(Top Banner Ad)
self-server
B2
Danh từ ghép (thường dùng) B2 Tổng quát

self-server

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ích kỷ người chỉ nghĩ đến bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is selfish and primarily concerned with their own interests.

Vietnamese Meaning

Một người ích kỷ và chủ yếu quan tâm đến lợi ích của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of being a self-server, always putting his career ahead of his family."

    "Anh ta bị buộc tội là một người ích kỷ, luôn đặt sự nghiệp lên trên gia đình."

  • "Don't be a self-server, think about the needs of others for once."

    "Đừng ích kỷ như vậy, hãy nghĩ đến nhu cầu của người khác một lần đi."

  • "The media portrayed him as a self-server only interested in personal gain."

    "Giới truyền thông mô tả anh ta như một kẻ ích kỷ chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Verb self-serve tự phục vụ
Noun self-service dịch vụ tự phục vụ
Verb serve phục vụ, có ích
Noun server người phục vụ, máy chủ
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Adjective selfish ích kỷ
Noun selfishness sự ích kỷ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
servire
Old French
servir
Modern English
self-server

Nguồn gốc 'self-server'

Từ 'self-server' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'server' (người phục vụ). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', trong khi 'server' bắt nguồn từ động từ 'serve' (phục vụ), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'servir' và Latin 'servire'. Khi ghép lại, 'self-server' ban đầu có thể chỉ người tự phục vụ, nhưng nghĩa phổ biến hơn và mang tính đánh giá là người chỉ biết lo cho lợi ích của bản thân mình mà không quan tâm đến người khác.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích những người chỉ nghĩ đến bản thân mà không quan tâm đến người khác. Nó nhấn mạnh sự ích kỷ và thiếu quan tâm đến nhu cầu của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-server
  • ruthless a ruthless self-server
    (một người ích kỷ, tàn nhẫn)
  • blatant a blatant self-server
    (một người ích kỷ trắng trợn, rõ ràng)
  • classic a classic self-server
    (một kiểu người ích kỷ điển hình)
Verb + self-server
  • act like to act like a self-server
    (hành xử như một người ích kỷ)
  • be to be a self-server
    (là một người ích kỷ)

Idioms

  • always a self-server

    luôn là người chỉ biết nghĩ đến bản thân mình

    "Despite his promises, he's always a self-server, looking for his own gain."

    (Mặc dù hứa hẹn nhiều, anh ta vẫn luôn là một người chỉ biết nghĩ đến bản thân, luôn tìm kiếm lợi ích riêng.)

  • to be a self-server at heart

    bản chất là một người ích kỷ

    "She might seem generous, but she's a self-server at heart."

    (Cô ấy có vẻ hào phóng, nhưng bản chất cô ấy là một người ích kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-server

Danh từ ghép (thường dùng)
Lật mặt

Một người ích kỷ và chủ yếu quan tâm đến lợi ích của bản thân.

"He was accused of being a self-server, always putting his career ahead of his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-server".

Giá trị cộng đồng và sự ích kỷ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù tinh thần tự lực cánh sinh (self-reliance) được khuyến khích, việc một người chỉ biết nghĩ đến bản thân ('self-server') và bỏ qua lợi ích của người khác hoặc cộng đồng thường bị coi là tiêu cực. Nó trái ngược với các giá trị về lòng vị tha, sự hợp tác và trách nhiệm xã hội, vốn là những yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội đoàn kết.