(Top Banner Ad)
feeling of inadequacy
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm lý học

feeling of inadequacy

UK: /ˈfiːlɪŋ əv ɪˈnædɪkwəsi/ • US: /ˈfiːlɪŋ əv ɪˈnædɪkwəsi/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác thiếu năng lực cảm giác bất tài cảm thấy mình không đủ giỏi cảm giác không đủ khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subjective state where a person feels they do not measure up to standards or expectations, often leading to self-doubt and anxiety.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái chủ quan khi một người cảm thấy họ không đạt đến các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, thường dẫn đến sự nghi ngờ bản thân và lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a constant feeling of inadequacy about her cooking."

    "Cô ấy luôn có cảm giác không đủ năng lực về khả năng nấu nướng của mình."

  • "The pressure at work gave him a feeling of inadequacy."

    "Áp lực công việc khiến anh ấy có cảm giác không đủ năng lực."

  • "She struggled with feelings of inadequacy despite her accomplishments."

    "Cô ấy phải vật lộn với cảm giác không đủ năng lực mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadequate Không đủ, thiếu khả năng (trong tiếng Việt)
Noun adequacy Sự đầy đủ, sự tương xứng (trong tiếng Việt)
Adverb inadequately Một cách không đầy đủ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Nguồn gốc của sự 'inadequacy'

Từ 'inadequacy' bắt nguồn từ tiếng Latin, với tiền tố 'in-' (không) kết hợp với 'adaequatus' (ngang bằng, tương xứng). Vì vậy, 'inadequacy' mang ý nghĩa cơ bản là 'không đủ' hoặc 'không tương xứng'. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như sự thiếu hụt hoặc bất cập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc tiêu cực, sâu sắc về bản thân. Nó khác với sự 'thiếu hụt' đơn thuần ('lack of') ở chỗ nó nhấn mạnh vào cảm xúc chủ quan và trải nghiệm cá nhân về sự không đủ năng lực. Khác với 'low self-esteem' (lòng tự trọng thấp) là một khái niệm tổng quát hơn, 'feeling of inadequacy' thường gắn liền với một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

of about

'Feeling of inadequacy' luôn đi kèm với 'of', nó mô tả cảm giác về điều gì đó. 'Feeling of inadequacy about [something]' chỉ rõ nguyên nhân hoặc lĩnh vực gây ra cảm giác đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeling of inadequacy
  • Overwhelming feeling of inadequacy
    (Cảm giác thiếu sót, bất tài tràn ngập)
  • Deep-seated feeling of inadequacy
    (Cảm giác thiếu sót, bất tài ăn sâu)
  • Constant feeling of inadequacy
    (Cảm giác thiếu sót, bất tài thường trực)
Verb + feeling of inadequacy
  • Experience a feeling of inadequacy
    (Trải qua cảm giác thiếu sót, bất tài)
  • Overcome a feeling of inadequacy
    (Vượt qua cảm giác thiếu sót, bất tài)
  • Deal with a feeling of inadequacy
    (Đối phó với cảm giác thiếu sót, bất tài)

Idioms

  • To have a feeling of inadequacy

    Có cảm giác tự ti, cảm thấy mình không đủ giỏi hoặc không đủ tốt.

    "She had a feeling of inadequacy when comparing herself to her successful friends."

    (Cô ấy cảm thấy tự ti khi so sánh bản thân với những người bạn thành công của mình.)

  • To struggle with feelings of inadequacy

    Vật lộn với cảm giác tự ti, cảm thấy mình không đủ giỏi hoặc không đủ tốt và cố gắng để vượt qua nó.

    "He struggled with feelings of inadequacy after failing the exam."

    (Anh ấy đã vật lộn với cảm giác tự ti sau khi trượt kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeling of inadequacy

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một trạng thái chủ quan khi một người cảm thấy họ không đạt đến các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, thường dẫn đến sự nghi ngờ bản thân và lo lắng.

"She had a constant feeling of inadequacy about her cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling of inadequacy".

So sánh xã hội

Trong xã hội phương Tây, sự so sánh xã hội thường được nhấn mạnh, đặc biệt là thông qua mạng xã hội. Điều này có thể dẫn đến cảm giác thiếu sót khi mọi người chỉ trưng bày những khía cạnh tốt đẹp nhất của cuộc sống của họ, khiến người khác cảm thấy mình không đủ giỏi hoặc thành công bằng.

Hoàn hảo chủ nghĩa

Chủ nghĩa hoàn hảo, đặc biệt phổ biến ở các nền văn hóa phương Tây, có thể góp phần vào cảm giác thiếu sót. Khi mọi người đặt ra những tiêu chuẩn không thực tế cho bản thân, họ có nhiều khả năng cảm thấy không đáp ứng được những kỳ vọng đó, dẫn đến cảm giác tự ti và bất lực.