(Top Banner Ad)
sense of inferiority
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học

sense of inferiority

UK: /ˈsɛns ɒv ɪnˌfɪəriˈɒrəti/ • US: /ˈsɛns əv ɪnˌfɪriˈɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác tự ti mặc cảm tự ti cảm thấy thua kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling that you are not as good, intelligent, important, etc. as other people.

Vietnamese Meaning

Cảm giác tự ti, cảm thấy bản thân không giỏi, thông minh, quan trọng, v.v. như những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a deep sense of inferiority because he didn't go to university."

    "Anh ấy có một cảm giác tự ti sâu sắc vì anh ấy không học đại học."

  • "Growing up in poverty gave him a sense of inferiority."

    "Lớn lên trong nghèo khó đã khiến anh ấy cảm thấy tự ti."

  • "She struggled with a sense of inferiority her entire life."

    "Cô ấy phải vật lộn với cảm giác tự ti cả đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj inferior kém cỏi, thấp kém; hạng thấp
Noun inferiority sự thấp kém, sự tự ti; tính chất kém
Adj superior vượt trội, ưu việt, cao cấp hơn (đối lập với inferior)
Noun superiority sự vượt trội, tính ưu việt (đối lập với inferiority)
Noun sense cảm giác, giác quan; ý thức
Adj sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire (to feel, perceive)
Old French
sens
Middle English
sense
Latin
inferus (below)
Latin
inferior (lower)
English
inferiority

Nguồn gốc của 'sense of inferiority'

Cụm từ 'sense of inferiority' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sense' (cảm giác, giác quan) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. 'Inferiority' (sự thấp kém, tự ti) lại đến từ tiếng Latin 'inferior', nghĩa là 'thấp hơn' hay 'kém hơn'. Khi ghép lại, cụm từ này hình thành một khái niệm tâm lý sâu sắc, mô tả cảm giác bản thân không bằng người khác. Nó không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là sự kết hợp ngữ nghĩa hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc dai dẳng, ảnh hưởng đến sự tự tin và hành vi của một người. Nó khác với sự khiêm tốn (humility) ở chỗ nó mang tính tiêu cực và gây ra sự bất an.

Prepositions

about of

‘Sense of inferiority about’ dùng để chỉ rõ điều gì gây ra cảm giác tự ti. ‘Sense of inferiority’ có thể dùng độc lập hoặc với các cụm từ chỉ mức độ (a strong/deep sense of inferiority).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sense of inferiority
  • deep a deep sense of inferiority
    (cảm giác tự ti sâu sắc)
  • strong a strong sense of inferiority
    (cảm giác tự ti mạnh mẽ)
  • profound a profound sense of inferiority
    (cảm giác tự ti sâu thẳm)
  • acute an acute sense of inferiority
    (cảm giác tự ti gay gắt/cấp tính)
  • crippling a crippling sense of inferiority
    (cảm giác tự ti gây tê liệt/làm suy nhược)
Verb + sense of inferiority
  • have to have a sense of inferiority
    (có cảm giác tự ti)
  • feel to feel a sense of inferiority
    (cảm thấy tự ti)
  • suffer from to suffer from a sense of inferiority
    (mắc phải/chịu đựng cảm giác tự ti)
  • develop to develop a sense of inferiority
    (hình thành cảm giác tự ti)
  • overcome to overcome a sense of inferiority
    (vượt qua cảm giác tự ti)
  • struggle with to struggle with a sense of inferiority
    (đấu tranh với cảm giác tự ti)
  • harbor to harbor a sense of inferiority
    (ấp ủ/nuôi dưỡng cảm giác tự ti)

Idioms

  • Struggle with a sense of inferiority

    Đấu tranh với cảm giác tự ti (cố gắng vượt qua/giải quyết cảm giác mình kém hơn người khác)

    "She struggled with a sense of inferiority throughout her childhood."

    (Cô ấy đã đấu tranh với cảm giác tự ti trong suốt thời thơ ấu của mình.)

  • Overcome a sense of inferiority

    Vượt qua cảm giác tự ti (thành công giải thoát khỏi việc cảm thấy mình kém cỏi)

    "Through therapy, he learned to overcome his sense of inferiority."

    (Qua liệu pháp, anh ấy đã học được cách vượt qua cảm giác tự ti của mình.)

  • Harbor a sense of inferiority

    Ấp ủ/nuôi dưỡng cảm giác tự ti (giữ kín hoặc duy trì một cách âm thầm cảm giác mình không đủ tốt)

    "Despite his achievements, he still harbored a deep sense of inferiority."

    (Bất chấp những thành tựu của mình, anh ấy vẫn ấp ủ một cảm giác tự ti sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense of inferiority

Noun Phrase
Lật mặt

Cảm giác tự ti, cảm thấy bản thân không giỏi, thông minh, quan trọng, v.v. như những người khác.

"He had a deep sense of inferiority because he didn't go to university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of inferiority".

Phức cảm tự ti (Inferiority Complex)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'phức cảm tự ti' (inferiority complex) do nhà tâm lý học Alfred Adler đưa ra, mô tả một trạng thái tâm lý nghiêm trọng và kéo dài của cảm giác mình thấp kém. Đây là một dạng 'sense of inferiority' cực đoan, khi một người liên tục cảm thấy không đủ tốt, không có khả năng hoặc không xứng đáng, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi và các mối quan hệ xã hội.

Giá trị của lòng tự trọng (Self-esteem)

Xã hội phương Tây rất coi trọng lòng tự trọng (self-esteem) và coi nó là yếu tố then chốt cho sức khỏe tinh thần. Cảm giác tự ti (sense of inferiority) thường được xem là một trở ngại lớn đối với sự phát triển cá nhân và hạnh phúc. Do đó, có nhiều nguồn lực và phương pháp (như tư vấn, liệu pháp) được khuyến khích để giúp mọi người nhận diện và vượt qua những cảm xúc này, xây dựng một cái nhìn tích cực về bản thân.