với ngân sách tại các khu vực trung tâm thành phố.