(Top Banner Ad)
selling skills
B2
Danh từ B2 Kinh doanh

selling skills

UK: /ˈsɛlɪŋ skɪlz/ • US: /ˈsɛlɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng bán hàng khả năng bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities needed to successfully persuade someone to buy a product or service.

Vietnamese Meaning

Các khả năng cần thiết để thuyết phục ai đó mua một sản phẩm hoặc dịch vụ thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong selling skills are crucial for success in this role."

    "Kỹ năng bán hàng tốt là rất quan trọng để thành công trong vai trò này."

  • "Developing effective selling skills is essential for any salesperson."

    "Phát triển kỹ năng bán hàng hiệu quả là điều cần thiết cho bất kỳ nhân viên bán hàng nào."

  • "The training program focused on improving the team's selling skills."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào việc cải thiện kỹ năng bán hàng của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán hàng, bán ra
Noun seller người bán hàng, mặt hàng bán chạy
Noun sale sự bán, doanh số, đợt giảm giá
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun salesmanship kỹ năng bán hàng, nghệ thuật bán hàng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài tình
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình

Synonyms

sales skills (kỹ năng bán hàng)persuasion skills (kỹ năng thuyết phục)

Related Words

customer service (dịch vụ khách hàng)negotiation skills (kỹ năng đàm phán)marketing (tiếp thị)product knowledge (kiến thức sản phẩm)

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saljanan
Old English
sellan
Middle English
sellen
Modern English
sell
Old Norse
skil
Middle English
skill
Modern English
skill

Nguồn gốc của 'selling skills'

Từ 'sell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sellan' (nghĩa là trao, đưa), bắt nguồn sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic. Từ 'skill' đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' (nghĩa là phân biệt, hiểu biết). Khi ghép lại, 'selling skills' là một cụm từ hiện đại, xuất hiện khi hoạt động mua bán trở nên chuyên nghiệp và yêu cầu những khả năng đặc biệt để thành công trong việc thuyết phục khách hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing và bán hàng. Nó bao gồm một loạt các kỹ năng mềm (soft skills) và kỹ năng cứng (hard skills) cần thiết để đạt được mục tiêu bán hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selling skills
  • excellent excellent selling skills
    (kỹ năng bán hàng xuất sắc)
  • strong strong selling skills
    (kỹ năng bán hàng vững chắc/mạnh mẽ)
  • effective effective selling skills
    (kỹ năng bán hàng hiệu quả)
  • basic basic selling skills
    (kỹ năng bán hàng cơ bản)
  • advanced advanced selling skills
    (kỹ năng bán hàng nâng cao)
Verb + selling skills
  • develop develop selling skills
    (phát triển kỹ năng bán hàng)
  • improve improve selling skills
    (cải thiện kỹ năng bán hàng)
  • hone hone selling skills
    (rèn giũa kỹ năng bán hàng)
  • master master selling skills
    (thành thạo kỹ năng bán hàng)
  • lack lack selling skills
    (thiếu kỹ năng bán hàng)
  • require require selling skills
    (yêu cầu kỹ năng bán hàng)

Idioms

  • hone one's selling skills

    rèn giũa/mài dũa kỹ năng bán hàng của ai đó

    "She spent years in retail to hone her selling skills before starting her own business."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm làm việc trong ngành bán lẻ để rèn giũa kỹ năng bán hàng trước khi tự kinh doanh.)

  • put one's selling skills to the test

    đưa kỹ năng bán hàng của ai đó ra thử thách/kiểm chứng

    "The new luxury car launch will truly put the sales team's selling skills to the test."

    (Việc ra mắt mẫu xe hơi hạng sang mới sẽ thực sự kiểm chứng kỹ năng bán hàng của đội ngũ sales.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selling skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng cần thiết để thuyết phục ai đó mua một sản phẩm hoặc dịch vụ thành công.

"Strong selling skills are crucial for success in this role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selling skills".

Nghệ thuật Thuyết phục

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, bán hàng không chỉ là trao đổi sản phẩm mà còn được coi là một nghệ thuật thuyết phục. Nó đòi hỏi khả năng giao tiếp khéo léo, hiểu tâm lý khách hàng và kỹ năng đàm phán để xây dựng mối quan hệ, tạo dựng niềm tin và chứng minh giá trị sản phẩm, thay vì chỉ đơn thuần thúc ép khách hàng mua hàng.

Bán hàng là con đường sự nghiệp

Nghề bán hàng (sales) là một con đường sự nghiệp được đánh giá rất cao ở nhiều nước phương Tây, mang lại cơ hội phát triển vượt bậc và thu nhập hấp dẫn. Nhiều doanh nhân và nhà lãnh đạo thành công đã bắt đầu từ các vị trí bán hàng, coi đây là nền tảng vững chắc cho việc học hỏi về thị trường, khách hàng và kỹ năng lãnh đạo.