sense of superiority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling or belief that one is better or more important than others.
Vietnamese Meaning
Cảm giác hoặc niềm tin rằng mình giỏi hơn hoặc quan trọng hơn người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His sense of superiority made it difficult for him to connect with his colleagues."
"Cảm giác tự cao tự đại của anh ta khiến anh ta khó hòa nhập với đồng nghiệp."
-
"She had a sense of superiority because she was from a wealthy family."
"Cô ấy có cảm giác hơn người vì cô ấy đến từ một gia đình giàu có."
-
"His sense of superiority was evident in the way he spoke to the staff."
"Cảm giác tự cao của anh ta thể hiện rõ trong cách anh ta nói chuyện với nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensation | cảm giác (vật lý, ví dụ: nóng, lạnh) |
| Noun | sensibility | khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm (tinh tế, nghệ thuật) |
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm (với kích thích, cảm xúc) |
| Adjective | sensible | hợp lý, có lý, biết điều |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm (dễ bị ảnh hưởng) |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Adjective | superior | cao cấp hơn, tốt hơn, vượt trội |
| Noun | superior | người cấp trên, người giỏi hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thái độ kiêu ngạo, tự mãn, coi thường người khác. Nó có thể xuất phát từ địa vị xã hội, tài năng, thành tích hoặc bất kỳ yếu tố nào mà một người tin là mình hơn người khác. 'Sense' ở đây mang nghĩa 'cảm giác, ý thức'. 'Superiority' là 'sự vượt trội, ưu việt'. Cụm từ thường mang nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'sense of superiority over': cảm giác vượt trội so với ai đó (nhấn mạnh đối tượng bị coi thường). 'sense of superiority towards': thái độ, cách cư xử thể hiện sự vượt trội đối với ai đó (nhấn mạnh hành vi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
false false sense of superiority (cảm giác ưu việt sai lầm, ảo tưởng về sự vượt trội)
-
misplaced misplaced sense of superiority (cảm giác ưu việt đặt nhầm chỗ, không đúng lúc đúng nơi)
-
unwarranted unwarranted sense of superiority (cảm giác ưu việt không có cơ sở, không đáng có)
-
arrogant arrogant sense of superiority (cảm giác ưu việt kiêu ngạo)
-
smug smug sense of superiority (cảm giác ưu việt tự mãn)
-
deep/profound deep/profound sense of superiority (cảm giác ưu việt sâu sắc/mãnh liệt)
-
feel feel a sense of superiority (cảm thấy mình ưu việt hơn)
-
have have a sense of superiority (có cảm giác ưu việt)
-
display display a sense of superiority (thể hiện, phô bày cảm giác ưu việt)
-
betray betray a sense of superiority (để lộ, bộc lộ cảm giác ưu việt (thường là vô tình))
-
harbor harbor a sense of superiority (nuôi dưỡng, ấp ủ cảm giác ưu việt)
-
project project a sense of superiority (tạo ấn tượng về sự ưu việt, phô trương sự ưu việt)
Idioms
-
a bloated sense of superiority
cảm giác tự cao tự đại, khinh người quá mức
"His bloated sense of superiority made him unbearable to work with."
(Cái cảm giác tự cao tự đại quá mức của anh ta khiến anh ta khó có thể làm việc cùng.)
-
to have a condescending sense of superiority
có một cảm giác ưu việt kèm theo thái độ trịch thượng, khinh thường người khác
"She often spoke with a condescending sense of superiority, which alienated her colleagues."
(Cô ấy thường nói chuyện với vẻ ưu việt đầy khinh thường, điều đó làm các đồng nghiệp xa lánh.)
-
to look down on someone with a sense of superiority
coi thường, khinh thường ai đó với cảm giác mình hơn hẳn, vượt trội hơn
"He tends to look down on others with a sense of superiority, believing his opinions are always best."
(Anh ta có xu hướng coi thường người khác với cảm giác mình vượt trội hơn, tin rằng ý kiến của mình luôn là tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sense of superiority
noun phraseCảm giác hoặc niềm tin rằng mình giỏi hơn hoặc quan trọng hơn người khác.
"His sense of superiority made it difficult for him to connect with his colleagues."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boss's sense of superiority made him unpopular with his employees. |
Cảm giác tự cao của ông chủ khiến ông ấy không được lòng nhân viên. |
| Phủ định | My sister's sense of superiority doesn't make her a good friend. |
Cảm giác tự cao của em gái tôi không làm cho nó trở thành một người bạn tốt. |
| Nghi vấn | Does your friend's sense of superiority annoy you? |
Cảm giác tự cao của bạn anh có làm phiền bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of superiority".
