(Top Banner Ad)
selling off
B2
Phrasal Verb B2 Kinh tế

selling off

UK: /ˈsɛlɪŋ ɒf/ • US: /ˈsɛlɪŋ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

bán tháo bán tống bán tháo thoái vốn xả hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sell assets or goods cheaply, often because of financial difficulty or in order to quickly raise money.

Vietnamese Meaning

Bán tháo tài sản hoặc hàng hóa với giá rẻ, thường là do khó khăn tài chính hoặc để nhanh chóng huy động tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was selling off its assets to avoid bankruptcy."

    "Công ty đang bán tháo tài sản để tránh phá sản."

  • "Due to the economic downturn, many companies are selling off their non-core businesses."

    "Do suy thoái kinh tế, nhiều công ty đang bán tháo các mảng kinh doanh không cốt lõi."

  • "Investors panicked and started selling off their shares."

    "Các nhà đầu tư hoảng loạn và bắt đầu bán tháo cổ phiếu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell Bán
Noun seller Người bán, nhà cung cấp
Noun sale Sự bán hàng, đợt giảm giá
Noun sales Doanh số bán hàng; bộ phận kinh doanh
Verb resell Bán lại
Adjective unsold Chưa bán được, tồn kho
Noun sell-off Sự bán tống bán tháo (hàng hóa, cổ phiếu); sự xả hàng
Verb (phrasal) sell out Bán sạch, bán hết; phản bội

Synonyms

divest (thoái vốn)liquidate (thanh lý)auction off (bán đấu giá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selh₁-
Proto-Germanic
*saljanan
Old English
sellan
Middle English
sellen
Proto-Germanic
*af
Old English
of
English
sell off

Nguồn gốc 'Bán Tống Bán Tháo'

Cụm động từ 'selling off' kết hợp từ động từ 'sell' (bán) và giới từ 'off' (ra khỏi, đi khỏi). 'Sell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sellan' có nghĩa là 'trao đi, đưa đi'. 'Off' cũng từ tiếng Anh cổ 'of' mang nghĩa 'tách ra, rời đi'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc bán đi một cách hoàn toàn, bán hết, hoặc bán với giá rẻ để tống khứ món hàng, thường là để giải quyết hàng tồn kho hoặc khi gặp khó khăn tài chính. Nó thể hiện sự loại bỏ dứt khoát khỏi quyền sở hữu.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bán gấp gáp, có thể gây thiệt hại. Nó khác với việc 'selling' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào việc bán nhanh và thường là bán với giá thấp hơn giá trị thực. So sánh với 'liquidation', 'selling off' có thể chỉ một phần tài sản bị bán, trong khi 'liquidation' thường ám chỉ việc thanh lý toàn bộ.

Prepositions

off

Giới từ 'off' trong cụm này mang ý nghĩa 'rời đi', 'tách khỏi', nhấn mạnh việc tài sản được bán đi và không còn thuộc sở hữu nữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + selling off
  • considering considering selling off
    (đang xem xét việc bán tống bán tháo)
  • began began selling off
    (bắt đầu bán tống bán tháo)
  • avoid avoid selling off
    (tránh việc bán tống bán tháo)
Noun + selling off
  • asset asset selling off
    (việc bán tống bán tháo tài sản)
  • property property selling off
    (việc bán tống bán tháo bất động sản)
  • stock stock selling off
    (việc bán tống bán tháo cổ phiếu)
Adverb + selling off
  • rapidly rapidly selling off
    (bán tống bán tháo nhanh chóng)
  • aggressively aggressively selling off
    (bán tống bán tháo mạnh mẽ/quyết liệt)
  • quickly quickly selling off
    (bán tống bán tháo vội vàng)

Idioms

  • selling off the family silver

    Bán đi những tài sản quý giá, lâu đời của gia đình/tổ chức, thường là vì gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng hoặc để giải quyết vấn đề cấp bách, ngụ ý thiếu tầm nhìn dài hạn.

    "The government was accused of selling off the family silver by privatizing key national industries."

    (Chính phủ bị buộc tội bán đi những tài sản quý giá của quốc gia khi tư nhân hóa các ngành công nghiệp chủ chốt.)

  • selling off at a loss

    Bán tống bán tháo với giá lỗ, thấp hơn giá vốn hoặc giá trị thực.

    "To clear the inventory, the store ended up selling off at a loss."

    (Để thanh lý hàng tồn kho, cửa hàng cuối cùng đã phải bán tống bán tháo với giá lỗ.)

  • selling off one's entire portfolio

    Bán tống bán tháo toàn bộ danh mục đầu tư (cổ phiếu, tài sản) của mình.

    "Due to market uncertainty, many investors are selling off their entire portfolio."

    (Do sự bất ổn của thị trường, nhiều nhà đầu tư đang bán tống bán tháo toàn bộ danh mục đầu tư của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selling off

Phrasal Verb
Lật mặt

Bán tháo tài sản hoặc hàng hóa với giá rẻ, thường là do khó khăn tài chính hoặc để nhanh chóng huy động tiền.

"The company was selling off its assets to avoid bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selling off".

Giảm giá thanh lý & Xả kho (Clearance & Liquidation Sales)

Ở các nước phương Tây, việc 'selling off' thường gắn liền với các đợt 'clearance sales' (giảm giá thanh lý) hoặc 'liquidation sales' (xả kho). Đây là những sự kiện phổ biến trong ngành bán lẻ khi các cửa hàng muốn bán hết hàng tồn kho cũ, hàng lỗi thời, hoặc khi họ chuẩn bị đóng cửa kinh doanh. Mục đích là để thu hồi vốn nhanh chóng, dọn dẹp không gian và chuẩn bị cho mùa hàng mới hoặc cho việc ngừng hoạt động.

Bán đấu giá tài sản thừa kế (Estate Sales)

Một bối cảnh văn hóa khác mà 'selling off' thường xuất hiện là 'estate sales' (buổi bán đấu giá tài sản thừa kế). Khi một người qua đời hoặc chuyển đến một nhà dưỡng lão, gia đình thường tổ chức các buổi bán tống bán tháo tài sản, đồ đạc trong nhà để dọn dẹp, phân chia hoặc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt. Đây là cách phổ biến để xử lý một lượng lớn đồ đạc một cách hiệu quả.