self-server
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người ích kỷ và chủ yếu quan tâm đến lợi ích của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of being a self-server, always putting his career ahead of his family."
"Anh ta bị buộc tội là một người ích kỷ, luôn đặt sự nghiệp lên trên gia đình."
-
"Don't be a self-server, think about the needs of others for once."
"Đừng ích kỷ như vậy, hãy nghĩ đến nhu cầu của người khác một lần đi."
-
"The media portrayed him as a self-server only interested in personal gain."
"Giới truyền thông mô tả anh ta như một kẻ ích kỷ chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Verb | self-serve | tự phục vụ |
| Noun | self-service | dịch vụ tự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ, có ích |
| Noun | server | người phục vụ, máy chủ |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Adjective | selfish | ích kỷ |
| Noun | selfishness | sự ích kỷ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích những người chỉ nghĩ đến bản thân mà không quan tâm đến người khác. Nó nhấn mạnh sự ích kỷ và thiếu quan tâm đến nhu cầu của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ruthless a ruthless self-server (một người ích kỷ, tàn nhẫn)
-
blatant a blatant self-server (một người ích kỷ trắng trợn, rõ ràng)
-
classic a classic self-server (một kiểu người ích kỷ điển hình)
-
act like to act like a self-server (hành xử như một người ích kỷ)
-
be to be a self-server (là một người ích kỷ)
Idioms
-
always a self-server
luôn là người chỉ biết nghĩ đến bản thân mình
"Despite his promises, he's always a self-server, looking for his own gain."
(Mặc dù hứa hẹn nhiều, anh ta vẫn luôn là một người chỉ biết nghĩ đến bản thân, luôn tìm kiếm lợi ích riêng.)
-
to be a self-server at heart
bản chất là một người ích kỷ
"She might seem generous, but she's a self-server at heart."
(Cô ấy có vẻ hào phóng, nhưng bản chất cô ấy là một người ích kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-server
Danh từ ghép (thường dùng)Một người ích kỷ và chủ yếu quan tâm đến lợi ích của bản thân.
"He was accused of being a self-server, always putting his career ahead of his family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-server".
