selling off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To sell assets or goods cheaply, often because of financial difficulty or in order to quickly raise money.
Vietnamese Meaning
Bán tháo tài sản hoặc hàng hóa với giá rẻ, thường là do khó khăn tài chính hoặc để nhanh chóng huy động tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was selling off its assets to avoid bankruptcy."
"Công ty đang bán tháo tài sản để tránh phá sản."
-
"Due to the economic downturn, many companies are selling off their non-core businesses."
"Do suy thoái kinh tế, nhiều công ty đang bán tháo các mảng kinh doanh không cốt lõi."
-
"Investors panicked and started selling off their shares."
"Các nhà đầu tư hoảng loạn và bắt đầu bán tháo cổ phiếu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sell | Bán |
| Noun | seller | Người bán, nhà cung cấp |
| Noun | sale | Sự bán hàng, đợt giảm giá |
| Noun | sales | Doanh số bán hàng; bộ phận kinh doanh |
| Verb | resell | Bán lại |
| Adjective | unsold | Chưa bán được, tồn kho |
| Noun | sell-off | Sự bán tống bán tháo (hàng hóa, cổ phiếu); sự xả hàng |
| Verb (phrasal) | sell out | Bán sạch, bán hết; phản bội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bán gấp gáp, có thể gây thiệt hại. Nó khác với việc 'selling' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào việc bán nhanh và thường là bán với giá thấp hơn giá trị thực. So sánh với 'liquidation', 'selling off' có thể chỉ một phần tài sản bị bán, trong khi 'liquidation' thường ám chỉ việc thanh lý toàn bộ.
Prepositions
Giới từ 'off' trong cụm này mang ý nghĩa 'rời đi', 'tách khỏi', nhấn mạnh việc tài sản được bán đi và không còn thuộc sở hữu nữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considering considering selling off (đang xem xét việc bán tống bán tháo)
-
began began selling off (bắt đầu bán tống bán tháo)
-
avoid avoid selling off (tránh việc bán tống bán tháo)
-
asset asset selling off (việc bán tống bán tháo tài sản)
-
property property selling off (việc bán tống bán tháo bất động sản)
-
stock stock selling off (việc bán tống bán tháo cổ phiếu)
-
rapidly rapidly selling off (bán tống bán tháo nhanh chóng)
-
aggressively aggressively selling off (bán tống bán tháo mạnh mẽ/quyết liệt)
-
quickly quickly selling off (bán tống bán tháo vội vàng)
Idioms
-
selling off the family silver
Bán đi những tài sản quý giá, lâu đời của gia đình/tổ chức, thường là vì gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng hoặc để giải quyết vấn đề cấp bách, ngụ ý thiếu tầm nhìn dài hạn.
"The government was accused of selling off the family silver by privatizing key national industries."
(Chính phủ bị buộc tội bán đi những tài sản quý giá của quốc gia khi tư nhân hóa các ngành công nghiệp chủ chốt.)
-
selling off at a loss
Bán tống bán tháo với giá lỗ, thấp hơn giá vốn hoặc giá trị thực.
"To clear the inventory, the store ended up selling off at a loss."
(Để thanh lý hàng tồn kho, cửa hàng cuối cùng đã phải bán tống bán tháo với giá lỗ.)
-
selling off one's entire portfolio
Bán tống bán tháo toàn bộ danh mục đầu tư (cổ phiếu, tài sản) của mình.
"Due to market uncertainty, many investors are selling off their entire portfolio."
(Do sự bất ổn của thị trường, nhiều nhà đầu tư đang bán tống bán tháo toàn bộ danh mục đầu tư của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selling off
Phrasal VerbBán tháo tài sản hoặc hàng hóa với giá rẻ, thường là do khó khăn tài chính hoặc để nhanh chóng huy động tiền.
"The company was selling off its assets to avoid bankruptcy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selling off".
