feeling of inadequacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subjective state where a person feels they do not measure up to standards or expectations, often leading to self-doubt and anxiety.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái chủ quan khi một người cảm thấy họ không đạt đến các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, thường dẫn đến sự nghi ngờ bản thân và lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a constant feeling of inadequacy about her cooking."
"Cô ấy luôn có cảm giác không đủ năng lực về khả năng nấu nướng của mình."
-
"The pressure at work gave him a feeling of inadequacy."
"Áp lực công việc khiến anh ấy có cảm giác không đủ năng lực."
-
"She struggled with feelings of inadequacy despite her accomplishments."
"Cô ấy phải vật lộn với cảm giác không đủ năng lực mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inadequate | Không đủ, thiếu khả năng (trong tiếng Việt) |
| Noun | adequacy | Sự đầy đủ, sự tương xứng (trong tiếng Việt) |
| Adverb | inadequately | Một cách không đầy đủ (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc tiêu cực, sâu sắc về bản thân. Nó khác với sự 'thiếu hụt' đơn thuần ('lack of') ở chỗ nó nhấn mạnh vào cảm xúc chủ quan và trải nghiệm cá nhân về sự không đủ năng lực. Khác với 'low self-esteem' (lòng tự trọng thấp) là một khái niệm tổng quát hơn, 'feeling of inadequacy' thường gắn liền với một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
'Feeling of inadequacy' luôn đi kèm với 'of', nó mô tả cảm giác về điều gì đó. 'Feeling of inadequacy about [something]' chỉ rõ nguyên nhân hoặc lĩnh vực gây ra cảm giác đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Overwhelming feeling of inadequacy (Cảm giác thiếu sót, bất tài tràn ngập)
-
Deep-seated feeling of inadequacy (Cảm giác thiếu sót, bất tài ăn sâu)
-
Constant feeling of inadequacy (Cảm giác thiếu sót, bất tài thường trực)
-
Experience a feeling of inadequacy (Trải qua cảm giác thiếu sót, bất tài)
-
Overcome a feeling of inadequacy (Vượt qua cảm giác thiếu sót, bất tài)
-
Deal with a feeling of inadequacy (Đối phó với cảm giác thiếu sót, bất tài)
Idioms
-
To have a feeling of inadequacy
Có cảm giác tự ti, cảm thấy mình không đủ giỏi hoặc không đủ tốt.
"She had a feeling of inadequacy when comparing herself to her successful friends."
(Cô ấy cảm thấy tự ti khi so sánh bản thân với những người bạn thành công của mình.)
-
To struggle with feelings of inadequacy
Vật lộn với cảm giác tự ti, cảm thấy mình không đủ giỏi hoặc không đủ tốt và cố gắng để vượt qua nó.
"He struggled with feelings of inadequacy after failing the exam."
(Anh ấy đã vật lộn với cảm giác tự ti sau khi trượt kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeling of inadequacy
Danh từ (cụm danh từ)Một trạng thái chủ quan khi một người cảm thấy họ không đạt đến các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, thường dẫn đến sự nghi ngờ bản thân và lo lắng.
"She had a constant feeling of inadequacy about her cooking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling of inadequacy".
